Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab Check
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
đi cùng/đi kèm
a)
accompanny
b)
accompany
c)
acompany
d)
accommpany
2.
chỗ ở
(a)
3.
bài quảng cáo
a)
advertisement
b)
magazine
4.
đặt trước
(a)
5.
giới thiệu/ đề nghị
(a)
6.
đánh giá cao, biết ơn
(a)
7.
đính kèm
(a)
8.
thường xuyên; hay xảy ra
a)
always
b)
happening
c)
upcoming
d)
frequent
9.
campaign
(a)
10.
standards
(a)
11.
đáng kể/ quan trọng
a)
relevant
b)
applicant
c)
significant
d)
dominant
12.
chiến lược
(a)
13.
khắp, trong suốt thời gian
a)
throughout
b)
thoughout
c)
through
d)
through out
14.
Draw a circle

15.
depart
a)
khởi hành
b)
khởi động
c)
khởi công
d)
khởi điểm
16.
ngân sách
(a)
17.
consumer
(a)
18.
có hiệu quả/ có hiệu lực
a)
effectiv
b)
efective
c)
effective
d)
efecttive
19.
What's this?
(a)
20.
bảo hiểm
a)
insurance
b)
ensure
c)
insurrance
d)
guarantee
Reset
