wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ẢO HÓA ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

Total questions: 203

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây còn gọi là gì?

a)

Điện toán máy chủ ảo

b)

Điện toán máy chủ thật

c)

Điện toán lưới

d)

Không có đáp án đúng

2.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về hình mẫu của điện toán đám mây?

a)

Thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và chỉ được lưu trữ tạm thời ở các máy khách

b)

Thông tin được lưu trữ tạm thời tại các máy chủ trên Internet và được lưu trữthường trực ở các máy khách

 

c)

Thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và chỉ được lưutrữ thường trực ở các máy khách

d)

Không có phát biểu nào đúng

3.

Điện toán đám mây viết là gì?

 

a)

Cloud Computing

b)

Cloud Mobile

c)

Cloud Internet

d)

Không có phương án đúng

4.

Thuật ngữ Cloud Computing ra đời vào năm nào?

a)

2007

b)

2008

c)

2009

d)

2010

5.

Điện toán đám mây có thể được xem như là giai đoạn tự nhiên tiếp theo từ mô hình điện toán nào?

a)

Mô hình điện toán theo nhu cầu

b)

Mô hình điện toán lưới

c)

Mô hình điện toán tự trị

d)

Không có đáp án đúng

6.

Kiến trúc SOA viết tắt của từ gì?

a)

Single Oriented Architecture

b)

Không có đáp án đúng

c)

Service Oriented Architecture

d)

Service Of Architecture

7.

Kiến trúc SOA là kiến trúc gì?

a)

Kiến trúc hướng theo định hướng duy nhất

b)

Không có đáp án đúng

c)

Kiến trúc đa tác vụ

d)

Kiến trúc hướng dịch vụ

 

8.

Dịch vụ IT truyền thống phải tự xây dựng bao nhiêu phần?

a)

Ứng dụng, dữ liệu

b)

Nền tảng, thực thi

c)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

9.

Dịch vụ IaaS là viết tắt của từ gì?

a)

Infrasture as a Server

b)

Infrastructure as a Service

c)

Infra as a Service

d)

Không có đáp án đúng

10.

Với mô hình dịch vụ IaaS, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

b)

Dữ liệu

c)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Ứng dụng, dữ liệu

11.

Dịch vụ PaaS là viết tắt của từ gì?

 

a)

Platform as a Server

b)

Plat as a Service

c)

Platform and a Service

d)

Platform as a Service

12.

Với mô hình dịch vụ PaaS, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Dữ liệu

 

b)

Ứng dụng, dữ liệu

c)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

13.

Với mô hình dịch vụ SaaS, người sử dụng phải tự xây dựng cái gì?

a)

Ứng dụng, dữ liệu

b)

Thực thi, ứng dụng, dữ liệu

c)

Nền tảng, thực thi, ứng dụng, dữ liệu

d)

Dữ liệu

14.

Dịch vụ SaaS là viết tắt của từ gì?

a)

Software as a Server

b)

Software as a Service

c)

Soft as a Service

d)

Software and a Service

15.

Facebook thuộc loại dịch vụ điện toán đám mây nào?

a)

SaaS

b)

Không có đáp án đúng

c)

PaaS

d)

IaaS

16.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng chỉ cần thuê và đưa dữ liệu vào ứng dụng luôn?

a)

PaaS

b)

IaaS

c)

Không có đáp án đúng

d)

SaaS

17.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng sau khi thuê xong còn phải xây dựng thêm cácthành phần nhiều nhất?

a)

PaaS

b)

IaaS

c)

SaaS

d)

Không có đáp án đúng

18.

Loại dịch vụ nào mà người sử dụng có được môi trường để lập trình chương trình ứngdụng?

a)

Không có đáp án đúng

b)

SaaS

c)

IaaS

d)

PaaS

19.

Có bao nhiêu lớp thành phần trong điện toán đám mây?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

20.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Networking

a)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

b)

IaaS, PaaS, SaaS

c)

PaaS, SaaS

d)

IaaS, PaaS

21.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Storage?

a)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

b)

PaaS, SaaS

c)

IaaS, PaaS

d)

IaaS, PaaS, SaaS

22.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Virtualization?

a)

IaaS, PaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS

c)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

d)

PaaS, SaaS

23.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Server?

 

a)

IaaS, PaaS, SaaS, Standalone Server

b)

IaaS, PaaS, SaaS

c)

IaaS, PaaS

d)

PaaS, SaaS

24.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Operating System?

a)

SaaS

b)

PaaS, SaaS

c)

PaaS

d)

IaaS, PaaS

25.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Database?

a)

PaaS, SaaS

b)

IaaS, PaaS

c)

PaaS

d)

SaaS

26.

Những loại dịch vụ nào khi thuê có Application?

a)

PaaS

b)

IaaS, PaaS, SaaS

c)

SaaS

d)

PaaS, SaaS

27.

Trong hoạt động của điện toán đám mây, lớp Front –

 

End để làm gì?

a)

Là lớp chứa hạ tầng thiết bị

b)

Là lớp chứa giao diện người dùng của ứng dụng

c)

Là lớp chứa toàn bộ các thành phần hoạt động

d)

Không có đáp án đúng

28.

Google App Engine là dịch vụ thuộc loại gì?

a)

Không có đáp án đúng

b)

SaaS

c)

IaaS

d)

PaaS

29.

Google Computer Engine là dịch vụ thuộc loại gì?

a)

IaaS

b)

Không có đáp án đúng

c)

PaaS

d)

SaaS

30.

Đâu là nhược điểm của điện toán đám mây, chọn đáp án đúng nhất?

a)

Tính riêng tư, tính di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

b)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, 

tính di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

 

c)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, mất dữ liệu, khả năng bảo mật, quyền sở hữu

d)

Tính riêng tư, tính sẵn dùng, tính 

di động dữ liệu, mất dữ liệu, khả năng bảo mật

31.

Có bao nhiêu mô hình điện toán đám mây được triển khai trong thực tế?

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

32.

Gmail là ứng dụng thuộc loại dịch vụ gì?

a)

IaaS

b)

SaaS

c)

PaaS

d)

Không có đáp án đúng

33.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Online operating environment, online database, online message queues

b)

Application and software rental

c)

Không có đáp án đúng

d)

VM rental, online storage

34.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Online operating environment, online database, online message queues

b)

Không có đáp án đúng

c)

 Application and software rental

d)

VM rental, online storage

35.

Mô hình dịch vụ Service Category của loại SaaS gồm có những gì?

a)

VM rental, online storage

b)

Online operating environment, online database, online message queues

c)

Không có đáp án đúng

d)

Application and software rental

36.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Application template

b)

Logic resource template

c)

Server template

d)

Logic resource template and Application template

37.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Server template

b)

Logic resource template

c)

Application template

d)

Logic resource template and Application template

38.

Mô hình dịch vụ Service Customization của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Logic resource template and Application template

b)

Server template

c)

Logic resource template

d)

Application template

39.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Remote console, web services

b)

Web 2.0 access technology

c)

Online development and debugging, integration of offline development tools andcloud

d)

Web services and web 2.0 access technology

40.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Remote console, web services

b)

Web services and web 2.0 access technology

c)

Web 2.0 access technology

d)

Online development and debugging, integration of offline development toolsand cloud

41.

Mô hình dịch vụ Service Accessing and Using của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Online development and debugging, integration of offline development tools andcloud

b)

Web 2.0 access technology

c)

Remote console, web services

d)

Web services and web 2.0 access technology

42.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Logic resource monitoring

b)

Physical resource monitoring

c)

Application monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

43.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại PaaS gồm có những gì?

 

a)

Physical resource monitoring

b)

Logic resource monitoring

c)

Application monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

44.

Kiểu dịch vụ Service Monitoring của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Physical resource monitoring

b)

Logic resource monitoring

c)

Application monitoring

d)

Application monitoring, logic resource monitoring

45.

