Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH - BAI 7
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
"망고" nghĩa tiếng Việt là?
a)
Dưa hấu
b)
Dưa chuột
c)
Dâu tây
d)
Xoài
2.
"과자" nghĩa tiếng Việt là?
a)
Hoa quả
b)
Quả quýt
c)
Bánh quy
d)
Bánh gạo
3.
"귤" nghĩa tiếng Việt là?
a)
Dưa hấu
b)
Xoài
c)
Quýt
d)
Nho
4.
"Cửa hàng văn phòng phẩm" tiếng Hàn là?
a)
서점
b)
박문관
c)
마트
d)
문구점
5.
"Sách tiểu thuyết" tiếng Hàn là?
a)
공책
b)
사전
c)
디자인
d)
소선책
6.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn
"Áo phông thì rẻ. Quần jean thì đắt"
(a)
7.
Dịch câu sau sang tiếng Việt
"배가 너무 고파요. 그래서 비빔밥을 먹고 싶어요"
(a)
8.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
" Bạn Mai muốn đi du lịch Hàn Quốc "
(a)
9.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
"Hôm qua tôi bận. Vì thế tôi đã không ăn tối"
(a)
10.
"음료수" nghĩa tiếng Việt là?
(a)
Reset
