Worksheets2022-NOUN
Total questions: 43
Worksheet time: 43mins
develop (v) + (a)
entertain (v)+ (a)
Attend (v) + (a)
Perform (v) + (a)
invent (v) + (a)
inform (v)+ (a)
marry (v) + (a)
carry (v)+ (a)
survive (v)> (n) (a)
arrive (v) > (a) (n): sự đến, tới
teach (v) > (a) (n): công việc dạy học
train(v)> (a) (n): công việc đào tạo
work (v)> (a) (n): công nhân
employ (v) > (a) (n): ông chủ
act (v) > (a) (n): diễn viên
survive (v)> (a) (n): người sống sót
act (v) > (a) (n): nữ diễn viên
wait (v) > (a) (n): nữ bồi bàn
assist (v)> (a) (n): trợ lí
depend (v) > (a) (n): người phụ thuộc
employ (v)> (a) (n): công nhân
interview (v) > (a) (n): người đi phỏng vấn
know (v)> (a) (n): sự hiểu biết, kiến thức
type (v) > (a) (n): người đánh máy
lie (v) > (a) (n): kẻ nói dối
depend (v) > (a) (n): sự phụ thuộc
rich (a) > (a) (n): sự giàu có
polite (a)> (a) (n): sự lịch sự
able (a) > (a) (n): khả năng, năng lực
responsible(a) > (a) (n): trách nhiệm
honest (a) > (a) (n): sự thật thà
certain (a) > (a) (n): sự chắc chắn
short (a) > (a) (n): sự thiếu hụt
proficient (a) > (a) (n): sự giỏi, sự thành thạo
free (a)> (a) (n): sự tự do
social (a) > (a) (n): chủ nghĩa xã hội
terror (n) > (a) (n): chủ nghĩa khủng bố
warm (a) > (a) (n): sự ấm áp, sự niềm nở
wide (a)> (a) (n): bề rộng, bề ngang
child (n) > (a) (n): thời thơ ấu
neighbor (n) > (a) (n): vùng lân cận
friend (n) > (a) (n): tình bạn
member (n)> (a) (n): tư cách hội viên, số hội viên
