wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chinese 1

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Món ăn

a)

小吃

b)

流行

c)

已经

d)

已经

2.

Đã

a)

逛街

b)

顺便

c)

已经

d)

名字

3.

Đồ vật

a)

好像

b)

服饰

c)

流行

d)

东西

4.

Gần đây ( Fù jīn )

a)

已经

b)

附近

c)

服饰

d)

东西

5.

Hoàn thành , xong (rồi)

a)

b)

顺便

c)

逛街

d)

6.

Y phục , trang sức

a)

东西

b)

服饰

c)

流行

d)

好像

7.

Cơm

a)

b)

c)

d)

8.

Cửa hàng

a)

b)

c)

d)

9.

Thịnh hành ( lưu hành )

a)

服饰

b)

附近

c)

流行

d)

小吃

10.

Thử xem ( Nhất hạ )

a)

b)

一下

c)

东西

d)

11.

Thuận tiện

a)

逛街

b)

好像

c)

顺便

d)

流行

12.

Dạo bộ

a)

服饰

b)

顺便

c)

逛街

d)

东西

13.

Dựa sát , gần (tựu )

a)

b)

c)

d)

14.

Phía trước ( tiền diện )

a)

往前

b)

前面

c)

流行

d)

好像

15.

Hình như ( hảo tương )

a)

服饰

b)

好像

c)

顺便

d)

逛街

16.

Ko vấn đề gì

a)

没问题

b)

没什么

c)

不可能

d)

不可以

17.

a)

món ăn

b)

cai

c)

súp

d)

đồ dùng

18.

a)

bút

b)

đọc

c)

nghe

d)

viết

19.

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

20.

真的

a)

thực sự

b)

chân trái

c)

cảm thấy

d)

nhưng

21.

a)

găng tay

b)

nhưng

c)

vừa ( vừa mới )

d)

càng

22.

a)

ly ( ly hoa )

b)

vị ( các vị )

c)

cốc ( tiếng gõ )

d)

ngọt

23.

比较

a)

tị nạnh

b)

so sánh

c)

dừng lại

d)

ngữ pháp

24.

语法

a)

ngôn ngữ

b)

ngữ pháp

c)

tiếng pháp

d)

rào cản

25.

容易

a)

dễ dàng

b)

tiện nghi

c)

so sánh

d)

vừa

26.

觉得

a)

thực sự

b)

dễ dàng

c)

cảm thấy

d)

nghe nói

27.

法语

a)

phá đám

b)

ngữ pháp

c)

cảm thấy

d)

tiếng Pháp

28.

晚上

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

29.

早上

a)

buổi sáng

b)

buổi sáng

(sáng sớm)

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

30.

中午

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

(sáng sớm )

31.

下午

a)

buổi chiều

b)

buổi sáng

( sáng sớm )

c)

buổi đêm

d)

ngôn ngữ

32.

上午

a)

buổi sáng

b)

buổi sáng

(sáng sớm )

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

33.

往前

a)

đi ngang

b)

đi chéo

c)

đi ngược

d)

đi thẳng