wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17 (KANJI)

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

忘れます

a)

quên

b)

ra ngoài

c)

uống (thuốc)

d)

nguy hiểm

2.

残業します

a)

ra ngoài

b)

đi công tác

c)

lo lắng

d)

làm thêm, làm quá giờ

3.

持ってきます

a)

nộp (bản/bài báo cáo)

b)

mang đến

c)

vào trong

d)

mất, đánh mất

4.

覚えます

a)

nhớ

b)

quên

c)

trả lại

d)

đi công tác

5.

持って行きます

a)

mang đi, mang theo

b)

mang đến

c)

lo lắng

d)

làm thêm, làm quá giờ

6.

払います

a)

ra ngoài

b)

trả tiền

c)

trả lại

d)

làm thêm, làm quá giờ

7.

出かけます

a)

lo lắng

b)

nhớ

c)

ra ngoài

d)

mang đi, mang theo

8.

出張します

a)

đi công tác

b)

tắm bồn (vào bồn tắm)

c)

uống (thuốc)

d)

mang đến

9.

禁煙

a)

thẻ bảo hiểm (y tế)

b)

cảm, cúm

c)

cấm hút thuốc

d)

ốm, bệnh

10.

心配します

a)

đi công tác

b)

làm thêm, làm quá giờ

c)

lo lắng

d)

mang đến

11.

大切[な]

a)

nguy hiểm

b)

quan trọng, quý giá

c)

đi công tác

d)

không sao, không có vấn đề gì

12.

出します

a)

quên

b)

mất, đánh mất

c)

nhớ

d)

nộp (bản, bài báo cáo)

13.

返します

a)

trả lại

b)

cởi (quần áo, giầy)

c)

mang đến

d)

trả tiền

14.

大丈夫

a)

vấn đề

b)

câu trả lời

c)

không sao, không có vấn đề gì

d)

nguy hiểm

15.

危ない

a)

vấn đề

b)

nguy hiểm

c)

lo lắng

d)

mệt

16.

病気

a)

thuốc

b)

áo khoác

c)

ốm, bệnh

d)

bác sĩ

17.

問題

a)

mất, đánh mất

b)

nghỉ

c)

lo lắng

d)

vấn đề

18.

脱ぎます

a)

đi công tác

b)

mất, đánh mất

c)

mang đi, mang theo

d)

cởi (quần áo, giày)

19.

お大事に

a)

đi công tác

b)

làm thêm, làm quá giờ

c)

mang đến

d)

anh/chị nhớ giữ gìn sức khỏe

20.

答え

a)

nguy hiểm

b)

câu trả lời

c)

quan trọng, quý giá

d)

vấn đề

21.

健康

a)

quan trọng, quý giá

b)

cảm, cúm

c)

thẻ bảo hiểm

d)

y tế

22.

a)

cảm, cúm

b)

ốm, bệnh

c)

sốt

d)

thuốc

23.

[~が] 痛いです

a)

tôi bị đau ~

b)

bác sĩ

c)

vì thế, do đó

d)

bồn tắm

24.

a)

câu trả lời

b)

thuốc

c)

nguy hiểm

d)

vấn đề

25.

保険証

a)

không sao. không có vấn đề gì

b)

thẻ bảo hiểm

c)

trả tiền

d)

mất, đánh mất

26.

下着

a)

quan trọng, quý giá

b)

họng

c)

quần áo lót

d)

mất, đánh mất

27.

上着

a)

quần áo lót

b)

bác sĩ

c)

kỹ sư

d)

áo khoác