wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu môn giải phẫu người

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Giải phẫu học so sánh nghiên cứu sự khác biệt và tương đồng về cấu trúc giải phẫu giữa các loài khác nhau nhằm mục đích chính yếu nào?

a)

Để tìm ra các phương pháp phẫu thuật mới áp dụng cho con người

b)

Để xác định các bệnh lý mà động vật có thể truyền sang người

c)

Để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa và mối quan hệ giữa các loài

d)

Để cải thiện năng suất vật nuôi thông qua sự thay đổi cấu trúc cơ thể

2.

Mặt phẳng nào chia cơ thể người thành nửa trên và nửa dưới?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng đứng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng xiên

3.

Thuật ngữ “ngoài” và “trong” trong giải phẫu được xác định theo trục hoặc mặt phẳng nào?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng đứng dọc giữa

c)

Trục trên – dưới

d)

Trục trước – sau

4.

Mặt phẳng đứng dọc giữa chia cơ thể thành hai nửa như thế nào?

a)

Nửa trên và nửa dưới

b)

Nửa phải và nửa trái

c)

Nửa trước và nửa sau

d)

Nửa bụng và nửa lưng

5.

Tư thế giải phẫu chuẩn được sử dụng như một hệ quy chiếu chung trong giải phẫu học. Mô tả nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tư thế giải phẫu chuẩn?

a)

Cơ thể đứng thẳng

b)

Gan bàn tay hướng ra trước

c)

Mắt nhìn thẳng về phía trước

d)

Bàn chân hơi xoay vào trong

6.

Giải phẫu học người là một môn nghiên cứu

a)

Hình thể và cấu trúc cơ thể con người

b)

Các quá trình chuyển hóa của các chất trong cơ thể

c)

Chuyển động cơ thể

d)

Sự thích nghi của cơ thể với môi trường

7.

Phạm vi nghiên cứu của giải phẫu học gồm:

a)

Giải phẫu vi thể và giải phẫu đại vi thể

b)

Giải phẫu vi thể

c)

Giải phẫu đại vi thể

d)

Giải phẫu siêu vi thể

8.

Phương tiện có giá trị nhất để giải phẫu học là:

a)

Xác

b)

Mô hình các loại

c)

Phim X quang

d)

Chụp cộng hưởng từ

9.

Đối với y học, giải phẫu học là một bộ môn:

a)

Cận lâm sàng

b)

Cơ sở

c)

Cơ bản

d)

Y học cộng đồng

10.

Thuật ngữ giải phẫu quốc tế không có nguồn gốc từ tiếng nào?

a)

Tiếng Latin

b)

Tiếng Ả Rập

c)

Tiếng Ấn Độ

d)

Tiếng Hy Lạp

11.

Đường dẫn truyền cảm giác bản thể có ý thức bắt chéo sang bên đối diện ở đâu?

a)

Tủy sống

b)

Hành não

c)

Cầu não

d)

Đồi thị

12.

Thân neuron thứ nhất của đường dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt nằm ở đâu?

a)

Chất xám sừng sau tủy sống

b)

Hạch gai rễ sau

c)

Đồi thị

d)

Hành não

13.

Cảm giác sâu có ý thức được dẫn truyền theo bó nào?

a)

Bó gai – đồi thị

b)

Bó tháp

c)

Bó Goll và bó Burdach

d)

Bó gai – tiểu não

14.

Bó gai – đồi thị trước dẫn truyền loại cảm giác nào?

a)

Đau

b)

Nhiệt

c)

Sờ thô và áp lực

d)

Sờ tinh tế

15.

Trung tâm cuối cùng của các đường dẫn truyền cảm giác có ý thức là gì?

a)

Tủy sống

b)

Cầu não

c)

Vỏ não (thùy đỉnh)

d)

Tiểu não

16.

Đường dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt bắt chéo sang bên đối diện ở vị trí nào?

a)

Hành não

b)

Tủy sống (ngay sau khi vào tủy)

c)

Cầu não

d)

Đồi thị

17.

