Font size
S
M
L
XL
Worksheetsjapanese
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
ホ
a)
ho
b)
ha
c)
bo
d)
ba
2.
チ
a)
shi
b)
di
c)
tsu
d)
chi
3.
セ
a)
se
b)
su
c)
shi
d)
ze
4.
マ
a)
mu
b)
na
c)
ma
d)
me
5.
ツ
a)
shi
b)
tsu
c)
so
d)
n
6.
ぎもん
a)
kimon
b)
kiman
c)
gimon
d)
giman
7.
シャ
a)
sha
b)
ja
c)
cha
d)
sa
8.
ジュウ
a)
shuu
b)
chu
c)
ju
d)
juu
9.
ゼミ
a)
semi
b)
zemi
c)
sema
d)
zema
10.
ル
a)
re
b)
ro
c)
ru
d)
nu
11.
tiếng nhật là?
4 lines
12.
tiếng nhật là?
4 lines
13.
tiếng nhật là?
4 lines
14.
tiếng nhật là?
4 lines
15.
tiếng nhật là?
4 lines
16.
サンドイッチ
a)
sandwich
b)
gà rán
c)
khoai chiên
d)
mỳ
17.
ホテル
a)
bệnh viện
b)
khách sạn
c)
trường học
d)
siêu thị
18.
ミルク
a)
ぎゅうにゅう
b)
コーヒー
c)
ジュース
d)
水
19.
chữ ro và chữ ru

20.
chữ chi kata và hira

Reset