Kiểu dịch vụ Service Level Management của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Dynamic orchestration of logic resources

b)

Dynamic orchestration of physical resources

c)

Dynamic orchestration of applications

d)

Multi-tenancy, network, storage

46.

Kiểu dịch vụ Service level management của loại SaaS gồm có những gì?

a)

Multi-tenancy, network, storage

b)

Dynamic orchestration of physical resources

c)

Dynamic orchestration of logic resources

d)

Dynamic orchestration of applications

47.

Kiểu dịch vụ Service Level Management của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Dynamic orchestration of logic resources

b)

Dynamic orchestration of physical resources

c)

Application usage metering

d)

Dynamic orchestration of applications

48.

Kiểu dịch vụ Service Optimization của loại IaaS gồm có những gì?

a)

Large-scale distributed file system, database, middleware

b)

Multi-tenancy

c)

Network, storage, and server virtualization

d)

Multi-tenancy, network, storage

49.

Kiểu dịch vụ Service optimization của loại PaaS gồm có những gì?

a)

Multi-tenancy

b)

Network, storage, and server virtualization

c)

Large-scale distributed file system, database, middleware

d)

Multi-tenancy, network, storage

50.

Kiểu dịch vụ Service Optimization của loại SaaS gồm có những gì?

a)

multi-tenancy

b)

large-scale distributed file system, database, middleware

c)

network, storage, and server virtualization

d)

application usage metering

51.

Kiểu dịch vụ Service Measurement của loại IaaS gồm có những gì?

a)

logic resource usage metering

b)

physical resource metering

c)

application usage metering

d)

network, storage, and server virtualization

52.

Kiểu dịch vụ Service Measurement của loại PaaS gồm có những gì?

a)

physical resource metering

b)

application usage metering

c)

logic resource usage metering

d)

network, storage, and server virtualization

53.

Kiểu dịch vụ Service Measurement của loại SaaS gồm có những gì?

a)

network, storage, and server virtualization

b)

physical resource metering

c)

logic resource usage metering

d)

application usage metering

54.

Kiểu dịch vụ Service Integration and Combination của loại IaaS gồm có những gì?

a)

SOA

b)

load balance

c)

SOA, mashup

d)

usage metering

55.

Kiểu dịch vụ Service Integration and Combination của loại PaaS gồm có những gì?

 

a)

load balance

b)

SOA

c)

SOA, mashup

d)

usage metering

56.

Kiểu dịch vụ Service integration and combination của loại SaaS gồm có những gì?

a)

load balance

b)

SOA

c)

SOA, mashup

d)

usage metering

57.

Kiểu dịch vụ Security của loại IaaS gồm có những gì?

a)

data isolation, operating environment isolation, SSI, Web authentication andauthorization

b)

storage encryption and isolation, VM isolation, VLAN, SSL/SSH

c)

load balance

d)

data isolation, operating environment isolation, SSL

58.

Kiểu dịch vụ Security của loại PaaS gồm có những gì?

a)

data isolation, operating environment isolation, SSL

b)

storage encryption and isolation, VM isolation, VLAN, SSL/SSH

c)

data isolation, operating environment isolation, SSI, Web authentication andauthorization

d)

load balance

59.

Kiểu dịch vụ Security

 

của loại SaaS gồm có những gì?

a)

data isolation, operating environment isolation, SSL

b)

storage encryption and isolation, VM isolation, VLAN, SSL/SSH

c)

storage encryption and isolation, VM isolation

d)

data isolation, operating environment isolation, SSI, Web authentication andauthorization

60.

Hãng Viettel IDC nhà cung cấp các dịch vụ điện toán đám mây được thành lập vào năm nào?

a)

2009

b)

2010

c)

2008

d)

2011

61.

Hãng IBM mở trung tâm điện toán đám mây tại thị trường Việt Nam

 vào năm nào?

a)

2010

b)

2008

c)

2009

d)

2011

62.

Hội thảo Hành trình tới công nghệ điện toán đám mây do Microsoft tổ chức ngày2/3/2011 ở đâu?

a)

Đà Nẵng

b)

Hà Nội

c)

Thành phố Hồ Chí Minh

d)

Huế

63.

Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam

  nào duy nhất tham gia sự kiện tại Nhật, ngày26/2/2014, do tập đoàn Nikkei tổ chức là

a)

VNTT

b)

VNPT

c)

FPT

d)

Viettel IDC

64.

Năm 2008, Hãng IBM đã có khách hàng đầu tiên tại việt nam là Công ty nào?

a)

VNPT

b)

FPT

c)

Viettel IDC

d)

VNTT

65.

Cách gọi khác về điện toán đám mây?

a)

Điện toán máy chủ thật

b)

Điện toán tự trị

 

c)

Không có đáp án đúng

d)

Điện toán luới

 

66.

Điện toán đám mây có thể được xem như là giai đoạn tự nhiên tiếp theo từ mô hìnhđiện toán nào?

a)

Mô hình điện toán tự trị

b)

Không có đáp án đúng

c)

Mô hình điện toán theo nhu cầu

d)

Mô hình điện toán máy chủ thật

67.

SOA là kiểu kiến trúc, viết tắt của từ gì?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Service Oriented A-line

c)

Service Of Architecture

d)

Single Oriented Architecture

68.

Kiến trúc Service Oriented Architecture là kiến trúc gì?

a)

Kiến trúc huớng theo định hớng duy nhất

b)

Không có đáp án đúng

c)

Kiến trúc huớng đối tượng

d)

Kiến trúc đa tác vụ

 

69.

Phải tự xây dựng bao nhiêu phần trong mô hình dịch vụ IT truyền thống?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

70.

IaaS là từ?

a)

Infrasture as all Service

b)

Không có đáp án đúng

c)

Infrasture as a Server

d)

Infra as a Service

71.

Nguời sử dụng phải tự xây dựng mấy phần nếu thuê dịch vụ IaaS?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

72.

Người sử dụng phải tự xây dựng mấy phần nếu thuê dịch vụ PaaS?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

73.

Người sử dụng phải tự xây dựng mấy phần nếu thuê dịch vụ SaaS?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

74.

Đám mây Hybrid (lai) là gì?

a)

Là mô hình bao gồm hai hoặc nhiều hơn các đám mây trên tích hợp chia sẻ hạtầng với nhau

b)

Là mô hình trong đó hạ tầng đám mây được sở hữu bởi một tổ chức và phục vụcho người dùng của tổ chức đó

c)

Là mô hình bao gồm hai hoặc nhiều hơn các đám mây (đám mây riêng và đám mây công cộng) tích hợp với nhau cho phép chia sẻ hạ tầng hoặc đápứng nhu cầu trao đổi dữ liệu

d)

Là mô hình mà hạ tầng đám mây được một tổ chức sỡ hữu và cung cấp dịch vụrộng rói cho tất cả các khách hàng thông qua hạ tầng mạng Internet hoặc các mạng công cộng diện rộng

75.

Các đám mây lai hầu hết thường được sử dụng làm?

a)

Khả năng bổ sung hay khả năng bùng nổ, nơi đám mây được sử dụng cho các đột biến bất ngờ.

b)

Tất cả các ý

c)

Một đối tác, nơi các ứng dụng lưu trữ trong đám mây và các ứng dụng quan trọngvẫn còn trên trang web

d)

Một nơi thí nghiệm, nơi đám mây được sử dụng với vùng làm việc tạm thời.

76.

Đâu không phải là lợi ích khi triển khai đám mây lai?

a)

Tăng tính an ninh, bảo mật cho đám mây riêng

b)

Tăng khả năng mở rộng mà không cần nâng cấp cơ sở hạ tầng

c)

Hỗ trợ khả năng kiểm soát dữ liệu đa dạng, tăng tốc độ truy cập giữa hệ thông vàcác ứng dụng

d)

Hỗ trợ xử lý cao điểm nhiều thời điểm khi khả năng xử lý của đám mây nội bộkhông thể đáp ứng được nhu cầu trong doanh nghiệp

77.

