NEW
Font size
WorksheetsTEST 7-12 HYLY2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn chữ Hán phù hợp
医生
职员
厨师
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
职员 / 妈妈 / 是 / 也 / 我
我妈妈也是职员
我妈妈是也职员
我妈妈职员也是
Chọn phiên âm của chữ Hán: 司机
jǐngchá
sījī
nóngmín
Chọn chữ Hán phù hợp
科学家
音乐家
运动员
Chọn chữ Hán phù hợp
演员
作家
画家
Chọn phiên âm của chữ Hán:
喜欢
xǐhuān
jīnyú
dòngwù
Chọn chữ Hán phù hợp
猫
狗
马
Chọn chữ Hán phù hợp
河
山
树
Sắp xếp câu hoàn chỉnh:
最 / 颜色 / 好看 / 什么
什么颜色好看最
颜色什么最好看
什么颜色最好看
Chọn chữ Hán phù hợp
黑色
绿色
红色
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
毛衣/是/的/这/姐姐
这姐姐是的毛衣
姐姐的这是毛衣
这是姐姐的毛衣
Chọn chữ Hán phù hợp
鞋
袜子
手套
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
当 / 姐姐 / 什么 / 想 / 你
你姐姐想当什么
当你想姐姐什么
你想当姐姐什么
Sắp xếp câu hoàn chỉnh:
有/上/山/树
山上树有
山上有树
山树上有
Chọn phiên âm cho chữ Hán:
好看
hǎo kàn
yánsè
lánsè
Chọn chữ Hán phù hợp
金鱼
熊猫
兔子
Chọn chữ Hán phù hợp
运动员
科学家
音乐家
Chọn chữ Hán phù hợp
厨师
护士
警察
Chọn chữ Hán phù hợp
裤子
裙子
帽子
Chọn chữ Hán phù hợp
鸟
马
狗
