WorksheetsUNIT 3 VOCABULARY
Total questions: 21
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Puffin meaning
a)
Chim cánh cụt
b)
chất kích thích
c)
Một loại bánh
d)
Gấu bắc cực
2.
người định cư (n)
a)
settler
b)
immigrant
c)
renter
d)
owner
3.
fair (n)
a)
mát mẻ
b)
hội chợ
c)
nóng
d)
cánh chim
4.
harbour
a)
đi chơi
b)
đi chơi qua đêm
c)
vịnh, cảng
d)
ngủ nhiều
5.
sleepover
a)
mới ngủ dậy
b)
ra ngoài chơi
c)
kết thúc cuộc gọi
d)
đi chơi qua đêm
6.
hang out
a)
ra ngoài chơi
b)
kết thúc cuộc gọi
c)
thân thiết với ai
d)
treo
7.
get on well with sb
a)
thân thiết với ai
b)
không ưa ai
c)
có mối quan hệ phức tạp
d)
đẹp ngoạn mục
8.
spectacular
a)
liên quan
b)
đẹp ngoạn mục
c)
người kiểm tra
9.
invade
a)
định cư
b)
xâm lược
c)
chạy vào trong
d)
du học
10.
sprinkles
a)
cờ đuôi nheo
b)
pháo giấy
c)
bông đường
11.
confetti
a)
pháo bông
b)
cờ đuôi nheo
c)
hoa giấy
12.
call off
a)
kết thúc cuộc gọi
b)
hủy bỏ
c)
gọi lại cho ai
13.
take sb out
a)
ngừng nói chuyện với ai
b)
đuổi ai đó
c)
đưa ai ra ngoài
14.
look up to
a)
hoa giấy
b)
pháo bông
c)
cờ đuôi nheo
d)
tôn trọng ai đó
15.
sparkler
a)
cá sấu
b)
pháo bông
c)
cờ đuôi nheo
16.
get together
a)
có mối quan hệ tốt với ai
b)
làm gì đó cùng nhau
c)
giận dỗi ai đó
17.
surf the net
a)
lướt mạng
b)
dọn mạng nhện
c)
lướt sóng
18.
social network
a)
cộng đồng
b)
mạng xã hội
c)
làm việc nhóm
19.
scorching
a)
rất nóng
b)
mát mẻ
c)
nóng
20.
behind the deadline
a)
trễ tiến độ
b)
nói nhiều
c)
đi sau ai đó
21.
economy class
a)
hạng thương gia
b)
tiết kiệm
c)
hạng phổ thông
100 %