Đâu là lợi ích của đám mây lai?

a)

Hỗ trợ khả

 năng kiểm soát dữ liệu đa dạng, tăng tốc độ truy cập giữa hệ thông vàcác ứng dụng

b)

Hỗ trợ xử lý cao điểm

nhiều thời điểm khi khả năng xử lý của đám mây nội bộ không thể đáp ứng được nhu cầu trong doanh nghiệp

c)

Đám mây lai hỗ trợ xử lý cao điểm

nhiều thời điểm khi khả năng xử lý của đámmây nội bộ không thể đáp ứng được nhu cầu trong doanh nghiệp.

d)

Tất cả các ý

78.

Các vấn đề liên quan đến bảo mật trên đám mây lai?

a)

Không kiểm soát trên dữ liệu, bảo mật và bảo trì được giao phó cho nhà cung cấpdịch vụ của bạn

b)

Không trực tiếp kiểm soát về sao lưu, tăng nguy cơ mất dữ liệu

c)

Không biết các vị trí vật lý của

 dữ liệu

d)

Tất cả các ý

79.

Các dịch vụ từ đám mây công cộng nào có thể kết hợp đưa vào đám mây lai?

a)

Amazon

b)

Google

c)

Tất cả

d)

Microsoft

80.

Các bước tạo máy chủ ảo Google Engine thứ tự như thế nào?

a)

Computer engine / VM instances / new instances / config VM

b)

VM instances / Computer engine / new instances / config VM

c)

Config VM / Computer engine / VM instances / new instances

d)

Computer engine / VM instances / config VM / new instances

81.

Điện toán máy chủ ảo gồm mấy thành phần?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

82.

Thứ tự đúng của mô hình điện toán máy chủ ảo?

 

a)

Client

 Application

 Infrastructure

 Server

 Platform

b)

Client 

 Application 

 Platform 

 Infrastructure

 Server.

c)

Client 

 Platform 

 Application 

 Infrastructure 

 Server.

d)

Client 

 Infrastructure

 Platform 

 Application

 Server.

83.

Điện toán máy chủ ảo hoạt động gồm có mấy lớp?

a)

5 lớp

b)

3 lớp

c)

2 lớp

d)

4 lớp

84.

Mô hình dịch vụ trong kiến trúc của điện toán đám mây là gì?

a)

Software-as-a-Service

b)

Cả 3 mô hình dịch vụ

c)

Platform-as-a-Service

d)

Infrastructure-as-a-Service

85.

Có mấy mô hình triển khai của điện toán đám mây trong thực tế?

 

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

86.

Phát biểu nào sai về đám mây cộng cộng?

 

a)

Đám mây tồn tại bên trong tường lửa của các tổ chức và được tổ chức quảnlý trực tiếp.

b)

Là mô hình các dịch vụ đám mây được bên thứ ba cung cấp.

 

c)

Các đám mây tồn tại ngoài tường lửa của công ty và tổ chức sử dụng.

d)

Các đám mây được lưu trữ đầy đủ và được nhà cung cấp đám mây quản lý.

87.

Đám mây công cộng cung cấp những dịch vụ nào?

a)

Infrastructure-as-a-Service.

b)

Infrastructure-as-a-Service, Platform-as-a-Service và Software-as-a-service

c)

Infrastructure-as-a-Service và Software-as-a-Service

d)

Platform-as-a-Service và Software-as-a-Service

88.

Khi sử dụng đám mây công cộng khách hàng phải trả những chi phí nào?

a)

Chi phí về phần mềm dịch vụ.

b)

Chi phí về bảo trì hệ thống.

c)

Chi phí cho các tài nguyên sử dụng.

d)

Chi phí về quản lý phần cứng.

 

89.

Phát biểu nào đúng về đám mây riêng?

a)

Đám mây tồn tại bên trong tường lửa của các tổ chức và được tổ chức quảnlý trực tiếp.

b)

Các đám mây được lưu trữ đầy đủ và được nhà cung cấp đám mây quản lý.

c)

Các đám mây tồn tại ngoài tường lửa của công ty và tổ chức sử dụng.

d)

Là mô dình các dịch vụ đám mây được bên thứ ba cung cấp

90.

Public Clouds là gì?

a)

Là đám mây công cộng cố gắng cung cấp cho người tiêu dùng các phần tửcông nghệ thông tin tốt nhất.

b)

Là đám mây được quản lý bởi các công ty lớn chuyên cung cấp các dịch vụ chocộng đồng.

c)

Là đám mây được chia sẻ bởi một số tổ chức và hỗ trợ một cộng đồng cụ thể cómối quan tâm chung.

d)

Là đám mây được cung cấp bên trong của một tổ chức xã hội.

91.

Khi nào thì lựa chọn dịch vụ đám mây công cộng (public cloud)?

a)

Người dùng có các ứng dụng IAAS từ một nhà cung cấp cóchiến lược an ninh thực hiện tốt.

b)

Người dùng có các ứng dụng PAAS từ một nhà cung cấp có chiến lược an ninh thực hiện tốt.

c)

Người dùng có các ứng dụng SAAS từ một nhà cung cấp có chiến lược an ninh thực hiện tốt

d)

Cả 3 phương án.

 

92.

Doanh nghiệp triển khai đám mây riêng gặp những khó khăn gì?

a)

Cả 3 đáp án.

b)

Chi phí hoạt động liên tục của đám mây có thể vượt chi phí sử dụng một đám mây

chung

c)

Trách nhiệp thiết lập và bảo trì đám mây.

d)

Chi phí của việc thiết lập đám mây bên trong có thể có chiều hướng ngăn cản việcsử dụng.

 

93.

Mô hình đám mây riêng có lợi thế gì so với đám mây chung?Mô hình đám mây riêng có lợi thế gì so với đám mây chung?

a)

Đám mây được lưu trữ đầy đủ và được quản lý chặt chẽ.

b)

Kiểm soát chi tiết hơn trên các tài nguyên khác nhau đang tạo thành mộtđám mây mang lại cho tất cả các tùy chọn cấu hình có sẵn.

c)

Có thể phục vụ tốt các quy trình nhiệp vụ tới hạn, an toàn, như các khoản thanhtoán của khách , xử lý bảng lương của nhân viên…

d)

Phân bố tải workload cho các ứng dụng được sử dụng bởi nhiều người.

94.

Mô hình đám mây nào thích hợp với doanh nghiệp?

 

a)

Đám mây lai

b)

Đám mây riêng.

c)

Không có đáp án đúng.

d)

Đám mây cộng đồng.

95.

Tổ chức hỗ trợ cộng đồng phù hợp với việc triển khai mô hình đám mây nào?

a)

Hybrid cloud

b)

Community cloud

c)

Public cloud

d)

Private cloud

96.

Dịch vụ đám mây Google Computer Engine và Cloud SDK để thao tác với loại dịch vụ nào?

a)

Infrastructure-as-a-Service

b)

Software-as-a-Service

c)

Không có đáp án đúng

d)

Platform-as-a-Service

97.

Google App Engine được sử dụng để thao tác triển khai loại dịch vụ nào trong điện toánđám mây

a)

Infrastructure-as-a-Service

b)

Platform-as-a-Service

c)

Tất cả đáp án

d)

Software-as-a-Service

98.

Sử dụng Google App Engine và App Engine PHP SDK để chạy website hỗ trợ ngôn ngữvà cơ sở dữ liệu nào?

a)

PHP và SQL.

b)

PHP và My SQL

c)

 ASP và Acceses

d)

Java và Oracle

99.

App Engine PHP SDK của hãng nào?

a)

IBM

b)

Oracle

c)

Google

d)

Amazon

100.

EC2 là nền tảng cơ sở hạ tầng điện toán đám mây do hãng nào cung cấp?

a)

Microsoft

b)

IBM

c)

Amazon.

d)

Google

101.

