wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"Ladder" là gì?

a)

Cái thang

b)

Tấm chiếu

c)

Cái chảo

d)

Tủ đựng đồ

2.

Nghĩa của "Ray"?

a)

Tia nắng

b)

Tia phóng xạ

c)

Tia UV

d)

Ánh nắng

3.

Từ loại và nghĩa của " Where"?

(a)  

4.

Từ loại và nghĩa của "Mud" là?

a)

Bùn, (N)

b)

Bùn, (Adj)

c)

Thảm, (N)

d)

Thảm, (Adv)

5.

"Nút vặn, tay nắm" có nghĩa là gì?

a)

Knob

b)

Knee

c)

Pot

d)

Rag

6.

"Khâu, may" có nghĩa là gì trong Tiếng Anh?

(a)  

7.

"Rake" có nghĩa là?

a)

Cào

b)

Xới

c)

Bừa

d)

Xúc

8.

"Ride a bike" có nghĩa là?

a)

Đạp xe đạp

b)

Cưỡi xe đạp

c)

Đi xe đạp

d)

Lái xe đạp

9.

"A nail" là?

a)

Một cái đinh

b)

Một cái móng tay

c)

Một cái đinh gắn bảng

d)

A và B đều đúng

10.

"Needle" có nghĩa là?

a)

Cây kim

b)

Kim tiêm

c)

Tất cả đều đúng

d)

Không có cái đúng

11.

"Van" có nghĩa là?

a)

Xe tải ( cỡ nhỏ)

b)

Xe tải ( cỡ lớn)

c)

Xe tải

d)

Xe khách

12.

"Đinh ghim bảng" có nghĩa là ( trong Tiếng Anh)?

(a)  

13.

"Cây lau nhà" có nghĩa là

a)

Man

b)

Mat

c)

Map

d)

Mop

14.

"Rock" là?

a)

Nhạc Rock

b)

Hòn đá

c)

Cục đá

d)

Đá

15.

Từ loại và nghĩa của "Wet"?

a)

Ướt, ( N)

b)

Ướt, (N phrase)

c)

Ướt, (Adj)

d)

Ướt, (Adv)

16.

"Nap" có nghĩa là?

a)

Giấc ngủ trưa

b)

Giấc ngủ

c)

Giấc ngủ trưa ngắn

d)

Giấc ngủ ngắn ( thường diễn ra vào giữa ngày)

17.

Từ loại của "Rug-tấm thảm"

a)

Noun phrase

b)

Verb

c)

Noun

d)

Adjective

18.

Nghĩa của " bao tải" trong Tiếng Anh?

a)

Pocket

b)

Jack

c)

Mack

d)

Sack

19.

Nghĩa của "Rag" trong Tiếng Việt?

(a)  

20.

Nghĩa của "Row" trong Tiếng Việt?

(a)