Font size
Worksheetschinese 1
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Món ăn
小吃
流行
已经
已经
Đã
逛街
顺便
已经
名字
Đồ vật
好像
服饰
流行
东西
Gần đây ( Fù jīn )
已经
附近
服饰
东西
Hoàn thành , xong (rồi)
完
顺便
逛街
饭
Y phục , trang sức
东西
服饰
流行
好像
Cơm
饭
就
店
完
Cửa hàng
店
就
又
完
Thịnh hành ( lưu hành )
服饰
附近
流行
小吃
Thử xem ( Nhất hạ )
店
一下
东西
饭
Thuận tiện
逛街
好像
顺便
流行
Dạo bộ
服饰
顺便
逛街
东西
Dựa sát , gần (tựu )
就
店
饭
又
Phía trước ( tiền diện )
往前
前面
流行
好像
Hình như ( hảo tương )
服饰
好像
顺便
逛街
Ko vấn đề gì
没问题
没什么
不可能
不可以
菜
món ăn
cai
súp
đồ dùng
写
bút
đọc
nghe
viết
读
nghe
nói
đọc
viết
真的
thực sự
chân trái
cảm thấy
nhưng
刚
găng tay
nhưng
vừa ( vừa mới )
càng
位
ly ( ly hoa )
vị ( các vị )
cốc ( tiếng gõ )
ngọt
比较
tị nạnh
so sánh
dừng lại
ngữ pháp
语法
ngôn ngữ
ngữ pháp
tiếng pháp
rào cản
容易
dễ dàng
tiện nghi
so sánh
vừa
觉得
thực sự
dễ dàng
cảm thấy
nghe nói
法语
phá đám
ngữ pháp
cảm thấy
tiếng Pháp
晚上
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
早上
buổi sáng
buổi sáng
(sáng sớm)
buổi trưa
buổi tối
中午
buổi sáng
buổi trưa
buổi tối
buổi sáng
(sáng sớm )
下午
buổi chiều
buổi sáng
( sáng sớm )
buổi đêm
ngôn ngữ
上午
buổi sáng
buổi sáng
(sáng sớm )
buổi trưa
buổi tối
往前
đi ngang
đi chéo
đi ngược
đi thẳng
