Font size
WorksheetsVocab 1 2 3 4
Total questions: 53
Worksheet time: 40mins
laugh
vui
cười
khóc
buồn
visit
(a)
add
và
quản trị viên
cộng, thêm vào
muối
include
(a)
passanger
hành khách
tin nhắn
đoàn tàu
bệnh nhân
waterfall
(a)
cư dân
resident
president
recent
accient
sự lựa chọn
(a)
nhạy cảm, dễ xúc động
essential
sensitive
active
native
phủ định, tiêu cực
(a)
final exam
thi đầu vào
thi khảo sát
bài kiểm tra
thi tốt nghiệp
special
(a)
performance
buổi biểu diễn
hành trang
sự vắng mặt
nước hoa
peaceful
(a)
ancient buildings
đền cổ
công trường lớn
những tòa nhà cổ kính
tòa nhà to lớn
dập tắt
(a)
thợ ống nước
customer
plumper
shipper
engineer
quyết định
(a)
chiếc gương
the mirror
glasses
vessel
bin
without + N/V-ing
(a)
trong suốt khoảng thời gian
when
while
durian
during
đá vôi
(a)
núi
cave
mountain
ice
waterfall
hire
(a)
site
phong cách
truy cập
địa điểm
kênh
popular
(a)
cave
hang động
cành cây
chìa khóa
bờ biển
attraction
(a)
thuyền
helicopter
bike
train
boat
tái sử dụng
(a)
reduce
thu gom
giảm
tái chế
tái sử dụng
tái chế
(a)
waste
xóa bỏ
(v) lãng phí
(n) rác
đổ đi
chờ đợi
trash
(a)
hộp (lon) rỗng
step
full box
empty jar
garbage bin
thủy tinh
(a)
gửi
bring
send (to)
receive
take
lá thư
(a)
catch
bịt mắt bắt dê
bắt lấy, đuổi theo
chạy
tiến tới mục tiêu
reserved
(a)
train
tàu thuyền
ca nô
tàu hỏa
tàu ngầm
ngôi làng xa xôi (hẻo lánh)
(a)
cung cấp, tạo cơ hội
offer
manager
prefer
paper
homeless
(a)
địa chỉ
at least
homeless
useless
address
đủ
(a)
(adv) gần, sắp, suýt
nearby
lately
nearly
early
early
(a)
furniture
đồ nội thất
hành lí
thiết bị gia dụng
thiết bị điện tử
cancelled
(a)
no chance
không có tương lai
không có cơ hội
không có sự thay đổi
không có tiềm năng
rửa bát đĩa
(a)
sick
trói
số 6
ốm
trốn tìm
