Font size
WorksheetsÔn tập Âm fr,vr,k,kr,g,gr (part 5)
Total questions: 103
Worksheet time: 1hrs 14mins
(n) trái cây
(a)
(n) bạn bè
(a)
(n) con ếch
(a)
(prep) từ đâu
(a)
(prep) đằng trước
(a)
(det) vài, một vài
(a)
(det) mỗi ...
(a)
(n) bộ phim
(a)
(n) ma cà rồng
(a)
(v) đưa cho
(a)
(v) khóc
(a)
(v) băng qua
(a)
(n) bánh
(a)
(n) xe ô tô
(a)
(n) con mèo
(a)
(n) cái cốc
(a)
(n) kem ăn
(a)
(adj) điên rồ
(a)
(adj) tuyệt vời
(a)
(adj) màu xám
(a)
(v) đi, tới
(a)
(v) đưa cho
(a)
(v) thức dậy
(a)
(n) trò chơi
(a)
(n) khu vườn
(a)
(n) cỏ
(a)
(n) bút
(a)
(n) hoàng tử
(a)
(n) công chúa
(a)
(v) in
(a)
(v) nhấc lên
(a)
(v) sơn
(a)
(v) bấm
(a)
(v) làm vỡ
(a)
(v) mang
(a)
(n) cậu bé
(a)
(n) em bé
(a)
(n) xe buýt
(a)
(n) cây cầu
(a)
(n) bánh mỳ
(a)
(v) chờ, đợi
(a)
(v) làm việc
(a)
(v) đi, tới (quá khứ của go)
(a)
(v) vẫy tay
(a)
(v) muốn
(a)
(prep) cùng với
(a)
(adv) tốt
(a)
(n) con đường
(a)
(n) chất lượng
(a)
(n) lời trích dẫn
(a)
(n) số lượng
(a)
(adv) khá là
(a)
(adv) nhanh
(a)
(pron) bạn
(a)
(det) của bạn
(a)
(adj) trẻ
(a)
(n) năm
(a)
(exc) đồng ý
(a)
(n) cây
(a)
(n) tàu hỏa
(a)
(n) sự thật
(a)
(v) cố gắng/ thử
(a)
(v) tin tưởng
(a)
(adj) đúng đắn
(a)
(v) lái xe
(a)
(n) giấc mơ
(a)
(n) váy liền thân
(a)
(v) uống
(a)
(v) rơi, thả xuống
(a)
(v) vẽ
(a)
/ˈfɑːðər/
(a)
/ˈfæktri/
(a)
/fəʊn/
(a)
(n) /frend/
(a)
(n) /feɪs/
(a)
(adj) /fæt/
(a)
(adj) /fæst/
(a)
(number) /ˈfɪfti/
(a)
(n) /væn/
(a)
(n) /vjuː/
(a)
(n) /ˈrɪvər/
(a)
(n) /ɪnˈvest/
(a)
(v) /vəʊt/
(a)
(v) /ˈkʌvər/
(a)
(v) /lɪv/
(a)
(v) /hæv/
(a)
(v) /tel/
(a)
(v) /tɔːk/
(a)
(n) /taɪm/
(a)
(n) /tiː/
(a)
(n) /tæsk/
(a)
(n) /test/
(a)
(n) /ˈtɪkɪt/
(a)
(adj) /tɔːl/
(a)
(adj) /def/
(a)
(n) /deɪ/
(a)
(n) /dɔːr/
(a)
(n) /dɔːɡ/
(a)
(n) /desk/
(a)
(n) /dʌk/
(a)
(v) /dæns/
(a)
/ˈfaɪər/
(a)
/duː/
(a)
