wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary pet

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

sân nhà,phiên tòa ,tòa án

(a)  

2.

chip

(a)  

3.

cuộc thi

a)

contest

b)

landscape

c)

sunset

d)

spider

4.

phong cảnh

(a)  

5.

hoàng hôn

(a)  

6.

ban giám khảo,tòa án

(a)  

7.

spider

(a)  

8.

thật may mắn

(a)  

9.

cửa hàng bách hóa

(a)  

10.

khu vực quận ,huyện,khu

là 1 khu vực nằm trong vùng rộng lớn

(a)  

11.

vùng,khu vực đất trống

(a)  

12.

vùng miền,khu vực

là 1 vùng của đát nước

(a)  

13.

sự xa hoa ,xa xỉ

(a)  

14.

mile

(a)  

15.

collar

(a)  

16.

cái chăn

(a)  

17.

giá lạnh

(a)  

18.

saved up

(a)  

19.

thuê nhà (nhà,căn hộ)

(a)  

20.

hành lý

(a)  

21.

vali

(a)  

22.

packed

(a)  

23.

dầy bụi

(a)  

24.

máy in,in

(a)  

25.

xuất hiện

(a)