Bó gai – tiểu não sau dẫn truyền cảm giác gì?

a)

Cảm giác đau và nhiệt

b)

Cảm giác xúc giác tinh tế

c)

Cảm giác sâu không ý thức

d)

Cảm giác sờ thô

18.

Thân neuron thứ hai của đường dẫn truyền cảm giác bản thể có ý thức nằm ở đâu?

a)

Hạch gai rễ sau

b)

Nhân Goll và Burdach ở hành não

c)

Nhân đồi thị

d)

Sừng sau tủy sống

19.

Tổn thương bó gai – đồi thị bên gây mất cảm giác gì?

a)

Đau và nhiệt bên cùng

b)

Đau và nhiệt bên đối diện

c)

Sờ thô cùng bên

d)

Cảm giác sâu có ý thức bên đối diện

20.

Bó gai – tiểu não trước khác bó gai – tiểu não sau ở đặc điểm nào?

a)

Không bắt chéo

b)

Bắt chéo hai lần

c)

Không đi qua tiểu não

d)

Đi lên qua đồi thị

21.

Hệ thần kinh được chia thành mấy phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

22.

Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương?

a)

Dây thần kinh tùy

b)

Hạch thần kinh

c)

Tủy sống

d)

Dây thần kinh sọ

23.

Hệ thần kinh trung ương gồm những phần nào?

a)

Não và tủy sống

b)

Đại não và tiểu não

c)

Hạch thần kinh và tủy sống

d)

Não giữa và cầu não

24.

Thành phần nào sau đây thuộc hệ thần kinh ngoại biên?

a)

Tủy sống

b)

Não giữa

c)

Dây thần kinh tủy

d)

Hành não

25.

Chức năng chính của hệ thần kinh là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Điều hòa và phối hợp hoạt động của các cơ quan

c)

Sản sinh hormone

d)

Lưu trữ năng lượng

26.

Có bao nhiêu lớp màng bao quanh tủy sống?

a)

1 lớp

b)

2 lớp

c)

3 lớp

d)

4 lớp

27.

Lớp màng nào nằm sát nhất với mô tủy sống?

a)

Màng cứng tủy

b)

Màng nhện tủy

c)

Màng mềm tủy

d)

Khoang dưới nhện

28.

Các nơron liên hợp nằm trong não và tủy sống chiếm tới khoảng bao nhiêu phần trăm số nơron của hệ thần kinh trung ương?

a)

90%

b)

50%

c)

89%

d)

70%

29.

Cấu tạo cơ bản của một nơron gồm những phần nào?

a)

Thân nơron, sợi trục, sợi nhánh

b)

Thân nơron, nhân tế bào, màng tế bào

c)

Sợi trục, sợi nhánh, bao myelin

d)

Thân tế bào, nhánh và tơ cơ

30.

Nơron có chức năng dẫn truyền xung thần kinh theo chiều nào?

a)

Từ sợi trục đến sợi nhánh

b)

Từ sợi nhánh → thân nơron → sợi trục

c)

Từ thân nơron đến sợi nhánh

d)

Hai chiều đều được

31.

Hệ thần kinh ngoại vi gồm có những thành phần nào?

a)

Não và tủy sống

b)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

c)

Đại não và tiểu não

d)

Tủy sống và dây thần kinh sọ

32.

Thần kinh ngoại vi được chia thành hai phần nào?

a)

Hệ thần kinh trung ương và thực vật

b)

Hệ thần kinh vận động và cảm giác

c)

Hệ thần kinh soma (thân thể) và hệ thần kinh tự chủ (sinh dưỡng)

d)

Hệ thần kinh cảm giác và phản xạ

33.

Chức năng chính của hệ thần kinh ngoại vi là gì?

a)

Xử lý thông tin và ra quyết định

b)

Truyền xung thần kinh giữa cơ quan trung ương và cơ quan phản ứng

c)

Tạo xung điện thần kinh

d)

Dự trữ thông tin

34.

Phần giao cảm của hệ thần kinh tự chủ có chức năng chủ yếu nào?

a)

Tăng hoạt động trong trạng thái nghỉ ngơi

b)

Tăng nhịp tim, giãn đồng tử, ức chế tiêu hóa

c)

Kích thích tuyến tiêu hóa và làm chậm nhịp tim

d)

Làm giảm huyết áp

35.