Dịch vụ nào Google cung cấp miễn phí?

a)

Previewcloud Datastore

b)

Google Drive

c)

Cloud SQL

d)

Compute Engine

102.

Dịch vụ EC2 của Amazon ra mắt lần đầu vào năm nào?

a)

2007

b)

2009

c)

2006

d)

2008

103.

VPS là gì?

a)

Video Programming System

b)

Virtual Private Server.

c)

Vietnamese Professinals Society

d)

Virtual Pet Site

104.

Đâu là ưu điểm của điện toán đám mây, chọn đáp án đúng nhất?

 

a)

Tính linh động, giảm chi phí, tạo nên sự độc lập, tăng cường độ tin cậy, bảomật, bảo trì dễ dàng.

b)

Tính linh động, giảm chi phí, tăng cường độ tin cậy, bảo mật, bảo trì dễ dàng

c)

Tính linh động, giảm chi phí, tạo nên sự độc lập, tăng cường độ tin cậy, bảo mật,bảo trì dễ dàng, miễn phí.

d)

Tính linh động, giảm chi 

phí, tạo nên sự độc lập, tăng cường bảo mật, bảo trì dễ dàng, miễn phí

105.

Trong các phương án sau, đâu là đặc trưng của điện toán đám mây?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Dịch vụ đo được (Measured service).

Theo yêu cầu tự phục vụ (On

-demand self-service)

c)

Tính đàn hồi nhanh (Rapid elasticity)

d)

Tổng hợp tài nguyên (Resource pooling)

 

e)

Truy cập mạng diện rộng (Board network

access)

106.

Web 2.0 là thuật ngữ dùng để mô tả?

a)

Các trang web và các ứng dụng cho phép người dùng xem các

thông tin hay tài

liệu trực tuyến

b)

Các trang web và các ứng dụng cho phép người dùng xem và chia sẻ

 thông tin hay tài liệu trực tuyến.

c)

Các trang web và các ứng dụng cho phép người dùng tạo và chia sẻ thông

tin trực tuyến hay tài liệu mà người dùng

 đã tạo ra

d)

Các trang web và các ứng dụng cho phép truyền tải thông tin tới người dùng

107.

Một trong những khác biệt lớn nhất giữa Web 2.0 và Web 1.0 là gì?

 

a)

Giao diện trang web đẹp hơn, dễ tùy chỉnh hơn.

b)

Tốc độ truy cập cao hơn

c)

Không có đáp án đúng

d)

Sự cộng tác nhiều hơn giữa người sử dụng Internet, các nhà cung cấp nội

dung và các doanh nghiệp

108.

Hypervisor là gì?

a)

Là 1 ứng dụng 

phần mềm chịu trách nhiệm chạy nhiều máy ảo trên nhiều hệthống. Nó chịu trách nhiệm tạo, duy trì, truy cập hệ thống.

b)

Là 1 ứng dụng  

phần mềm chịu trách nhiệm chạy nhiều máy ảo trên 1 hệthống. Nó chịu trách nhiệm  

tạo, duy trì, truy cập hệ thống.

c)

Là 1 ứng dụng 

phần mềm chịu trách nhiệm chạy 1 máy ảo trên nhiều hệ thống. Nó chịu trách nhiệm tạo, duy trì, truy cập hệ thống.

d)

Là 1 ứng dụng

phần mềm chịu trách nhiệm chạy 1 máy ảo trên 1 hệ thống. Nó chịu trách nhiệm tạo, duy trì, truy cập hệ thống

109.

Hypervisor không hoạt động ở đâu?

a)

Bên dưới hệ điều hành và trực tiếp tương tác với tài nguyên phần cứng

b)

Trên hệ điều hành

c)

Tất cả đều sai

d)

Trên phần cứng

 

110.

Các hình thức ảo hóa máy chủ bao gồm?

a)

Server - based

b)

Host - based và Hypervisor

 – based

c)

Hypervisor

 – based

d)

Host

 –based

111.

Mô hình Hosted-

based được chia làm những lớp nào?

a)

Hệ điều hành Host. Máy ảo và các ứng dụng chạy trên nó.

b)

Nền tảng phần cứng. Hệ điều hành Host. Máy ảo và các ứng dụng chạy trên nó

c)

Nền tảng phần cứng. Máy ảo và các ứng dụng chạy trên nó

d)

Nền tảng phần cứng. Hệ điều hành Host. Hệ thống virtual machine monitor (hypervisor). Máy ảo và các ứng dụng chạy trên nó.

 

112.

Nền tảng Bare

- metal hypervisor bao gồm những lớp chính nào?

a)

Nền tảng phần cứng. Hệ điều hành Host. Nền tảng ảo hóa virtual machine monitor(hypervisor). Máy ảo và các ứng dụng của nó.

b)

Nền tảng phần cứng. Nền tảng ảo hóa virtual

machine monitor (hypervisor).

Máy ảo và các ứng dụng của nó.

c)

Nền tảng ảo hóa virtual machine monitor (hypervisor). Máy ảo và các ứng

  dụng của nó

d)

Nền tảng phần cứng. Máy ảo và các ứng dụng của nó.

113.

 Đâu là thứ tự sắp xếp đúng của các lớp trong bộ vi xử lý ảo hóa theo thứ tự quyền từthấp nhất tới cao nhất (từ lớp 3 đến lớp 0)

 

a)

Hệ điều hành

- Máy ảo

-Các phần mềm ảo hóa

-Tài nguyên vật lý

b)

Các phần mềm ảo hóa

-Tài nguyên vật lý

-Hệ điều hành

-Máy ảo

c)

Máy ảo

-Các phần mềm ảo hóa

-Tài nguyên vật lý

-Hệ điều hành

 

d)

Tài nguyên vật lý

-Các phần mềm ảo hóa

-Máy ảo

-Hệ điều hành

 

114.

Sản phẩm VMware Inc nào cung cấp giải pháp ảo hoá

- điện toán đám mây?

a)

VMware vCloud Director

b)

Tất cả các ý

c)

VMware vCloud Suite

d)

VMware vSphere

115.

Giải pháp VMware vCloud Suite bao gồm những phần mềm nào?

a)

VMware vCloud Director

b)

Tất cả các ý trên

c)

VMware vSphere

d)

VMware vCloud Networking and Security và vCenter Site Recovery Manager

116.

VMware vSphere là phần mềm gì?

a)

Quản lý hạ tầng mạng trong điện toán đám mây

b)

Hỗ trợ ảo hóa cho phép xây dựng hạ tầng điện toán đám mây

c)

Chương trình ảo hóa dành cho máy chủ, máy trạm

d)

Chương trình ảo hóa dành cho desktop

 

117.

Đâu là tính năng không thuộc thành phần VMware vSphere?

a)

Network Health Check

b)

VMware Director

c)

Configuration Backup & Restore

d)

Roll-back và Recovery

118.

VMware Sphere phiên bản 5.5 hỗ trợ cấu hình đến mức nào cho mỗi host (máy chủ càiđặt vSphere )?

a)

32 CPU và 3TB RAM

b)

8 CPU và 1TB RAM

c)

320 CPU và 4TB RAM

d)

160 CPU và 2TB RAM

119.

Chức năng Storage DRS trong vSphere để làm gì?

a)

Cho phép tạo, cấu hình các vùng bảo mật

b)

Tự động cân bằng tải trên storage

c)

Bảo vệ dữ liệu, backup và restore các máy ảo

d)

Thiết lập lưu trữ trong ảo hoá

120.

Distributed Resource Scheduler & Distributed

Power Manager trong vSphere để làm gì?

a)

Tự động cân bằng tải trên storage

b)

Quản lý tập trung tài nguyên các server (host) thành 1 khối và tự động cân bằng tải

c)

Quản lý tập trung và theo dõi các kết nối mạng

d)

Tự động cân bằng tải trên storage

121.

vMotion trong vSphere để làm gì?

a)

Đảm bảo tính liên tục của công việc khi một hệ thống có lỗi

 

b)

Mở rộng tài nguyên CPU, RAM của host mà không cần có downtime

c)

Di chuyển nhanh chóng các máy ảo sang một hệ thống khác mà không có

downtime

d)

Di chuyển động các máy ảo sang các phân vùng storage khác mà không có

downtime

122.

