wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giáo trình Hán ngữ bài 16 - Nguyễn T.Huyền Trang

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng chứa các tân ngữ thích hợp với động từ sau: 喝

a)

咖啡、苹果、啤酒、水

b)

苹果、啤酒、水、汤

c)

啤酒、水、汤、咖啡

2.

Chọn đáp án đúng chứa các tân ngữ thích hợp với động từ sau: 吃

a)

橘子、鸡蛋、饺子、水

b)

饭、橘子、鸡蛋、饺子

c)

鸡蛋、饺子、水、饭

3.

Chọn đáp án đúng chứa các tân ngữ thích hợp với động từ sau: 找

a)

资料、电视剧、杯子、明天

b)

电视剧、杯子、明天、老师

c)

老师、资料、电视剧、杯子

4.

Chọn đáp án đúng chứa các tân ngữ thích hợp với động từ sau: 买

a)

公园、东西、水果、手机

b)

东西、水果、手机、电视

c)

水果、手机、电视、公园

5.

Chọn đáp án đúng chứa các tân ngữ thích hợp với động từ sau: 上

a)

课、班、网、面

b)

班、面、网、资料

c)

网、面、资料、课

6.

Tìm ra lỗi sai trong câu dưới đây: 我有一汉语词典

a)

b)

词典

c)

d)

7.

Tìm ra lỗi sai trong câu dưới đây:我们班有十八个学生们

a)

我们

b)

c)

d)

学生们

8.

Tìm ra lỗi sai trong câu dưới đây:我们明天下午有上课

a)

明天

b)

上课

c)

d)

我们

9.

Tìm ra lỗi sai trong câu dưới đây:我们的学校是很大

a)

b)

c)

d)

10.

Tìm ra lỗi sai trong câu dưới đây:都我爸爸妈妈是大夫

a)

都。。。。是

b)

大夫

c)

d)

爸爸妈妈

11.

晚上我做练习、写汉字,___________看看电视,听听音乐。

a)

所以

b)

要是

c)

然后

d)

因为

12.

晚上我___________看电视___________做练习。

a)

又.....又.....           

b)

从.....到....     

c)

因为....所以.....

d)

有时候.....有时候......              

13.

星期天,我常常在家看电影___________看足球比赛。

a)

或者

b)

还是

c)

 又

d)

喜欢

14.

你要买毛衣___________羽绒服?  

a)

或者

b)

还是

c)

但是

d)

如果

15.

我___________太极拳非常感兴趣。

a)

b)

c)

d)

16.

我___________Email 给爸爸妈妈写信。

a)

b)

c)

d)

17.

她___________看电影,也很少看电视。

a)

不多

b)

不常

c)

不好

d)

不少

18.

我没有听音乐,我___________听课文录音呢。

a)

b)

c)

d)

19.

麦克,你在做什么___________?

a)

b)

c)

d)

20.

姐姐刚买一___________法国香水。

a)

b)

c)

d)