Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KO TO BA

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Rai nen

a)

Năm sau

b)

Sáng nay

c)

Tối nay

d)

Năm nay

2.

I ki ma su

a)

Chơi

b)

Đi

c)

Về

d)

Làm việc

3.

A shi ta

a)

Thứ hai

b)

Ngày kia

c)

Ngày mai

4.

Su i you bi

a)

Thứ

b)

Thứ hai

c)

Thứ năm

d)

Thứ tư

5.

Hi to ri de

a)

Một mình

b)

Đi bộ

c)

Một ngày

d)

Mùa thu

6.

Nan ga tsu, nan ni chi de su ka.

a)

Tầng mấy, mấy người?

b)

Ngày mấy, tháng mấy?

c)

Thứ mấy, ngày mấy?

d)

Tháng mấy?

7.

Kon shuu/ no / ni chi you bi / do ko / e / i ki ma su ka.

a)

Chủ nhật tuần này, tôi ở nhà.

b)

Chủ nhật tuần này đi với ai?

c)

Chủ nhật tuần này bạn sẽ đi đâu?

d)

Tuần nay tôi sẽ đi chơi.

8.

su - pa -/ e / i ki ma su.

a)

Đi siêu thị

b)

Đi chợ

c)

Siêu thị

d)

Không đi siêu

9.

ji ten sha / de / gak kou / e / ki ma shi ta.

a)

Tôi không đi đến trường.

b)

Tôi sẽ đi đến trường bằng xe đạp.

c)

Tôi sẽ đi đến trường bằng xe bus.

d)

Tôi đã đến trường bằng xe đạp.

10.

Do ko mo / i ki ma sen.

a)

Tôi không đi đâu cả.

b)

Ở đâu tôi cũng đi.

c)

Tôi sẽ đi đâu đó.

d)

Tôi không đi.

11.

U chi / e / ka e ri ma su.

a)

Học tiếng u chi.

b)

Về nhà.

c)

Đi siêu thị.

d)

Đến nhà.

12.

Da re / to / i ki ma su ka.

a)

Ai không đi.

b)

Đi với ai?

c)

Học với ai.

d)

Ai đi?

13.

Tan jou bi

a)

Tháng

b)

Sinh nhật

c)

Ngày nghỉ

d)

Ngày mấy

14.

Tan jou bi / wa / i tsu / de su ka.

a)

Sinh nhật của bạn khi nào ?

b)

Khi nào ?

c)

Khi nào nghỉ ngơi.

d)

Nghỉ ngơi thứ mấy?

15.

Kyou / wa / ka you bi / de su ka.

a)

Hôm nay là thứ tư.

b)

Thứ tư phải không?

c)

Hôm nay là thứ ba phải không?

d)

Hôm nay là thứ ba.