wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 48

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là hình diễn tả đúng từ "프레스 기계 (máy ép/ dập)"

a)
b)
c)
d)
2.

"Bẻ cong, uốn" trong tiếng Hàn là

a)

구무리다

b)

구주리다

c)

구부리다

d)

구뿌리다

3.

찍어_______(dập)

a)

채다

b)

내다

c)

매다

d)

치다

4.

"선반 기계" có nghĩa là

a)

máy ép

b)

máy phay

c)

máy dập

d)

máy tiện

5.

"Cắt bỏ" trong vận hành máy móc là từ nào

a)

깎다

b)

자르다

c)

도려내다

d)

절단하다

6.

"파내다" có nghĩa là

a)

Đào lên

b)

Đào xuống

c)

Xúc lên

d)

Xúc xuống

7.

"Máy phay" có nghĩa trong tiếng Hàn là

a)

밀잉 기계

b)

민링 기계

c)

밀링 기게

d)

밀링 기계

8.

Phiên âm đúng của từ " 깎다 (cắt)"

a)

/kkakk-tà/

b)

/kak-tà/

c)

/kakk-tà/

d)

/kkak-tà/

9.

"용접하다" có nghĩa là

a)

Rèn

b)

Hàn

c)

Tiện

d)

Phay

10.

조___하다 (Lắp ráp)

a)

b)

c)

d)

11.

"Lơ là, sao nhãng" trong tiếng Hàn là

a)

방해하다

b)

방정하다

c)

예방하다

d)

방심하다

12.

_____생각 (suy nghĩ khác)

a)

b)

c)

d)

13.

"Tai nạn lao động" trong tiếng Hàn là

a)

제헤

b)

제해

c)

재해

d)

재헤

14.

"Bị cắt ngón tay" trong tiếng Hàn là

a)

손가락이 잘리다

b)

손가락이 끼이다

c)

손가락이 베이다

d)

손가락이 데다

15.

Chia 아/어요 với động từ "손가락이 끼이다" (Bị kẹt ngón tay)

a)

손가락을 끼어요

b)

손가락을 끼아요

c)

손가락을 끼여요

d)

손가락을 끼이어요

16.

손가락을 _____다 (Bị đứt tay)

a)

잘리

b)

끼이

c)

베이

d)

17.

"Chân bị dập/ bị kẹp" trong tiếng Hàn là

a)

발이 갈리다

b)

발이 깔리다

c)

발이 베이다

d)

발이 데다

18.

_____에 찔리다 (Bị dẫm vào đinh)

a)

b)

c)

d)

19.

"Bị mẻ chai đâm" trong tiếng Hàn là gì

a)

묘리가 박히다

b)

유리가 박히다

c)

요리가 박히다

d)

여리가 박히다

20.

"Bị bỏng" trong tiếng Hàn là

a)

화상을 입다

b)

화상을 치다

c)

화상을 차다

d)

화상을 타다

21.

____을 입다 (Bị xước/ trầy da)

a)

찰고상

b)

창고상

c)

찰과상

d)

잘과상

22.

가스에 _________(Bị ngộ độc khí ga)

a)

종둑되다

b)

중독되다

c)

중둑되다

d)

종독되다