NEW
Font size
WorksheetsNgày nào ấy nhỉ
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
ngày mùng 4
よか
ようか
よっか
やっか
むいか
ngày mùng 7
ngày mùng 8
ngày mùng 6
ngày mùng 5
thứ 2
けつようび
げつようび
げつゆび
げつよび
じゅうよっか
ngày 11
ngày 12
ngày 13
ngày 14
ngày chủ nhật
にちようび
にちようぴ
にちゆび
にちじょび
しがつ
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
juujikan
10 tiếng
12 tiếng
13 tiếng
11 tiếng
はんとし
1 năm
1,5 năm
nửa năm
5 tháng
kujikan
くじかん
くしかん
きじかん
じくかん
にじゅうろくにち
ngày 14
ngày 15
ngày 16
ngày 17
ngày mùng 1
ついたち
つみたち
つたいち
いちにち
ろっかげつ
3 tháng
4 tháng
5 tháng
6 tháng
thứ 6
かようび
すいようび
きんようび
どようび
なんかげつですか
mấy tháng
tháng mấy
mấy năm
năm bao nhiêu
ngày 20
はたち
はつか
にじゅうか
にじゅうにち
ふたり
1 người
2 người
3 người
4 người
いつか có nghĩa là gì?
mùng 5
5 ngày
cả 2 đáp án đều đúng
1 tuổi
いちさい
いっさい
じっさい
しっさい
37
さじうなな
さじゅなな
さんじゅうなな
さんじゅうしち
101
ひゃくいち
ひゃくに
ひゅくいち
ひゅきに
あした
ngày kia
ngày kìa
ngày mai
hôm nay
tuần trước
せんしゅう
こんしゅう
ぜんしゅう
らいしゅう
らいげつ
năm sau
tuần sau
ngày hôm sau
tháng sau
hàng năm
まいとし
まいねん
cả 2 đáp án đều đúng
tối ngày mai
あさってのばん
あしたのばん
きょのばん
こんばん
