wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第六課復習

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
a)

uống

b)

ăn

c)

ngủ

2.
a)

xào

b)

uống

c)

ăn

3.
a)

nước ngọt

b)

nước chanh

c)

cà phê

4.
a)

canh chua cá

b)

bún xào

c)

nước chanh

5.
a)

ly/ cốc

b)

chén

c)

6.
a)

phở

b)

cơm

c)

bún

7.
a)

áo đầm

b)

đồ vét

c)

áo dài

8.
a)

áo dài

b)

áo đầm

c)

đồ vét

9.
a)

áo dài

b)

áo đầm

c)

đồ vét

10.
a)

tiệc cưới

b)

sinh nhật

11.

我會穿洋裝

a)

Con sẽ mặc áo đầm.

b)

Con sẽ mặc đồ vét.

c)

Con sẽ mặc áo dài.

12.

ăn rau

a)
b)
c)
13.

uống nước ngọt

a)
b)
c)
14.
a)

câu cá

b)

chèo thuyền

c)

hái rau

15.
a)

câu cá

b)

chèo thuyền

c)

hái rau

16.
a)

câu cá

b)

chèo thuyền

c)

hái rau

17.
a)

giúp

b)

thương hại

c)

yêu thương

18.
a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

19.
a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

20.
a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

21.

這是星期幾呢?

a)

thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ tư

22.

這是星期幾呢?

a)

thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ tư

23.

這是星期幾呢?

a)

thứ ba

b)

thứ tư

c)

thứ năm

24.

這是星期幾呢?

a)

thứ tư

b)

thứ năm

c)

thứ sáu

25.

這是星期幾呢?

a)

thứ sáu

b)

thứ bảy

c)

thứ năm

26.

這是星期幾呢?

a)

thứ năm

b)

thứ sáu

c)

thứ bảy

27.

這是星期幾呢?

a)

thứ sáu

b)

thứ bảy

c)

chủ nhật

28.
a)

xích lô

b)

xe đạp

c)

ô tô

29.
a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

xe buýt

30.
a)

tàu hỏa

b)

xe lửa

c)

xích lô

d)

xe đạp

31.

哪個復子音只能配 i, e, ê ?

a)

th, ch

b)

tr, ngh

c)

ng, gh

d)

gh, ngh