Storage vMotion trong vSphere để làm gì?

a)

Di chuyển nhanh chóng các máy ảo sang một hệ thống khác mà không có

downtime

b)

Di chuyển động các máy ảo sang các phân vùng storage khác mà không có

downtime

c)

Đảm bảo tính liên tục của công việc khi một hệ thống có lỗi

 

d)

Mở rộng tài nguyên CPU, RAM của host mà không cần có downtime

123.

Hot Add trong vSphere để làm gì?

a)

Di chuyển nhanh chóng các máy ảo sang một hệ thống khác mà không có

downtime

b)

Đảm bảo tính liên tục của công việc khi một hệ thống có lỗi

 

c)

Cho phép mở rộng tài nguyên CPU, RAM của host mà không cần có

downtime

d)

Tạo các máy ảo

thông qua các template

124.

Chức năng của VMware vCloud Director là gì?

 

a)

Quản lý mạng ảo

b)

Ảo hoá hệ thống mạng

c)

Quản lý tài nguyên vật lý để tạo thành những data centers ảo

d)

Ảo hoá các máy chủ

125.

VMware vCloud Director cung

cấp khả năng quản lí tài nguyên ảo qua giao diện nào?

a)

Giao diện web

b)

Giao diện trên Windows

c)

Giao diện thiết bị chuyện dụng

d)

Giao diện trên Linux

126.

Chức năng của VMware vCloud Networking and Security là gì?

a)

Phân bố tài nguyên đám mây

b)

Tạo ra các dịch vụ và mạng ảo độc lập với phần cứng mạng vật lý

c)

Khôi phục thảm hoạ trên đám mây

d)

Sao lưu và phục hồi cấu hình đám mây

127.

Chức năng của vCentrer Site Recovery Manager là gì?

 

a)

Hệ điều hành Windows cho máy chủ đám mây

b)

Phần mềm quản lý đám mây ảo

c)

Nhóm các công nghệ điện toán đám mây cung cấp một tập hợp các dịch vụđặc trưng để phát triển ứng dụng

d)

Một hệ điều hành

cho máy tính

128.

Các thành phần chính trong trong Windows Azure Platform gồm:

a)

Windows Azure, SQL Azure, Windows Azure Platform Appfabric

b)

Windows Server 2008, SQL Azure, Apache, Windows Azure Platform Appfabric

c)

Windows Server 2008, SQL Azure, Windows Azure Platform Appfabric

d)

Windows Server 2008, SQL Server, IIS

129.

Windows Azure là gì?

a)

Là một phần mềm hỗ trợ cho Windows Server

b)

Là hệ điều hành chạy trên các máy ảo trên đám mây

c)

Là hệ điều hành máy chủ mới của Microsoft

d)

Là một hệ điều hành dùng để chạy các ứng dụng Windows và lưu dữ liệu của 

nó trên đám mây

130.

Thành phần không phải của Windows Azure bao gồm:

a)

Windows Azure Fabric

b)

Network Service

c)

Storage Service

d)

Storage Service

131.

SQL Azure là gì?

a)

Là dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ của Microsoft trên máy chủ ảo

b)

Là dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ trên máy chủ

c)

Là dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ của Microsoft trên đám mây

d)

Là môt phần của Microsoft SQL Server

132.

SQL Azure dựa vào cơ cấu cơ sở dữ liệu quan hệ nào sau đây

a)

Oracle

b)

Microsoft SQL Server

c)

DB2

d)

MySQL

133.

Bộ dịch vụ lưu trữ trong Windows Azure gồm thành phần nào

a)

Blob, Table, Sheet

b)

Blob, Table, Queue

c)

Table, SQL Azure

d)

SQL, Table, Queue, Sheet

134.

Đâu không phải là kịch bản để ứng dụng Windows Azure

 

a)

Tạo một ứng dụng Web với dữ liệu quan hệ

b)

Tạo môt ứng dụng xử lí song song

c)

Tạo nhiều mạng ảo giữa các máy tính trong mạng

d)

Tạo môt ứng dụng web có khả năng mở rộng

135.

Các máy chủ ảo do Windows Azure tạo ra có thể chạy được các hệ điều hành nào sau đây?

a)

Linux

b)

Windows Server 2008 R2

c)

Windows Server 8

d)

Tất cả các ý

136.

Tính năng chính của Hyper – V là gì?

a)

Hỗ trợ kết nối nhiều server với nhau

b)

Tăng cường, cải thiện hiệu suất của máy ảo và cung cấp một nền tảng ảohóa có khả năng mở rộng cho các triển khai điện toán đám mây IBM Cloud &

Google Cloud

c)

Xây dựng hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên đám mây

d)

Hỗ trợ ảo hoá và điện toán đám mây

137.

Smartcloud Enterprise là giải pháp đám mây do công ty nào phát triển?IBM

a)

VMware

b)

IBM

c)

Microsoft

d)

Oracle

138.

Smartcloud Enterprise được phát triển theo mô hình nào sau đây?

a)

SaaS

b)

IaaS

c)

Tất cả các mô hình

d)

PaaS

139.

Đám mây Smartcloud Enterprise làm việc với các hệ điều hành nào?

a)

Linux,Windows, Ubuntu, Mac OS

b)

Linux, Windows, MS-DOS, Android

c)

Windows, Linux

d)

Windows, Mac OS

140.

Dịch vụ điện toán đám mây Google cung cấp gồm những gì?

a)

Tất cả các ý

b)

Google App Engine

c)

Google Compute Engine

d)

Google Apps

141.

Google Compute Engine là giải pháp gì?

a)

Giải pháp cung cấp nền tảng để phát triển ứng dụng trên đám mây

b)

Giải pháp ảo hoá cho máy chủ vật lý cá nhân

c)

Giải pháp triển khai đám mây riêng cho doanh nghiệp

d)

Giải pháp máy chủ áo trên đám mây của Google cho các cá nhân và doanhnghiệp

142.

Các máy chủ trong Google Compute Engine hỗ trợ những hệ điều hành nào?

a)

Windows Server, Linux, Red Hat, Centos

b)

Windows Azure, Linux, Red Hat

c)

Hỗ trợ tất cả mọi bản Linux -

bao gồm cả Red Hat Enterprise, Freebsd,

Debian, Centos

d)

Hỗ trợ mọi phiên bản Windows, Linux, Red Hat, Centos

143.

Google App Engine là gì

a)

Là một môi trường phát triển ứng dụng dựa trên công nghệ điện toán đám

mây

b)

Là dịch 

vụ phân phối hạ tầng máy tính

 

c)

Là dịch vụ cung cấp ứng dụng trên đám mây

d)

Là phần mềm ảo hoá của Google

 

144.

Google App Engine được phát triển theo mô hình nào sau đây?

 

a)

Storage-as-a-Service

b)

Platform-as-a-Service

c)

Infrastructure-as-a-Service

d)

Software-as-a-Service

145.

Phần mềm ứng dụng trên web khác với SaaS ở điểm 

a)

Nhiều khách hàng cùng thuê

b)

Nhiều người có thể sử dụng cùng một lúc

c)

Ứng dụng triển khai trên nền web

d)

Sử dụng ở 

 bất kì nơi đâu không phụ

 thuộc vào vị

 trí địa lý

146.

Người thuê dịch vụ sẽ chọn kiến trúc nào để chỉ tập trung phát triển ứng dụng

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

IaaS

d)

DaaS

147.

Các dịch vụ được cung cấp và quản lý bởi một nhà cung cấp dịch vụ và các ứng dụng của người dùng sẽ nằm trên đám mây, đây là đặc điểm cua mô hình đám mây

a)

Hybrid Cloud

b)

Protected Cloud

c)

Private Cloud

d)

Public Cloud

148.