Phần phó giao cảm có tác dụng ngược lại với giao cảm, nghĩa là gì?

a)

Tăng huyết áp và tăng nhịp tim

b)

Làm giãn phế quản

c)

Làm chậm nhịp tim, kích thích tiêu hóa

d)

Ức chế tuyến nước bọt

36.

Sợi thần kinh cảm giác trong hệ thần kinh ngoại vi dẫn truyền xung theo hướng nào?

a)

Từ trung ương ra ngoại biên

b)

Từ cơ quan cảm thụ về trung ương

c)

Từ hạch ra cơ quan phản ứng

d)

Giữa các tế bào thần kinh

37.

Tổn thương dây thần kinh ngoại vi có thể gây ra hậu quả nào?

a)

Mất trí nhớ

b)

Rối loạn phản xạ tại vùng chi phối

c)

Mất khả năng nói

d)

Giảm trí tuệ

38.

Các sợi thần kinh tủy sống thoát ra khỏi tủy qua vị trí nào của tủy sống?

a)

Ống trung tâm

b)

Rễ trước và rễ sau

c)

Sừng bên và sừng sau

d)

Thân tế bào thần kinh trung gian

39.

Nếu cắt rễ sau của dây thần kinh tủy, hậu quả trực tiếp là gì?

a)

Mất cảm giác vùng chi phối, còn vận động bình thường

b)

Mất vận động nhưng vẫn còn cảm giác

c)

Mất cả vận động lẫn cảm giác

d)

Không ảnh hưởng gì đến cảm giác hay vận động

40.

Vai trò chính của dịch não tủy là gì?

a)

Vận chuyển oxy cho não

b)

Dẫn truyền xung thần kinh

c)

Bảo vệ cơ học và duy trì áp suất ổn định cho não – tủy

d)

Tăng tốc độ dẫn truyền thần kinh

41.

Mặt khớp là phần nào của xương tham gia tạo nên khớp?

a)

Phần đầu xương

b)

Phần giữa thân xương

c)

Phần sụn đầu xương tiếp xúc nhau

d)

Phần màng xương

42.

Mặt khớp thường được bao phủ bởi mô gì?

a)

Mô sợi

b)

Mô sụn hyalin

c)

Mô xương xốp

d)

Mô liên kết

43.

Chức năng của mặt khớp là gì?

a)

Giảm ma sát và giúp vận động dễ dàng

b)

Bảo vệ dây chằng

c)

Truyền tín hiệu thần kinh

d)

Tạo lực co cơ

44.

Mặt khớp có hình dạng phù hợp để làm gì?

a)

Cản trở vận động

b)

Khớp khít và di chuyển phù hợp

c)

Tạo ma sát lớn

d)

Bảo vệ tủy xương

45.

Khi bị thoái hóa khớp, phần nào của mặt khớp bị tổn thương đầu tiên?

a)

Mô sụn khớp

b)

Bao khớp

c)

Dây chằng

d)

Màng hoạt dịch

46.

Ở người trưởng thành, sụn khớp có mạch máu không?

a)

Có rất nhiều mạch máu

b)

Chỉ có tĩnh mạch

c)

Không có mạch máu

d)

Chỉ có mao mạch nhỏ

47.

Chất dinh dưỡng nuôi sụn khớp chủ yếu đến từ đâu?

a)

Máu trong xương

b)

Dịch khớp

c)

Dây chằng

d)

Bao khớp

48.

Bao khớp gồm mấy lớp chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Lớp ngoài của bao khớp là gì?

a)

Màng hoạt dịch

b)

Màng sợi

c)

Màng xương

d)

Sụn khớp

50.

Lớp trong của bao khớp là gì?

a)

Màng hoạt dịch

b)

Màng sụn

c)

Màng cơ

d)

Màng xương

51.

Chức năng của màng hoạt dịch là gì?

a)

Sinh dịch khớp

b)

Tạo sụn khớp

c)

Sinh tế bào xương

d)

Cố định khớp

52.

