Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 3 lớp 7

Total questions: 19

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Lợi ích, mang lại lợi ích là gì?

a)

Donate

b)

Encourage

c)

Benefit

d)

Rubbish

2.

Tiếng anh của từ: Mền, chăn là gì?

a)

Blanket

b)

Shelter

c)

Flood

d)

Volunteer

3.

Tiếng anh của từ: Máu là gì?

a)

Kind-hearted

b)

Flood

c)

Traffic jam

d)

Blood

4.

Tiếng anh của từ: Từ thiện là gì?

a)

Community service

b)

Nursing home

c)

Charity

d)

Encourage

5.

Tiếng anh của từ: Công việc cộng đồng là gì?

a)

Make a difference

b)

Nursing home

c)

Community service

d)

Elderly people

6.

Tiếng anh của từ: Người khuyết tật là gì?

a)

Elderly people

b)

Disabled people

c)

Homeless people

d)

Raise money

7.

Tiếng anh của từ: Quyên góp là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Rubbish

b)

Donate

c)

Blood

d)

Raise money

8.

Tiếng anh của từ: Người cao tuổi là gì?

a)

Homeless people

b)

Disabled people

c)

Elderly people

d)

Nursing home

9.

Tiếng anh của từ: Khuyến khích là gì?

a)

Raise funds

b)

Donate

c)

Encourage

d)

Volunteer

10.

Tiếng anh của từ: Lũ lụt là gì?

a)

Kind-hearted

b)

Shelter

c)

Blood

d)

Flood

11.

Tiếng anh của từ: Người vô gia cư là gì?

a)

Elderly people

b)

Homeless people

c)

Disabled people

d)

Volunteer

12.

Tiếng anh của từ: Nhân hậu là gì?

a)

Benefit

b)

Charity

c)

Kind-hearted

d)

Nursing home

13.

Tiếng anh của từ: Tạo sự khác biệt là gì?

a)

Raise funds

b)

Charity

c)

Make a difference

d)

Traffic jam

14.

Tiếng anh của từ: Viện dưỡng lão là gì?

a)

Shelter

b)

Nursing home

c)

Community service

d)

Homeless people

15.

Tiếng anh của từ: Gây quỹ là gì?

a)

Raise funds

b)

Rubbish

c)

Charity

d)

Raise money

16.

Tiếng anh của từ: Rảc thải là gì?

(a)  

17.

Tiếng anh của từ: Nhà ở, nơi ở là gì?

(a)  

18.

Tiếng anh của từ: Tắc đường là gì?

(a)  

19.

Tiếng anh của từ: Làm tình nguyện, tình nguyện viên là gì?

(a)