Kiến trúc ảo hóa Hypervisor Based phải bao gồm

a)

Nền tảng phần cứng - Hệ điều hànhVirtual Machine Monitor - Các ứng dụng

b)

Nền tảng phần cứng - Virtual Machine Monitor - VPS và các ứng dụng chạy trên nó

c)

Nền tảng phần cứng - Hệ điều hành - Virtual Machine Monitor

d)

Nền tảng phần cứng - Hệ

 điều hành - Virtual Machine Monitor- VPS và các

ứng dụng chạy trên nó

149.

Ảo hóa Server là công nghệ cho phép

a)

Từ một máy củ cấu hình mạnh có thể chia sẻ tài nguyên cho nhiều khách hàng sử

 dụng

b)

Từ một máy chủ

 vật lý đơn lẻ có thể tạo thành nhiều máy

ảo độc lập

c)

Đưa các tài nguyên vật lý lên đám mây

d)

Ảo hóa các máy chủ vật lý để trở  thành trong suốt với người sử

 dụng

150.

Mô hình điện toán đám mây là mô hình mà

a)

Mọi thông tin đều phải tạo ra và lưu trữ thông qua hệ thống phần mềm chuyên dụng đặt tại các máy chủ cấu hình mạnh

b)

Mọi thông tin đều được lưu trữ, xử lý trong máy chủ

 đặt trên internet

c)

Mọi thông tin đều được tạo ra và lưu trữ tại trung tâm dữ liệu lớn

d)

Mọi thông tin trên đó người dùng muốn sử dụng được phải biết về

công nghệ và hạ tầng cơ sở 

151.

Công nghệ

 điện toán đám mây khác công nghệảo hóa ở điểm nào

a)

Dùng máy chủ ảo

b)

Các dịch vụ 

được chia sẻ

c)

Hai khái niệm này là tương đồng

d)

Chia sẻ

 tài nguyên dùng chung

152.

Máy chủ vật lý khác máy chủ ảo ở điểm

a)

Hệ điều hành

b)

Đối tượng vật lý

c)

Vi xử lý

d)

Bộ nhớ

153.

Ảo hóa Server là công nghệ

 cho phép

a)

Từ một máy chủ

 cấu hình mạnh có thể chia sẻ tài nguyên cho nhiều khách hàng sử

 dụng

b)

Đưa các tài nguyên vật lý lên đám mây

c)

Từ một máy chủ

 vật lý đơn lẻ có thể tạo thành nhiều máy ảo độc lập

d)

Ảo hóa các máy chủ vật lý để trở 

 thành trong suốt với người sử dụng

154.

Mô hình điện toán đám mây là mô hình mà

a)

Mọi thông tin đều phải tạo ra và lưu trữ

 thông qua hệ thống phần mềm chuyên dụng đặt tại các máy chủ cấu hình mạnh

b)

Mọi thông tin đều được tạo ra và lưu trữ tại trung tâm dữ liệu lớn

c)

Mọi thông tin đều được lưu trữ , xử  lý trong máy chủ đặt trên internet

d)

Mọi thông tin trên đó người dùng muốn sử dụng được phải biết về

 công nghệ

 và hạ

 tầng cơ sở

155.

Đặc điểm của tầng ứng dụng

a)

Hoạt động của khách hàng được phép chỉnh sửa, nâng cấp các ứng dụng các nhà cung cấp

b)

Hoạt động của khách hàng được quản lý tại trung tâm của đám mây

c)

Hoạt động của khách hàng được quản lý tại máy tính ở phía khách hàng

d)

Hoạt động của khách hàng này có thể bị

 khách hàng khác làm phiềm

156.

Kết quả của ảo hóa server kiểu hosted-base gồm các lớp

 

a)

Hardware - Host OS - Virtualization Software - VPS và các ứng dụng chạy trên nó

b)

Hardware - Virtualization Software - VPS

c)

Host OS - Virtualization Software - VPS và các

ứng dụng chạy trên nó

d)

Hardware - Host OS - VPS và các

ứng dụng chạy trên nó

157.

Yếu tố

nào không tạo nên cuộc cách mạng công nghệ - điện toán đám mây

a)

Thay đổi kiến trúc máy tính

b)

Thay đổi cách phát triển phần mềm và công cụ

c)

Thay đổi các hãng máy tính, máy chủ

d)

Thay đổi cách lưu trữ, phân phối và sử dụng thông tin

158.

Ảo hóa là khái niệm để chỉ

a)

Tài nguyên phần cứng được chia sẻ cho nhiều người dùng

b)

Môi trường phần cứng vật lý

c)

Tài nguyên máy tính được chia nhỏ ra để cho nhiều người dùng sử  dụng

d)

Môi trường phần cứng trừu tượng

159.

Công nghệ ảo hóa cho phép

a)

Quản lý và kiểm soát hàng ngàn máy chủ của hệ thống

b)

Giảm chi phí đầu tư các ứng dụng cho doanh nghiệp

c)

Tập trung tài nguyên, chia sẻ tài nguyên

d)

Không cần phải nâng cấp bảo trì ứng dụng

160.

Hoạt động trong bộ vi xử lý ảo có thứ tự ưu tiền quyền truy cập đến tài nguyên phần cứng như sau

a)

Từ lớp phần mềm ảo hóa - Lớp phần cứng vật lý - Các ứng dụng chạy trên hệ điều hành máy ảo

b)

Từ  lớp tài nguyên vật lý - Lớp phần mềm

ảo hóa - Lớp ảo hóa - Các ứng dụng chạy trên hệ điều hành máy ảo

161.

Kĩ thuật bẫy tạo ra hệ thống không tồn tại hoặc không có giá trị nhằm thu hút sự tấn công

a)

Hộp cát

b)

Hũ mật ong

c)

Cô lập máy ảo

d)

Tạo dư thừa và đảm bảo tính sẵn sàng

162.

Dịch vụ IaaS không thực hiện

a)

Phân phối tài nguyên máy chủ, phần mềm,ứng dụng như một dịch vụ

b)

Không có

c)

Không có

d)

Không có

163.

Khi triển khai một ứng dụng trên nền web thông thường, không cần thiết thực hiện

a)

Xác thực người dùng đã đăng ký

b)

Sao lưu phục hồi quản lý và xử lý dữ liệu

c)

Ảo hóa phần cứng

d)

Bảo mật dữ liệu

164.

Các mục tiêu bảo mật thông tin đám mây hướng đến

a)

Tính an toàn, đáng tin cậy, khả năng tồn tại

b)

Tính độc lập, tính nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu của tất cả người dùng

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Bảo mật dữ

 liệu

165.

Kĩ thuật phòng ngự nào dựa theo ý tưởng phòng ngự chiều sâu

a)

Tạo dư thừa và đảm bảo tính sẵn sàng

b)

Hộp cát

c)

Cô lập máy ảo

d)

Hũ mật ong

166.

Phát biểu nào không đúng về mô hình điện toán đám mây

a)

Là một loại hệ thống phân bố và xử lý song song gồm các máy tính ảo kết nối với nhau và được cung cấp động cho người dùng dựa trên sự thỏa thuận dịch vụ

 giữa nhà cung cấp và người sử dụng

b)

Là mô hình cho phép truy cập qua mạng thuận tiện, theo nhu cầu đến một kho tài nguyên

được chia sẻ và có thể

 được cung cấp, thu hồi nhanh chóng

c)

Là một hệ thống phân bố và xử  lý các máy chủ vật lý cấu hình mạnh và được cung cấp cho nhiều người sử dụng thuận tiện qua Internet

d)

Là mô hình điện toán phân tán có tính co giãn lớn mà theo hướng co giãn về mặtkinh tế là

nơi chứa các sức mạnh tính toán, các nền tảng, kho lưu trữ

 được phân phối theo nhu cầu củakhách hàng thông qua Internet

167.