Dịch khớp có tác dụng chủ yếu là gì?

a)

Giảm ma sát, nuôi sụn khớp

b)

Làm xơ cứng khớp

c)

Cố định khớp

d)

Tăng áp lực khớp

53.

Bao khớp gắn với xương ở vị trí nào?

a)

Rìa sụn khớp

b)

Giữa thân xương

c)

Trung tâm sụn khớp

d)

Ống tủy

54.

Khi bao khớp bị rách, khớp có thể bị gì?

a)

Gãy

b)

Trật

c)

Xơ hóa

d)

Dính khớp

55.

Màng hoạt dịch không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giàu mạch máu

b)

Có khả năng tiết dịch

c)

Có khả năng hấp thu dịch

d)

Có cấu tạo bằng mô sụn

56.

Dây chằng là cấu trúc gì?

a)

Cơ trơn

b)

Mô sợi chắc

c)

Mô xương

d)

Mô thần kinh

57.

Chức năng chính của dây chằng là gì?

a)

Tạo dịch khớp

b)

Giữ vững khớp

c)

Làm giảm ma sát

d)

Tạo sụn

58.

Dây chằng có thể nằm ở vị trí nào?

a)

Bao quanh khớp

b)

Bên trong khớp

c)

Bên ngoài khớp

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Dây chằng chủ yếu được cấu tạo từ chất nào?

a)

Collagen

b)

Elastin

c)

Keratin

d)

Myosin

60.

Trong khớp gối, dây chằng có vai trò chính là gì?

a)

Cản trở xoay quá mức

b)

Làm trơn khớp

c)

Tiết dịch hoạt dịch

d)

Tạo sụn

61.

Khi dây chằng bị giãn hoặc đứt, hiện tượng nào có thể xảy ra?

a)

Gãy xương

b)

Trật khớp

c)

Thoái hóa khớp

d)

Viêm xương

62.

Dây chằng khác gân ở điểm nào?

a)

Dây chằng nối xương với xương

b)

Gân nối cơ với xương

c)

Cả hai đều đúng

d)

Cả hai đều sai

63.

Dây chằng có đặc tính sinh học nào?

a)

Co giãn mạnh

b)

Chịu lực kéo tốt, ít đàn hồi

c)

Tái tạo nhanh

d)

Giàu mạch máu

64.

Động tác gấp (flexion) là gì?

a)

Làm tăng góc giữa hai xương

b)

Làm giảm góc giữa hai xương

c)

Xoay quanh trục dọc

d)

Xoay ra ngoài

65.

Động tác duỗi (extension) là gì?

a)

Giảm góc giữa hai xương

b)

Tăng góc giữa hai xương

c)

Xoay trong

d)

Gập khớp

66.

Động tác dạng (abduction) là gì?

a)

Đưa chi ra xa trục cơ thể

b)

Đưa chi về gần trục cơ thể

c)

Xoay trong

d)

Duỗi khớp

67.

Động tác khép (adduction) là gì?

a)

Đưa chi ra xa trục

b)

Đưa chi lại gần trục

c)

Xoay ra ngoài

d)

Gập khớp

68.

Động tác xoay trong (medial rotation) nghĩa là gì?

a)

Quay phần chi ra ngoài

b)

Quay phần chi vào trong, về phía trục cơ thể

c)

Duỗi chi

d)

Gấp chi

69.

Động tác xoay ngoài (lateral rotation) là gì?

a)

Quay phần chi ra ngoài trục cơ thể

b)

Quay phần chi vào trong

c)

Duỗi chi

d)

Dạng chi

70.

Động tác tròn (circumduction) là gì?

a)

Kết hợp nhiều động tác gấp, duỗi, dạng, khép

b)

Chỉ là động tác duỗi

c)

Chỉ là động tác xoay

d)

Chỉ là động tác gấp

71.

Hệ xương là gì?

a)

Tập hợp các mô cơ trong cơ thể

b)

Tập hợp các xương và khớp tạo nên bộ khung cơ thể

c)

Tập hợp các dây chằng và cơ gân

d)

Tập hợp các cơ quan nội tạng

72.

