NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTIẾNG HOA A1
Total questions: 15
Worksheet time: 75secs
Name
Class
Date
1.
wǒ
a)
tôi
b)
bạn
c)
nó
d)
em
2.
lǎoshī
a)
giáo viên
b)
cảm ơn
c)
ăn ngon
d)
chào bạn
3.
xièxie
a)
cảm ơn
b)
chào bạn
c)
ăn ngon
d)
ngủ ngon
4.
nǐ
a)
bạn
b)
tôi
c)
anh ấy, cô ấy
d)
giáo viên
5.
wǎn ān
a)
ngủ ngon
b)
chào bạn
c)
ăn ngon
d)
cảm ơn
6.
hǎochī
a)
ăn ngon
b)
chào bạn
c)
ngủ ngon
d)
cảm ơn
7.
tā
a)
anh ấy, cô ấy
b)
tôi
c)
bạn
d)
ai
8.
bù dǒng
a)
không hiểu
b)
cảm ơn
c)
ăn ngon
d)
ngủ ngon
9.
shéi
a)
ai
b)
cái gì
c)
tôi
d)
tốt
10.
nǐ hǎo
a)
chào bạn
b)
cảm ơn
c)
các bạn
d)
ăn ngon
11.
nǐmen
a)
các bạn
b)
chúng tôi
c)
chào bạn
d)
ăn ngon
12.
a)
nǐ hǎo
b)
xiè xie
c)
hǎo chī
d)
bù dǒng
13.
a)
xiè xie
b)
wǎn ān
c)
nǐ hǎo
d)
lǎoshī
14.
a)
lǎoshī
b)
nǐ hǎo
c)
hǎochī
d)
bù dǒng
15.
a)
hǎochī
b)
lǎoshī
c)
nǐ hǎo
d)
bù dǒng
Reset
