wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 1 2 3 4

Total questions: 53

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

laugh

a)

vui

b)

cười

c)

khóc

d)

buồn

2.

visit

(a)  

3.

add

a)

b)

quản trị viên

c)

cộng, thêm vào

d)

muối

4.

include

(a)  

5.

passanger

a)

hành khách

b)

tin nhắn

c)

đoàn tàu

d)

bệnh nhân

6.

waterfall

(a)  

7.

cư dân

a)

resident

b)

president

c)

recent

d)

accient

8.

sự lựa chọn

(a)  

9.

nhạy cảm, dễ xúc động

a)

essential

b)

sensitive

c)

active

d)

native

10.

phủ định, tiêu cực

(a)  

11.

final exam

a)

thi đầu vào

b)

thi khảo sát

c)

bài kiểm tra

d)

thi tốt nghiệp

12.

special

(a)  

13.

performance

a)

buổi biểu diễn

b)

hành trang

c)

sự vắng mặt

d)

nước hoa

14.

peaceful

(a)  

15.

ancient buildings

a)

đền cổ

b)

công trường lớn

c)

những tòa nhà cổ kính

d)

tòa nhà to lớn

16.

dập tắt

(a)  

17.

thợ ống nước

a)

customer

b)

plumper

c)

shipper

d)

engineer

18.

quyết định

(a)  

19.

chiếc gương

a)

the mirror

b)

glasses

c)

vessel

d)

bin

20.

without + N/V-ing

(a)  

21.

trong suốt khoảng thời gian

a)

when

b)

while

c)

durian

d)

during

22.

đá vôi

(a)  

23.

núi

a)

cave

b)

mountain

c)

ice

d)

waterfall

24.

hire

(a)  

25.

site

a)

phong cách

b)

truy cập

c)

địa điểm

d)

kênh

26.

popular

(a)  

27.

cave

a)

hang động

b)

cành cây

c)

chìa khóa

d)

bờ biển

28.

attraction

(a)  

29.

thuyền

a)

helicopter

b)

bike

c)

train

d)

boat

30.

tái sử dụng

(a)  

31.

reduce

a)

thu gom

b)

giảm

c)

tái chế

d)

tái sử dụng

32.

tái chế

(a)  

33.

waste

a)

xóa bỏ

b)

(v) lãng phí

(n) rác

c)

đổ đi

d)

chờ đợi

34.

trash

(a)  

35.

hộp (lon) rỗng

a)

step

b)

full box

c)

empty jar

d)

garbage bin

36.

thủy tinh

(a)  

37.

gửi

a)

bring

b)

send (to)

c)

receive

d)

take

38.

lá thư

(a)  

39.

catch

a)

bịt mắt bắt dê

b)

bắt lấy, đuổi theo

c)

chạy

d)

tiến tới mục tiêu

40.

reserved

(a)  

41.

train

a)

tàu thuyền

b)

ca nô

c)

tàu hỏa

d)

tàu ngầm

42.

ngôi làng xa xôi (hẻo lánh)

(a)  

43.

cung cấp, tạo cơ hội

a)

offer

b)

manager

c)

prefer

d)

paper

44.

homeless

(a)  

45.

địa chỉ

a)

at least

b)

homeless

c)

useless

d)

address

46.

đủ

(a)  

47.

(adv) gần, sắp, suýt

a)

nearby

b)

lately

c)

nearly

d)

early

48.

early

(a)  

49.

furniture

a)

đồ nội thất

b)

hành lí

c)

thiết bị gia dụng

d)

thiết bị điện tử

50.

cancelled

(a)  

51.

no chance

a)

không có tương lai

b)

không có cơ hội

c)

không có sự thay đổi

d)

không có tiềm năng

52.

rửa bát đĩa

(a)  

53.

sick

a)

trói

b)

số 6

c)

ốm

d)

trốn tìm