wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hành trình NVS 15 điểm (hình ảnh)

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

Điểm hành trình CỬA là điểm hành trình số mấy?

a)

1

b)

3

c)

7

d)

5

2.

Điểm hành trình THÙNG RÁC là điểm hành trình số mấy?

a)

5

b)

3

c)

2

d)

9

3.

Điểm hành trình HỘP GIẤY là điểm hành trình số mấy?

a)

10

b)

5

c)

8

d)

3

4.

Điểm hành trình MÁY SẤY là điểm hành trình số mấy?

a)

9

b)

5

c)

4

d)

3

5.

Điểm hành trình BỒN RỬA là điểm hành trình số mấy?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

2

6.

Điểm hành trình VÒI NƯỚC là điểm hành trình số mấy?

a)

6

b)

5

c)

7

d)

8

7.

Điểm hành trình CỐC HOA là điểm hành trình số mấy?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

8.

Điểm hành trình NƯỚC RỬA TAY là điểm hành trình số mấy?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

9.

Điểm hành trình GƯƠNG là điểm hành trình số mấy?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

10.

Điểm hành trình PHẤN THƠM là điểm hành trình số mấy?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

8

11.

Điểm hành trình TƯỜNG là điểm hành trình số mấy?

a)

7

b)

10

c)

11

d)

12

12.

Điểm hành trình BỒN TIỂU là điểm hành trình số mấy?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

12

13.

Điểm hành trình BỒN ĐẠI là điểm hành trình số mấy?

a)

13

b)

8

c)

9

d)

12

14.

Điểm hành trình QUẠT GIÓ là điểm hành trình số mấy?

a)

13

b)

14

c)

10

d)

12

15.

Điểm hành trình CỬA SỔ là điểm hành trình số mấy?

a)

13

b)

14

c)

15

d)

12