wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 Unit 1 Vocabulary

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Pottery

a)

đồ cổ

b)

đồ gốm

c)

đồ gia dụng

d)

đồ chơi

2.

conical hat

a)

nón lá

b)

mũ rơm

c)

mũ cối

d)

mũ lưỡi chai

3.

workshop

a)

công xưởng

b)

công nhân

c)

công cụ

d)

nhà văn

4.

handicraft

a)

đồ nghề

b)

đồ đạc

c)

đồ thủ công

d)

đồ gốm

5.

cái trống

a)

chopsticks

b)

flute

c)

drom

d)

drum

6.

 tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch

a)

mobile sculpture

b)

marble sculpture 

c)

soil scupturel

d)

rock sculpture

7.

silk

a)

sứ

b)

gốm

c)

vải

d)

lụa

8.

đồ sơn mài

a)

carve

b)

lantern

c)

pottery

d)

lacquerware

9.

Lantern

a)

lồng đèn

b)

đồ sơn mài

c)

đồ cổ

d)

đèn nháy

10.

khắc, chạm, tạc đục

(a)  

11.

đúc, trải, sắp xeeps

(a)  

12.

đan rổ rá, dệt vải

(a)  

13.

embroider

(a)  

14.

đan len, sợi

(a)  

15.

đổ khuôn

(a)