Font size
Worksheetsbody parts
Total questions: 138
Worksheet time: 1hrs 10mins
miệng
(a)
mũi
(a)
khuôn mặt
(a)
tai
(a)
răng
(a)
mắt
(a)
đuôi
(a)
cơ thể
(a)
cánh tay
(a)
bàn tay
(a)
ngón tay
(a)
chân
(a)
cổ
(a)
miệng
(a)
mũi
(a)
khuôn mặt
(a)
tai
(a)
răng
(a)
mắt
(a)
đuôi
(a)
cơ thể
(a)
chân
(a)
cổ
(a)
ngón tay
(a)
bàn tay
(a)
cánh tay
(a)
1. Đầu
head
hand
arms
2. Bụng
tummy
head
legs
3. Bàn tay
hands
arms
fingers
4. Bàn chân
feet
foot
legs
5. Vỗ tay
clap
point
hands
6. Dậm chân
stamp
feet
legs
7. Cánh tay
arms
hands
feet
8. Chân
legs
arms
feet
9. Lắc
shake
hands
boy
10. Chỉ
point
hands
handsome
11. Vẫy
flap
hello
boy
12. Cong / Khụy
bend
point
clap
cánh tay
(a)
cơ thể
(a)
đôi tai
(a)
đôi mắt
(a)
khuôn mặt
(a)
bàn chân
(a)
tóc
(a)
bàn tay
(a)
đầu
(a)
cẳng chân
(a)
mũi
(a)
cười
(a)
đầu
head
shoulders
feet
arms
vai
ears
fingers
shoulders
nose
đầu gối
fingers
knees
toes
head
ngón chân
leg
toes
hands
feet
mắt
eye
lips
nose
mouth
mũi
ear
neck
eye
nose
miệng
knees
eyes
mouth
nose
tai
ear
arm
hand
leg
cổ
shoulder
neck
leg
arm
cánh tay
hand
arm
fingers
toes
bàn tay
arm
foot
hair
hand
chân
foot
lip
leg
toes
bàn chân
leg
foot
ear
mouth
tóc
eyes
hair
ears
stomach
môi
lip
hand
neck
ear
môi
lip
hand
neck
ear
Chọn nghĩa thích hợp của từ head
chân
tai
đầu
trán
Đây là gì?
shoulder
leg
head
arm
Điền từ vào chỗ trống sau:
I go to school by (a)
Chọn nghĩa đúng của từ leg
cẳng chân
ngón chân
bàn chân
cánh tay
Vai trong tiếng anh được gọi là gì
head
arm
shoulder
foot
Chest có nghĩa là gì?
(a)
I eat by (a)
Look at the picture! What is it?
hand
finger
toe
arm
Ngón chân trong tiếng anh gọi là gì?
finger
arm
foot
toe
Cái gì đây?
bàn chân
bàn tay
chân
______ màu đen.
Tai
Tóc
Mặt
Con mèo ở_______cái hộp.
trên
trong
dưới
Quả bóng ở______cái hộp.
kế bên
giữa
dưới
Cái gì ở dưới cái cây?
Cái gì ở kế bên cái hộp?
Name the shape
Hình gì đây?
hình tam giác
hình tròn
hình vuông
Name the shape
Hình gì đây?
hình tròn
hình vuông
hình tam giác
Có tất cả bao nhiêu hình tam giác?
How many "hình tam giác" are there in all?
một
hai
ba
Có tất cả bao nhiêu con mắt?
How many "mắt" are there in all?
bốn
sáu
tám
mười
Chọn nghĩa thích hợp của từ head
chân
tai
đầu
trán
Vai trong tiếng anh được gọi là gì
head
arm
shoulder
foot
the neck
bàn tay
ngón chân
cái cổ
cái bụng
bàn chân trong tiếng anh
Legs
hand
eyes
arms
bàn tay trong tiếng anh
Legs
arms
hand
nose
IN
ở trong
ở trên
Bên dưới
Đằng sau
UNDER
Đằng trước
Ở giữa
Ở trong
Bên dưới
IN
IN FRONT
UNDER
Where is the ball?
IN THE BOX
ON THE BOX
UNDER THE BOX
ON
Bên cạnh
Đằng trước
Ở trên
Đằng sau
The dog is (a) the table
(a)
1. Where is the bee? – The bee is____
a. on the flower
a. under the flower
a. behind the box
a. next to the box
Sắp xếp các câu sau: mother/in/is/My/the/kitchen.
(a)
Sắp xếp câu sau: dogs/ under/Your/ are/ the table.
(a)
Where is the apple?
BETWEEN THE BOX
IN FRONT OF THE BOX
UNDER THE BOX
IN FRONT OF
Ở trong
Bên cạnh
Phía trước
2, 4, 9, 7, 3, 5
cho cô biết dãy số trên trong tiếng anh viết như thế nào?
two, nine, four, five, seven, three
four, two, nine, seven, three, five
two, four, nine, seven, three, five
two, four, nine, three, five, seven
Trong tiếng anh, đây là màu gì?
(a)
Trong tiếng anh, đây là màu gì?
(a)
Trong tiếng anh, đây là màu gì?
(a)
yellow
face
Trong tiếng anh, đây là cái gì?
(a)
cho cô biết những màu này là màu gì trong tiếng anh, theo thứ tự từ trái qua trái?
green, yellow, black, blue
blue, green, black, yellow
green, black, yellow, blue
green, blue, black, yellow
"Thirsty" là gì?
(a)
(a)
(a)
(a)
chị gái
brother
sister
mom
dad
Đây là ai trong tiếng anh và tiếng việt?
Bà, Grandma
Bà, Grandpa
Mẹ, grandma
Chị, grandpa
(a)
đây là những ai, theo thứ tự từ trái qua phải?
dad, grandpa, brother
dad, sister, brother
mom, dad, grandpa
dad, brother, sister
mẹ trong tiếng anh viết như thế nào?
(a)
"My family" là gì?
chị của tôi
ba cuả tôi
gia đình của tôi
nhà của tôi
số 10 trong tiếng anh viết như thế nào?
(a)
đói bụng tiếng anh là gì?
(a)
one, five, eight, seven, six, three
con hãy cho cô biết những số ở trên là những số gì?
1, 5, 8, 7, 6, 3
5, 8, 7, 6, 1, 3
3, 6, 5, 1, 8, 7
7, 8, 5, 6, 1, 3
3. Bàn tay
hands
arms
fingers
7. Cánh tay
arms
hands
feet
8. Chân
legs
arms
feet
Chọn nghĩa thích hợp của từ head
chân
tai
đầu
trán
What is this ?
shoulder
leg
head
arm
the neck
bàn tay
ngón chân
cái cổ
cái bụng
face
