Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTHP - BAI 9

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"sau" tiếng Hàn là?

a)

안

b)

위

c)

아래

d)

뒤

2.

"앞" tiếng Việt là?

a)

trước

b)

sau

c)

trên

d)

dưới

3.

Dịch tiếng Hàn câu

"Hãy đi về phía bên phải"

(a)  

4.

"Tiệm giặt ủi" tiếng Hàn là?

a)

경찰서

b)

세탁소

c)

지하철역

d)

빵집

5.

"Trạm xe bus" tiếng Hàn là?

a)

지하철역

b)

버스 정류장

c)

꽃집

d)

미용실

6.

"siêu thị" tiếng Hàn là?

a)

슈펴마켓

b)

수퍼마겟

c)

슈퍼마켓

d)

수버마켔

7.

"bàn ăn" tiếng Hàn là?

a)

책상

b)

식탁

c)

화장대

d)

옷장

8.

Dịch câu "Lan ơi, chúng ta ăn món Hàn nhé"



(a)  

9.

"방 옆에 화장실이 하나 있어요"

(a)  

10.

"기숙사에 책상하고 신발장이 있어요. 옷장도 있어요.

(a)