WorksheetsTừ mới Unit 3 lớp 7
Total questions: 19
Worksheet time: 11mins
Tiếng anh của từ: Lợi ích, mang lại lợi ích là gì?
Donate
Encourage
Benefit
Rubbish
Tiếng anh của từ: Mền, chăn là gì?
Blanket
Shelter
Flood
Volunteer
Tiếng anh của từ: Máu là gì?
Kind-hearted
Flood
Traffic jam
Blood
Tiếng anh của từ: Từ thiện là gì?
Community service
Nursing home
Charity
Encourage
Tiếng anh của từ: Công việc cộng đồng là gì?
Make a difference
Nursing home
Community service
Elderly people
Tiếng anh của từ: Người khuyết tật là gì?
Elderly people
Disabled people
Homeless people
Raise money
Tiếng anh của từ: Quyên góp là gì? (chọn 2 đáp án)
Rubbish
Donate
Blood
Raise money
Tiếng anh của từ: Người cao tuổi là gì?
Homeless people
Disabled people
Elderly people
Nursing home
Tiếng anh của từ: Khuyến khích là gì?
Raise funds
Donate
Encourage
Volunteer
Tiếng anh của từ: Lũ lụt là gì?
Kind-hearted
Shelter
Blood
Flood
Tiếng anh của từ: Người vô gia cư là gì?
Elderly people
Homeless people
Disabled people
Volunteer
Tiếng anh của từ: Nhân hậu là gì?
Benefit
Charity
Kind-hearted
Nursing home
Tiếng anh của từ: Tạo sự khác biệt là gì?
Raise funds
Charity
Make a difference
Traffic jam
Tiếng anh của từ: Viện dưỡng lão là gì?
Shelter
Nursing home
Community service
Homeless people
Tiếng anh của từ: Gây quỹ là gì?
Raise funds
Rubbish
Charity
Raise money
Tiếng anh của từ: Rảc thải là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Nhà ở, nơi ở là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Tắc đường là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Làm tình nguyện, tình nguyện viên là gì?
(a)
