WorksheetsTừ vựng 26-30
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Nhai
a)
かむ
b)
はしる
c)
おどる
d)
えらぶ
2.
けしき
a)
Kinh nghiệm
b)
Sức mạnh
c)
Giá cả
d)
Phong cảnh
3.
Lương
a)
きゅうりょ
b)
きゅりょ
c)
きゅうりょう
d)
きゅりょう
4.
しょうせつ
a)
Ca sĩ
b)
Chương trình
c)
Tiểu thuyết
d)
Nhà bếp
5.
Miễn phí
a)
むりょう
b)
むり
c)
むだ
6.
はっきり
a)
Khác
b)
Ví dụ
c)
Rõ ràng
d)
Kỳ lạ
7.
Sóng
a)
なみ
b)
こえ
c)
べん
d)
はなび
8.
たいてい
a)
Lúc nào đó
b)
Thường
c)
Vẫn
d)
Một lúc
9.
Bay
a)
つける
b)
とぶ
c)
えらぶ
d)
ひらく
10.
ばしょ
a)
Nơi để
b)
Bên cạnh
c)
Địa điểm
d)
Ví
11.
Chậm, muộn
a)
まにあう
b)
おくれる
c)
やる
d)
さがす
12.
おれる
a)
Bị vỡ
b)
Bị gãy
c)
Bị hỏng
d)
Tuột
13.
Bẩn
a)
よごれる
b)
やぶれる
c)
まちがえる
d)
しまる
14.
しょるい
a)
Trả lời
b)
Diễn văn
c)
Túi
d)
Giấy tờ
15.
Trang trí
a)
かざる
b)
かける
c)
はる
d)
うえる
16.
ろうか
a)
Tường
b)
Kim
c)
Gương
d)
Hành lang
17.
Chính giữa
a)
まわり
b)
すると
c)
まんなか
d)
まるい
18.
もどす
a)
Xếp thành hàng
b)
Quyết định
c)
Cất
d)
Đưa về
19.
Lịch
a)
ポスター
b)
カレンダー
c)
ガイドブック
d)
ミーティング
20.
駅前
a)
えきいん
b)
みせまえ
c)
えきまえ
d)
みせいん
21.
針
a)
かべ
b)
はり
c)
にし
d)
えだ
22.
とまる
a)
止まる
b)
正まる
c)
禁まる
d)
付まる
23.
小説
a)
しなもの
b)
かしゅ
c)
しょうせつ
d)
ねっしん
24.
そら
a)
声
b)
音
c)
空
d)
弁
25.
こんど
a)
今回
b)
今度
c)
何回
d)
何度
100 %
