wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 : My bobbies

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

school lunch

a)

bữa ăn trưa ở trường

b)

trường học

c)

bữa trưa

d)

bài học

2.

science

a)

môn khoa học

b)

môn toán

c)

môn tiếng anh

d)

môn nhạc

3.

English

a)

môn văn

b)

môn tiếng anh

c)

môn lịch sử

d)

môn khoa học

4.

upstair

a)

tầng 2

b)

lạ, hiếm khi

c)

sưu tầm

5.

cycling

a)

mua sắm

b)

cắm trại

c)

vẽ tranh

d)

đạp xe

6.

skating

a)

nấu ăn

b)

xem tivi

c)

trượt patanh

d)

chơi violin

7.

listen to music

a)

đi bộ

b)

đạp xe

c)

nghe nhạc

d)

chơi thể thao

8.

watch television

a)

nghe nhạc

b)

chơi đá bóng

c)

cắm hoa

d)

xem tivi

9.

go shopping

a)

đi chơi

b)

mua sắm

c)

đi bơi

d)

đi học

10.

arranging flowers nghĩa là gì

a)

ngắm chim

b)

cắm hoa

c)

làm vườn

d)

đạp xe

11.

"My hobbies" là gì?

a)

Những sở thích của tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Sở thích

d)

Thích

12.

"It's a piece of cake" là gì?

a)

Khó

b)

Dễ quá

c)

Siêu khó

d)

Siêu nhân

13.

"Cycling" là gì?

a)

Đi thuyền

b)

Đi bộ

c)

Đi tàu

d)

Đi xe đạp

14.

"Taking photos" là gì?

a)

Chụp ảnh

b)

Đi bộ

c)

chơi cờ

d)

Câu cá

15.
a)

polluted

b)

convenient

c)

quiet

d)

historic

16.

a)

memorial

b)

temple

c)

cathedral

d)

palace

17.

Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

a)

art gallery

b)

backyard

c)

cathedral

d)

memorial

e)

pagoda

18.

Fragile

a)

Tinh thể

b)

Mỏng manh, dễ vỡ

c)

Cờ tỉ phú

d)

giai điệu

19.

Từ nào dưới đây ó nghĩa là chạm khắc

a)

Cave

b)

Carve

c)

Carev

d)

crave

20.

Pottery

a)

Đồ gốm

b)

Cờ tỉ phú

c)

Lọ hoa

d)

Sổ xố

21.

Teenagers

a)

Thanh thiếu niên

b)

Người lớn

22.

Useful

a)

Vô dụng, vô ích

b)

Hữ dụng, hữu ích

c)

Làm lụng

23.

Upstairs có nghĩa là

a)

tầng dưới

b)

tầng trên

c)

nâng cao