Quản lý máy ảo trong ảo hóa phần cứng là

a)

Application Software

b)

Hosted Application Software

c)

Operation Systems

d)

Hypervisor

168.

Trong mô hình điện toán đám mây

a)

Cung cấp các sản phẩm công nghệ

 thông tin qua trang web

b)

Cung cấp các sản phẩm bao gồm : Các loại phần mềm ứng dụng, phần cứng, nền tảng thông qua trang web

c)

Các sản phẩm công nghệ

 đều được giao dịch qua Internet

d)

Mọi khả năng liên quan đến công nghệ thông tin đều được cung cấp dưới dạng dịch vụ

169.

Hypervisor có nhiệm vụ

 :

a)

Chạy nhiều máy

ảo trên một máy chủ vật lý

b)

Tự động tăng, giảm hoặc thu hồi tài nguyên sử dụng của khách hàng

c)

Giám sát nhu cầu sử dụng của khách hàng

d)

Tính toán lượng dữ liệu của khách đã tạo ra vàdung lượng lưu trữ

 mà khách hàng đã dùng

170.

Cơ sở hạ tầng và các dịch vụ được xây dựng để phục vụ cho một tổ chức doanh nghiệp, là đặc điểm của mô hình triển khai đám mây nào

a)

Public Cloud

b)

Private Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Protected Cloud

171.

Cân bằng tải máy chủ được hiểu là

a)

Việc phân bố tối đa lưu lượng truy cập giữa hai hay nhiều các máy chủ

 có cùng chức

năng trong cùng một hệ thống

b)

Việc hạn chế

 lưu lượng truy cập của khách vào trang web

ở những thời điểm nhiều người truy cập nhất

c)

Việc phân bộ 

đồng đều lưu lượng truy cập giữa hai hay nhiều các máy chủ có cùng chức

năng trong cùng một hệ thống

d)

Việc phân bố

 tối ưu lưu lượng dữ liệu giữa nhiều máy chủ 

ảo dùng chung một ứng dụng

172.

Đặc trưng nào thuộc Web 2.0

a)

Ứng dụng xây dựng trên web để cung cấp thông tin chỉ một lần

b)

Dữ liệu không phải là yếu tố có vai trò quan trọng

c)

Tập hợp trí tuệ cộng đồng thông qua Internet, ứng dụng có thể chạy trên nhiều thiết bị

d)

Dữ liệu không phải là yếu tố

 có vai trò quan trọng

173.

Trong công nghệ điện toán đám mây không có kiểu ảo hóa

a)

Ảo hóa Desktop

b)

Ảo hóa Component

c)

Ảo hóa phần mềm

d)

Ảo hóa dữ liệu

174.

Mã nguồn tài nguyên thường được cung cấp bởi một IaaS kiểu mẫu?

a)

các

ứng dụng

b)

mạng riêng

ảo

c)

máy ảo

d)

các gói phần mềm middleware

175.

Phát biểu tốt nhất mô tả mối quan hệ giữa các ứng dụng, máy chủ, và khách hàng trong một môi trường multite-nancy?

a)

phần mềm đang chạy trên một máy chủ và phục vụ một khách hàng

b)

phần mềm đang chạy trên một máy chủ và phục vụ khách hàng nhiều

c)

Nhiều trường hợp các phần mềm chạy trên một máy chủ và phục vụ khách hàng nhiều

d)

Nhiều trường hợp các phần mềm chạy trên nhiều máy chủ và phục vụ một khách hàng.

176.

Những khái niệm gắn tài sản kinh doanh và CNTT, giúp cung cấp năng lực CNTT linh hoạt, và cung cấp thời gian thực của nguồn lực CNTT phù hợp với nhu cầu của các quy trình kinh doanh ?

a)

tính đàn hồi

b)

ảo hóa

c)

cơ sở hạ tầng năng động

d)

quản lý tự 

động các nguồn lực

177.

Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ việc lưu trữ và truy cập cơ sở dữ liệu của họ cũng như quản lý cơ sở hạ tầng cho kết thúc trước web và các ứng dụng khác. Họ có một cơ sở hạ tầng CNTT hiện có lớn và họ đang tiếp tục mở rộng các khả 

năng. Mô hình mà điện toán đám mây sẽ làm hài lòng tất cả nhu cầu hiện tại của họ và cho phép họ giảm chi phí?

a)

đám mây công cộng

b)

đám mây riêng

c)

đám mây nội bộ

d)

đám mây lai

178.

Hai lợi ích quan trọng của việc sử dụng điện toán đám mây là gì? (Chọn hai.)

a)

Tối ưu hóa IT đầu tư.

Giảm tổng chi phí sở hữu và sử dụng tài sản được cải thiện

b)

Triển khai đơn xin thuê nhà duy nhất

c)

Tăng cường giao diện V2.0 Web cho tương tác người dùng

d)

Cung cấp sẵn có tốt hơn so với một môi trường máy tính tiêu chuẩn.

179.

Một chức năng của IBM Tivoli Service Automation Manager là gì?

a)

phát hiện các phần mềm

b)

giám sát kinhdoanh dịch vụ

c)

trích lập dự 

 phòng máy chủ ảo

d)

ra khỏi dung dịch hộp điện toán đám mây

180.

Khi nào thì điện toán đám mây cung cấp giá trị nhất?

a)

Một công ty đã mua thêm phần cứng để xử lý các hoạt động biên chế của họ

 nhanh hơn cuối mỗi kỳ lương

b)

Một công ty có hoạt tính để xử lý bảng lương của họ vào cuối mỗi kỳ

 lương trong chế 

độ hàng loạt

c)

Một công ty có hàng trăm tài liệu nào cần được lập chỉ mục trong một vài phút

d)

Một công ty có một số hàng ngàn tài liệu cần được lập chỉ mục trong nhiều tháng

181.

Những kịch bản của khách hàng thích hợp nhất để tối đa hóa lợi ích thu được từ việc sử dụng một ảo hóa đám mây riêng ?

a)

Một doanh nghiệp có cơ sở hạ tầng CNTT được sử dụng dưới mức trung bình và tải của hệ thống là khá nhất quá

b)

Một doanh nghiệp mà không muốn hy sinh an ninh hoặc thay đổi sự quản lý của mình thực hành nhưng cần thêm nguồn lực cho thử nghiệm và phát triển các giải pháp mới.

c)

bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ

 tập trung chủ yếu vào các dự

án ngắn hạn và có tính bảo mật tối thiểu chính sách

d)

Một doanh nghiệp đòi hỏi an ninh tối thiểu trên dữ liệu của họ và có một cơ sở hạ tầng hiện có lớn đó là khả năng xử lý các nhu cầu trong tương lai

182.

Một công ty muốn xây dựng một môi trường thử nghiệm để kiểm tra các bản cập nhật phần mềm và giải pháp mới. Các môi trường nên phản ánh môi trường sản xuất và được an toàn và không thể truy cập từ  bên ngoài các mạng công ty. Công ty không muốn đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể được nhàn rỗi trong một số lượng đáng kể thời gian. Mô hình mà điện toán đám mây sẽ đáp ứng tất cả các yêu cầu này?

a)

External Cloud

b)

Public Cloud

c)

Virtual Private Cloud

d)

Private Cloud

183.

Lợị dụng những gì đang có để một doanh nghiệp áp dụng một mô hình điện toán đám mây riêng ảo?

a)

Quản lý dữ  liệu nhạy cảm trong một cách thức tuân thủ và an toàn và lợi ích từ mô hình định giá linh hoạt cho các dịch vụ chọn hoặc cơ sở hạ

 tầng

b)

Có được kim soát tối đa trên các khía cạnh như an ninh và thực hiện kể từ khi toàn bộ cơ sở hạ tầng sẽ

được quản lý trong bộ

 phận CNTT

c)

Giảm chi phí cơ sở hạ tầng vì tất cả

 các trung tâm dữ liệu sẽ được quản lý trong một đám mây của bên thứ ba

d)

Giảm chi phí bằng cách áp dụng một mô hình định giá linh hoạt cho toàn bộ hoạt động

184.

