wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1-5

Total questions: 50

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

반갑습니다

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt (đi về bình an)

c)

Rất vui được gặp

d)

Lần đầu được gặp mặt

2.

영국

a)

Mỹ

b)

Nhật bản

c)

Anh

d)

Trung Quốc

3.

Trường cấp 3

a)

초등학교

b)

중학교

c)

대학교

d)

고등학교

4.

저는 (a)   사람입니다

5.

제.............은 화입니다

a)

사람

b)

이름

c)

국적

d)

직업

6.

총영사관

a)

Trung tâm thương mại

b)

đại sứ quán

c)

tổng lãnh sự quán

d)

thư viện

7.

Quê hương

a)

고향

b)

공항

c)

은행

d)

회사

8.

Cái bàn

a)

b)

공책

c)

책상

d)

의자

9.

성적

a)

điểm số

b)

môn học

c)

tính cách

d)

thành tích

10.

Môn học

a)

과목

b)

학기

c)

수업

d)

학과

11.

졸업하다

a)

học

b)

tốt nghiệp

c)

đăng ký

d)

nhập học

12.

Đăng ký

a)

선택하다

b)

전공하다

c)

지원하다

d)

입학하다

13.

교실에 사전이 (a)   ?

아니요, 없습니다.

14.

N............. 아니다

a)

을/를

b)

이/가

c)

은/는

d)

에서

15.

여기는 ............입니다

a)

무엇

b)

언제

c)

어디

d)

누구

16.

bằng cấp

a)

학과

b)

교재

c)

총장

d)

자격증

17.

trái nghĩa với: 좋아하다

a)

자다

b)

마시다

c)

싫어하다

d)

운동하다

18.

trái nghĩa với: 사다

a)

가다

b)

듣다

c)

자다

d)

팔다

19.

trái nghĩa với: 크다

a)

작다

b)

적다

c)

많다

d)

쉬다

20.

Trái nghĩa với: 좋다

a)

좋아하다

b)

나쁘다

c)

재미있다

d)

만나다

21.

오늘 (a)   요일입니까?

22.

한국................가 재미있습니다

a)

우유

b)

영화

c)

d)

23.

...............밥을 먹습니까?

a)

누구

b)

누가

c)

무엇

d)

얼마

24.

지금 무엇을 (a)  

25.

생일이 며칠입니까?

4 lines
26.

Dịch câu sau sang tiếng hàn: Đọc sách ở thư viện

4 lines
27.

Dịch câu sau sang tiếng hàn: Hôm qua là ngày mấy tháng mấy?

4 lines
28.

목요일

a)

thứ hai

b)

thứ năm

c)

thứ tư

d)

thứ bảy

29.

tháng 6

a)

육월

b)

오월

c)

이월

d)

유월

30.

tháng 10

a)

사월

b)

시월

c)

삼월

d)

십월

31.

thu nhập

a)

수업

b)

학비

c)

수입

d)

장학금

32.

viết từ sau sang tiếng hàn: trả tiền

4 lines
33.

viết từ sau sang tiếng hàn: sinh hoạt phí

4 lines
34.

viết từ sau sang tiếng hàn: làm thêm

4 lines
35.

viết số tiền sau sang tiếng hàn: 25,607,398

4 lines
36.

주말.........영화를 봐요

a)

에서

b)

c)

d)

37.

chọn đúng cấu trúc ngữ pháp: Và

a)

N1 + 와/과 +N2

N có pc: 와

N ko co pc: 과

b)

N1 + 와/과 + N2

N có pc: 과

N ko co pc: 와

c)

V1 + 하고 + V2

d)

N1 + 안 + N2

38.

buổi sáng

a)

오전

b)

오후

c)

아침

d)

점심

39.

청소하다

a)

thức dậy

b)

bắt đầu

c)

dọn vệ sinh

d)

giặt giũ

40.

trả lời câu hỏi: 지금 몇 시예요?

4 lines
41.

viết số 20 bằng số thuần hàn

4 lines
42.

trả lời câu hỏi: 올해 몇살입니까?

4 lines
43.

chọn tiểu từ đúng: 일곱시........학교........가요

a)

에/에

b)

에/에서

c)

에서/에

d)

에서/에서

44.

Dịch câu sau sang tiếng hàn: Tôi đang sống với gia đình ở Đà Nẵng

4 lines
45.

Trả lời câu hỏi: 어느 고등학교에서 공부했습니까?

4 lines
46.

Dịch câu sau sang tiếng hàn: số điện thoại là số mấy?

4 lines
47.

Dịch câu sau sang tiếng hàn: Tại sao không học ở Việt Nam?

4 lines
48.

한국어를 세 (a)   동안 공부했습니다.       

49.

Tầng

a)

b)

c)

d)

50.

Chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống: 오후 8시30분에 .......................

a)

아침을 먹어요

b)

선택해요

c)

끝나요

d)

좋아요