wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập các từ cũ

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

helicopter (n)

a)

ứng dụng

b)

máy bay lên thẳng

c)

mũ bảo hiểm

d)

nhà tranh

2.

biển

a)

beach

b)

ocean

c)

helicopter

3.

Gian hàng là gì?

a)

Library

b)

Stall

c)

Store

d)

Supermarket

4.

Tower

a)

tòa tháp

b)

nhà thờ lớn

c)

nhà tranh

5.

mũ bảo hiểm là gì?

a)

Helmet

b)

Carve

c)

super

d)

royal

6.

Landmark

a)

cổ điển

b)

địa điểm thu hút

c)

quảng trường

d)

tòa nhà

7.

Đông đúc là gì?

a)

scold

b)

crowded

c)

small

d)

intership

8.

Shell

a)

vỏ sò

b)

vỏ ốc

c)

con ốc

d)

nóc nhà

9.

Sông là gì?

a)

River

b)

bank

c)

tower

d)

cloud

10.

Shoot

a)

nhọ nồi

b)

bắn súng

c)

vé vào vòng trong

d)

bắn trúng

11.

Congratulation

a)

Vui vẻ, thân thiện

b)

Hạnh phúc

c)

Chúc mừng

d)

tạo bất ngờ

12.

goggles (n)

/ˈɡɒɡlz/

a)

quần đùi

b)

tạo kiểu tóc

c)

Kính bơi

d)

Vợt cầu lông

13.

Vợt cầu lông

a)

Fit

b)

Sporty

c)

Funny

d)

Racket

14.

Chăm sóc, trông nom

a)

rumor

b)

Look after

c)

Look for

d)

famous

15.

Helicopter

a)

nhà tranh

b)

máy bay lên thẳng

c)

mũ bảo hiểm

d)

nón

16.

Comedy

a)

phim hài

b)

phim tình cảm

17.

Peach

a)

dáng thể thao

b)

quả đào

c)

má hồng

d)

xinh xắn

18.

Cartoon

a)

Phim hoạt hình

b)

phim tình cảm

19.

Character

a)

nhân vật

b)

ích kỉ

c)

trẻ trâu

d)

kiêu ngạo

20.

Cá heo

a)

Shell

b)

Pig Fish

c)

Dolphin

21.

Thi đấu

a)

Competition

b)

Compete

c)

Wound

d)

Jump