Những mô hình giao hàng là một ví dụ về một môi trường điện toán đám mây cung cấp cho người dùng với một web dịch vụ email dựa?

a)

Nền tảng như một dịch vụ

b)

Phần mềm như một dịch vụ

c)

Computing như một dịch vụ

d)

Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ

185.

Một nhà cung cấp đám mây cung cấp một môi trường cho các ứng dụng xây dựng mà sẽ chạy từ các môi trường của khách hàng. Mà điện toán đám mây mô hình phân phối được họ sử dụng?

a)

Phần mềm như một dịch vụ

b)

Phát triển như một dịch vụ

c)

Nền tảng như một dịch vụ

d)

Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ

186.

Trong điện toán đám mây, mà thuật ngữ  đượ c sử  dụng để mô tả tính chất của cơ sở hạ tầng IT và cho phép mở rộng tùy thuộc vào nhu cầu về nguồn?

a)

phân nhóm

b)

củng cố

 

c)

tính đàn hồi

d)

ảo hóa

187.

Phần mềm như một dịch vụ được coi là bao gồm trong đó lớp điện toán đám mây?

a)

Dữ liệu

b)

Ứng dụng

c)

Khách hàng

d)

Cơ sở hạ tầng

188.

Trong đó hai tùy chọn là điện toán đám mây lớp kiến trúc? (Chọn hai)

a)

Platform

Ứng dụng

b)

Dữ liệu

c)

Mạng

d)

Phiên

189.

Các thành phần của một môi trường điện toán đám mây là gì?

a)

ứng dụng, thuyết trình, giao thông, mạng, dữ liệu

b)

khách hàng,ứng dụng, phiên, mạng, dữ liệu

c)

ứng dụng, nền tảng, cơ sở hạ tầng

d)

Khách hàng,ứng dụng, nền tảng, cơ sở hạ tầng, máy chủ

190.

Những gì được sử dụng một cách hợp lý để phân định vàng nguồn lực vật lý riêng biệt như bộ nhớ  và CPU trong một đám mây mô hình tính toán?

a)

bios 

b)

Một cân bằng tải

c)

Một hypervisor

d)

Một khung lưỡi

191.

Khi xây dựng các trung tâm dữ liệu đám mây, đặc tính hiệu suất mạng nhất định phải chặt chẽ đánh giá để người dùng không bị ảnh hưởng tiêu cực. Điều gì là quan trọng nhất hai đặc điểm cần phải kiểm tra? (Chọn hai)

a)

An ninh mạng

b)

Độ trễ mạng.

Mạng tỷ lệ mất gói.

c)

Mạng tỷ lệ lỗi tràn bộ đệm

d)

Mạng định tuyến thông tin bị mất

192.

Làm thế nào để ngươi dùng truy cập phần mềm như một dịch vụ Dịch vụ đám mây?

a)

Trình duyệt web

b)

Dòng lệnh

c)

Khách hàng địa phương

d)

Khách hàng dày

193.

Một công nghệ được sử dụng trong trình duyệt mã phía khách hàng mà các truy vấn là gì hệ thống kết thúc trở lại cho các dữ liệu từ các dịch vụ điện toán đám mây?

a)

PHP

b)

HTML

c)

AJAX

d)

XHTML

194.

Một cơ sở hạ tầng lớn như là một nhà cung cấp dịch vụ muốn để cho phép người sử dụng để cung cấp dung lượng máy chủ mới từ một loạt các công nghệ giao diện khác nhau. Mà công nghệ web nên việc cung cấp dịch vụ sử dụng để xây dựng một giao diện người dùng có thể tận dụng?

a)

Công ty nên cung cấp một API HTTP REST

b)

Công ty nên cung cấp một dịch vụ

 XML RPC

c)

Công ty nên cung cấp một giao diện dòng lệnh

d)

Công ty nên cung cấp một API từ xa độc quyền.

195.

Loại hypervisor cung cấp hiệu quả cao nhất và hiệu quả?

a)

Phần mềm dựa trên

b)

Lưu trữ dựa

c)

Firmware based

d)

Tiện ích

196.

Những tuyên bố này là đúng sự  thật về một hypervisor trần kim loại

a)

Nó có chức năng tối thiểu để hỗ trợ chỉ có một loại hệ điều hành

b)

Nó chạy trực tiếp trên phần cứng máy chủ để cung cấp cho các máy ảo với các nguồn tài nguyên chia sẻ thời gian.

c)

Nó chỉ có thể được lưu trữ trên một hệ điều hành hiện có

d)

Nó đòi hỏi một giấy phép riêng biết cho hệ 

điều hành gốc

197.

Mô hình thanh toán cho phép các công ty có một chi phí được xác định trước và định kỳ cho các dịch vụ sử  dụng trong một môi trường điện toán đám mây?

a)

thuê bao

b)

tiện ích

c)

có đồng hồ đo

d)

tài nguyên

198.

Một yếu tố thiết kế phổ biến thường được tìm thấy trong các kiến trúc điện toán đám mây là gì?

a)

Dịch vụ web đồng bộ

b)

Các dịch vụ web không đồng bộ

c)

Giả lập terminal

d)

Tầng duy nhất

199.

Hai lợi thế của việc áp dụng một mô hình điện toán đám mây lai cho một doanh nghiệp là gì? (Chọn hai).

a)

Nó có thể làm giảm chi phí cơ sở hạ tầng của họ kể từ khi tất cả các trung tâm dữ liệu của họ sẽ được quản lý một bên thứ ba mây

b)

Nó có thể gộp cơ sở hạ tầng hiện có của họ được linh hoạt hơn và tăng cường khả năng ngắn kỳ hạn cần. Nó có thể quản lý dữ  liệu nhạy cảm trong một cách thức tuân thủ

và an toàn, và được hưởng lợi từ giá cả linh hoạt mô hình cho các dịch vụ chọn hoặc cơ sở  hạ tầng

c)

Nó có thể làm giảm chi phí của họ mạnh vì chúng sẽ được áp dụng một mô hình định giá linh hoạt cho họ toàn bộ hoạt động.

d)

Nó có thể kiểm soát tối đa trên các khía cạnh như an ninh và thực hiện kể từ khi toàn bộ cơ sở hạ tầng sẽ được quản lý trong bộ phận CNTT của mình

200.

Những tính năng điện toán đám mây cho phép hợp nhất máy chủ kết quả trong việc sử dụng tài sản tăng và giảm nhu cầu năng lượng trung tâm dữ liệu?

a)

Provisioning

b)

Virtualization

c)

Quản

d)

Tự động hóa

201.

Một công ty hiện đang trải qua sử  dụng 7-10 phần trăm của sự phát triển và thử nghiệm máy tính của mình .Công ty muốn củng cố để giảm số lượng tổng số các nguồn lực trong trung tâm dữ liệu và năng lượng giảm chi phí. Những tính năng của điện toán đám mây cho phép tài nguyên hợp nhất.

a)

Độ co dãn

b)

Tự động hóa

c)

Virtualization

d)

Provisioning

202.

Một lợi thế của một môi trường điện toán đám mây multitenancy so với một môi trường singletenancy là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

dễ dàng tùy chỉnh

c)

hiệu suất nhanh hơn

d)

bảo mật dữ liệu cao hơn

203.

Đặc tính Điều tiết dịch vụ (Measured service) của điện toán đám mây được thể hiện:

a)

Khách hàng yêu cầu về hệ thống

b)

Khách hàng truy cập các dịch vụ thông qua Internet, các thiết bị truy cập không yêu cầu cấu hình cao

c)

Tài nguyên trên dịch vụ đám mây được điều phối và chia sẻ linh hoạt

d)

Cả 3 phương án kia đều không đúng

Similar Resources on Wayground