wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OXP1. LETTER C

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

how to write "con mèo" in English?

cách viết từ "con mèo" trong tiếng Anh?

(a)  

2.

how to write "cốc, tách" in English?

cách viết từ "cốc, tách" trong tiếng Anh?

(a)  

3.

how to write "máy vi tính" in English?

cách viết từ "máy vi tính" trong tiếng Anh?

(a)  

4.

how to write "ô tô" in English?

cách viết từ "ô tô" trong tiếng Anh?

(a)  

5.

how to write "con mèo" in English?

cách viết từ "con mèo" trong tiếng Anh?

(a)  

6.

how to write "cốc, tách" in English?

cách viết từ "cốc, tách" trong tiếng Anh?

(a)  

7.

how to write "máy vi tính" in English?

cách viết từ "máy vi tinh" trong tiếng Anh?

(a)  

8.

how to write "ô tô" in English?

cách viết từ "ô tô" trong tiếng Anh?

(a)  

9.

which one is "ô tô"?

đâu là cách viết của từ "ô tô"?

a)

computer

b)

car

c)

cat

d)

cup

10.

which one is "máy vi tính"?

đâu là cách viết của từ "máy vi tính"?

a)

computer

b)

car

c)

cat

d)

cup

11.

which one is "cốc, tách"?

đâu là cách viết của từ "cốc, tách"?

a)

computer

b)

car

c)

cat

d)

cup

12.

which one is "con mèo"?

đâu là cách viết của từ "con mèo"?

a)

car

b)

cat

c)

cup

d)

computer

13.

which one is correct for "con mèo"

đâu là cách viết đúng của từ "con mèo"

a)

cap

b)

car

c)

cat

d)

kat

14.

which one is correct for "cốc, tách"

đâu là cách viết đúng của từ "cốc, tách"

a)

cap

b)

cop

c)

cud

d)

cup

15.

which one is correct for "máy vi tính"

đâu là cách viết đúng của từ "máy vi tính"

a)

compiter

b)

computer

c)

komputer

d)

computo

16.

which one is correct for "ô tô"

đâu là cách viết đúng của từ "ô tô"

a)

car

b)

cat

c)

kar

d)

cad

17.

what is it?

a)

cat

b)

car

c)

duck

d)

dog

18.

what is it?

a)

desk

b)

duck

c)

computer

d)

bed

19.

what is it?

a)

cat

b)

cup

c)

car

d)

bed

20.

what is it?

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

bear

21.

a)
b)
c)
22.

Chọn tranh phù hợp với chữ cái

a)
b)
c)
23.

Nghe và chọn tranh

a)
b)
c)
24.

Chọn chữ phù hợp với tranh

a)
b)
c)
25.
a)
b)
c)
26.

ant

a)
b)
c)
27.

Chọn chữ cái phù hợp với tranh

a)
b)
28.

Chọn chữ bắt đầu phù hợp với tranh

a)
b)
c)
29.

Chọn chữ bắt đầu phù hợp với tranh

a)
b)
c)
30.

Nghe và chọn

a)
b)
c)
31.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cat.

c)

It's a candy

d)

It's cup.

32.

It's a cat.

a)
b)
c)
d)
33.
a)

V

b)

C

c)

D

d)

B

34.

What is it ?

a)

it's a bird.

b)

it's a book.

c)

it's a ball.

d)

it's a bike.

35.

What is it ?

(a)  

36.

it's a cup.

a)
b)
c)
d)
37.
a)

G

b)

U

c)

a

d)

D

38.

What is it ?

(a)  

39.

CON MÈO

a)

Cat

b)

cup

c)

car

d)

computer

40.

máy tính

a)

computer

b)

cat

c)

cup

d)

car

41.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

42.

cái cốc

a)

cup

b)

cat

c)

computer

43.

con kiến

a)

ant

b)

ax

c)

alligator

d)

apple

44.

cá sấu

a)

alligator

b)

aligator

c)

computer

d)

bed

45.

xe đạp

a)

bike

b)

car

c)

banana

d)

bird

46.

con chim

a)

bird

b)

cat

c)

bear

d)

bike

47.

cái giường

a)

bed

b)

bird

c)

banana

d)

bear

48.

Chọn chữ bắt đầu phù hợp với tranh

a)
b)
c)
49.

cá sấu

a)

alligator

b)

aligator

c)

computer

d)

bed

50.

con chim

a)

bird

b)

cat

c)

bear

d)

bike

51.

cái giường

a)

bed

b)

bird

c)

banana

d)

bear

52.

What's this?

a)

clock

b)

carrot

c)

car

d)

car

53.

c.......rrot

a)

a

b)

o

c)

u

d)

e

54.

cl........ck

a)

o

b)

a

c)

i

d)

u

55.

It's a................ .

a)

clock

b)

clcok

c)

car

d)

carrto

56.
a)
b)
c)
d)
57.

What is this ?

a)

bag

b)

Bird

c)

Banana

58.

What animal is it ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bag

59.

Tìm hình " Bag "

a)
b)
c)
60.

What's this ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bed

61.

Tìm hình " Ball "

a)
b)
c)
d)
62.

Sắp xếp từ vựng

I - R - D - B

a)

Dirb

b)

Bird

63.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
64.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
65.

what is it ?

a)

It is an a apple

b)

It is apple

c)

It is an apple

d)

It an apple

66.

Chọn hình ảnh tương ứng với câu trả lời sau đây :

What is it ?

It is an ax

a)
b)
c)
d)
67.

chọn câu trả lời SAI dưới đây

a)

It is an ant

b)

It is an ax

c)

It is a apple

d)

It is an aligator

68.

Từ nào sau dây viết đúng với hình ảnh :

a)

nat

b)

tan

c)

ant

d)

nta

69.

Which picture does not begin with the letter Aa?

(Hình nào không bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
70.

Aa - ax

a)
b)
c)
d)