Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ: ENVIRONMENT

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

sự ô nhiễm

(a)  

2.

khí nhà kính

(a)  

3.

biến đổi khí hậu

(a)  

4.

động đất

(a)  

5.

drought

(a)  

6.

rừng nhiệt đới

(a)  

7.

tái chế

(a)  

8.

tái sử dụng

(a)  

9.

làm giảm

(a)  

10.

energy

(a)  

11.

năng lượng mặt trời

(a)  

12.

nghiên cứu

(a)  

13.

hiệu ứng nhà kính

(a)  

14.

độc

(a)  

15.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

16.

hiện tượng nóng lên toàn cầu

(a)  

17.

(v) bảo vệ

(a)  

18.

(v) bảo tồn

(a)  

19.

nhiên liệu

(a)  

20.

tầng ô zôn

(a)  

21.

Tsunami

(a)  

22.

lũ lụt

(a)  

23.

bão

(a)  

24.

núi lửa

(a)  

25.

lốc xoáy, vòi rồng

(a)