Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2022-NOUN

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

develop (v) + (a)  

2.

entertain (v)+ (a)  

3.

Attend (v) + (a)  

4.

Perform (v) + (a)  

5.

invent (v) + (a)  

6.

inform (v)+ (a)  

7.

marry (v) + (a)  

8.

carry (v)+ (a)  

9.

survive (v)> (n) (a)  

10.

arrive (v) > (a)   (n): sự đến, tới

11.

teach (v) > (a)   (n): công việc dạy học

12.

train(v)> (a)   (n): công việc đào tạo

13.

work (v)> (a)   (n): công nhân

14.

employ (v) > (a)   (n): ông chủ

15.

act (v) > (a)   (n): diễn viên

16.

survive (v)> (a)   (n): người sống sót

17.

act (v) > (a)   (n): nữ diễn viên

18.

wait (v) > (a)   (n): nữ bồi bàn

19.

assist (v)> (a)   (n): trợ lí

20.

depend (v) > (a)   (n): người phụ thuộc

21.

employ (v)> (a)   (n): công nhân

22.

interview (v) > (a)   (n): người đi phỏng vấn

23.

know (v)> (a)   (n): sự hiểu biết, kiến thức

24.

type (v) > (a)   (n): người đánh máy

25.

lie (v) > (a)   (n): kẻ nói dối

26.

depend (v) > (a)   (n): sự phụ thuộc

27.

rich (a) > (a)   (n): sự giàu có

28.

polite (a)> (a)   (n): sự lịch sự

29.

able (a) > (a)   (n): khả năng, năng lực

30.

responsible(a) > (a)   (n): trách nhiệm

31.

honest (a) > (a)   (n): sự thật thà

32.

certain (a) > (a)   (n): sự chắc chắn

33.

short (a) > (a)   (n): sự thiếu hụt

34.

proficient (a) > (a)   (n): sự giỏi, sự thành thạo

35.

free (a)> (a)   (n): sự tự do

36.

social (a) > (a)   (n): chủ nghĩa xã hội

37.

terror (n) > (a)   (n): chủ nghĩa khủng bố

38.

warm (a) > (a)   (n): sự ấm áp, sự niềm nở

39.

wide (a)> (a)   (n): bề rộng, bề ngang

40.

child (n) > (a)   (n): thời thơ ấu

41.

neighbor (n) > (a)   (n): vùng lân cận

42.

friend (n) > (a)   (n): tình bạn

43.

member (n)> (a)   (n): tư cách hội viên, số hội viên