Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập tiếng anh

Total questions: 7

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

fat có nghĩa là:

a)

đẹp

b)

khó

c)

béo

d)

gầy

2.

đọc tiếng anh

prety

(a)  

3.

nhình ảnh và trả lời

gợi ý : ug..y

4 lines
4.

vẽ chữ cao

5.

nghĩa từ short

a)

ngắn

b)

cao

c)

đẹp

d)

vui

6.

nghĩa từ old

a)

vui

b)

buồn

c)

già

d)

trẻ

7.

nghĩa từ young

a)

sao

b)

già

c)

gài

d)

trẻ