wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Letter A + B

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

What is this ?

a)

bag

b)

Bird

c)

Banana

2.

What animal is it ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bag

3.

Tìm hình " Bag "

a)
b)
c)
4.

Từ " Bag " có nghĩa là gì ?

a)

Con chim

b)

Cái túi

c)

Con trai

d)

Cái ghế

5.

What's this ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bed

6.

Tìm hình " Ball "

a)
b)
c)
d)
7.

Tìm từ " Con chim"

a)

Book

b)

Bird

c)

Boy

d)

Bag

8.

Sắp xếp từ vựng

I - R - D - B

a)

Dirb

b)

Bird

9.

Từ "Bed" có nghĩa là gì ?

a)

Cái giường

b)

Con trai

c)

Con chim

d)

Cái túi

10.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

B _ ll

a)

A

b)

Y

c)

B

d)

R

11.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
12.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
13.

A is for...

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
14.

Which picture does not begin with the letter Aa?

(Hình nào không bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
15.

Aa- alligator

a)
b)
c)
d)
16.

Aa - ant

a)
b)
c)
d)
17.

Aa - ax

a)
b)
c)
d)
18.

Aa - apple

a)
b)
c)
d)
19.
a)

ant

b)

alligator

c)

ax

d)

apple

20.

a)

apple

b)

ant

c)

alligator

d)

ax

21.

a)

alligator

b)

ax

c)

apple

d)

ant

22.

a)

apple

b)

alligator

c)

ant

d)

ax

23.
a)
b)
c)
d)
24.

Choose the letter a

(Hãy chọn chữ a)

a)
b)
c)
d)
25.
a)
b)
c)
d)
26.
a)
b)
27.

What's this ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bed

28.

Tìm hình " Ball "

a)
b)
c)
d)
29.

Từ "Bed" có nghĩa là gì ?

a)

Cái giường

b)

Con trai

c)

Con chim

d)

Cái túi

30.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

B _ ll

a)

A

b)

Y

c)

B

d)

R

31.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
32.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
33.

Aa- alligator

a)
b)
c)
d)
34.

Aa - ant

a)
b)
c)
d)
35.

Aa - apple

a)
b)
c)
d)
36.

Listen and choose

Nghe và lựa chọn hình phù hợp

a)

B

b)

P

c)

V

d)

F

37.

Listen and choose

Nghe và lựa chọn hình phù hợp

a)
b)
c)
d)
38.

Listen and choose

Nghe và lựa chọn hình phù hợp

a)
b)
c)
d)
39.

Hình ảnh nào bắt đầu bằng âm " b" ?

Which one begins with the " b" sound?

a)
b)
c)
d)
40.

Hình ảnh nào bắt đầu bằng âm " b" ?

Which one begins with the " b" sound?

a)
b)
c)
d)
41.

What is it ?

a)

It's a ball.

b)

It's a bag

c)

It's a book.

d)

It's a bird.

42.



(a)  

43.

"Ball" có nghĩa là gì ?

a)

Quả bóng

b)

Quả cà

c)

Quả chanh

d)

Quả chuối

44.

Nghe và chọn tranh

a)
b)
c)
45.

ant

a)
b)
c)
46.

Chọn chữ bắt đầu phù hợp với tranh

a)
b)
c)
47.

Chọn chữ bắt đầu phù hợp với tranh

a)
b)
c)
48.

Chọn chữ cái mà con nghe được

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

Chọn hình con nghe được

a)
b)
c)
d)
50.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.
a)
b)
c)
d)
52.

8 apples

a)
b)
c)
d)
53.

Listen and choose

Nghe và lựa chọn hình phù hợp

a)

B

b)

P

c)

V

d)

F

54.

What is this?

a)

ball

b)

boat

c)

balloon

d)

book

55.

what is it ?

a)

It is an a apple

b)

It is apple

c)

It is an apple

d)

It an apple