Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLuyện tập IPA
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈgræn.peə.rənt/
(a)
2.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ɡiˈtɑːr/
(a)
3.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˌwiːkˈend/
(a)
4.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈsaɪ.əns/
(a)
5.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈhɪs.tər.i/
(a)
6.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈwenz.dei/
(a)
7.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈfraidei/
(a)
8.
Đây là phiên âm của từ nào?
/deit/
(a)
9.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ɒsˈtreiliən/
(a)
10.
Đây là phiên âm của từ nào?
/məˈlei.zi.ə/
(a)
11.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˌnæ.ʃənˈæ.lə.ti/
(a)
12.
Đây là phiên âm của từ nào?
/dʒiˈɒɡrəfi/
(a)
13.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈkʌntri/
(a)
14.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈhəumtaun/
(a)
15.
Đây là phiên âm của từ nào?
/ˈpjuːpəl/
(a)
Reset
