wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 7-12 HYLY2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

医生

b)

职员

c)

厨师

2.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

职员 / 妈妈 / 是 / 也 / 我

a)

我妈妈也是职员

b)

我妈妈是也职员

c)

我妈妈职员也是

3.

Chọn phiên âm của chữ Hán: 司机

a)

jǐngchá

b)

sījī

c)

nóngmín

4.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

科学家

b)

音乐家

c)

运动员

5.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

演员

b)

作家

c)

画家

6.

Chọn phiên âm của chữ Hán:

喜欢

a)

xǐhuān

b)

jīnyú

c)

dòngwù

7.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

b)

c)

8.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

b)

c)

9.

Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

最 / 颜色 / 好看 / 什么

a)

什么颜色好看最

b)

颜色什么最好看

c)

什么颜色最好看

10.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

黑色

b)

绿色

c)

红色

11.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

毛衣/是/的/这/姐姐

a)

这姐姐是的毛衣

b)

姐姐的这是毛衣

c)

这是姐姐的毛衣

12.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

b)

袜子

c)

手套

13.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

当 / 姐姐 / 什么 / 想 / 你

a)

你姐姐想当什么

b)

当你想姐姐什么

c)

你想当姐姐什么

14.

Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

有/上/山/树

a)

山上树有

b)

山上有树

c)

山树上有

15.

Chọn phiên âm cho chữ Hán:

好看

a)

hǎo kàn

b)

yánsè

c)

lánsè

16.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

金鱼

b)

熊猫

c)

兔子

17.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

运动员

b)

科学家

c)

音乐家

18.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

厨师

b)

护士

c)

警察

19.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

裤子

b)

裙子

c)

帽子

20.

Chọn chữ Hán phù hợp

a)

b)

c)