Chức năng nào sau đây không phải của hệ xương?

a)

Bảo vệ các cơ quan nội tạng

b)

Tạo hình dáng cho cơ thể

c)

Tiêu hóa thức ăn

d)

Làm chỗ bám cho cơ

73.

Xương tham gia tạo máu nhờ phần nào?

a)

Tủy xương đỏ

b)

Màng xương

c)

Sụn khớp

d)

Ống tủy

74.

Cơ thể người trưởng thành có khoảng bao nhiêu xương?

a)

106

b)

206

c)

256

d)

306

75.

Bộ xương người được chia làm mấy phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

76.

Xương trục gồm các phần nào?

a)

Xương sọ, cột sống, lồng ngực

b)

Xương chi trên và chi dưới

c)

Xương chậu và xương đùi

d)

Tất cả các xương dài

77.

Đầu xương dài có đặc điểm gì?

a)

Chứa nhiều tủy vàng

b)

Gồm mô xương xốp bao bọc bởi sụn khớp

c)

Có nhiều mạch máu lớn đi qua

d)

Là phần cứng chắc nhất của xương

78.

Thân xương dài chủ yếu là mô gì?

a)

Mô xốp

b)

Mô đặc

c)

Mô liên kết lỏng lẻo

d)

Mô mỡ

79.

Ống tủy nằm ở đâu?

a)

Đầu xương

b)

Thân xương

c)

Màng xương

d)

Giữa khớp

80.

Mô xương gồm những loại tế bào chính:

a)

Tế bào mỡ, tế bào cơ

b)

Tạo cốt bào, huỷ cốt bào, cốt bào

c)

Tế bào máu, tế bào sụn

d)

Biểu mô và nội mô

81.

Màng xương có vai trò:

a)

Giúp xương trơn bóng

b)

Nuôi dưỡng và tái tạo xương

c)

Làm giảm ma sát ở khớp

d)

Giữ tuỷ xương

82.

Trong mô xương đặc có cấu trúc đặc trưng là:

a)

Ống Havers

b)

Ống tuỷ

c)

Màng ngoài

d)

Sụn khớp

83.

Nguồn máu nuôi xương chủ yếu đến từ:

a)

Mạch máu da

b)

Động mạch nuôi xương

c)

Mạch bạch huyết

d)

Tĩnh mạch cơ

84.

Mạch máu đi vào thân xương qua:

a)

Ống Havers

b)

Lỗ dinh dưỡng

c)

Màng xương

d)

Tuỷ xương

85.

Màng xương được cấp máu từ:

a)

Động mạch tuỷ

b)

Mạch dưới màng xương

c)

Động mạch trung tâm

d)

Mạch Havers

86.

Thành phần vô cơ chủ yếu của xương là:

a)

Collagen

b)

Hydroxyapatite

c)

Elastin

d)

Keratin

87.

Thành phần hữu cơ chính của xương là:

a)

Nước

b)

Collagen

c)

Canxi

d)

Phosphat

88.

Khi khử chất hữu cơ của xương, xương trở nên:

a)

Giòn và dễ gãy

b)

Dẻo dai hơn

c)

Mềm hơn

d)

Biến dạng

89.

Quá trình hình thành xương từ sụn gọi là:

a)

Cốt hoá màng

b)

Cốt hoá sụn

c)

Cốt hoá hỗn hợp

d)

Tạo xương thứ cấp

90.

Cốt hoá màng thường gặp ở:

a)

Xương sọ

b)

Xương dài

c)

Xương sườn

d)

Xương chậu

91.

Trung tâm cốt hoá xuất hiện đầu tiên ở:

a)

Đầu xương

b)

Thân xương

c)

Giữa sụn khớp

d)

Ống tuỷ

92.

Xương dài phát triển chiều dài nhờ:

a)

Màng xương

b)

Sụn tăng trưởng (sụn tiếp hợp)

c)

Tuỷ xương

d)

Dịch khớp

93.

Xương phát triển bề ngang nhờ hoạt động của:

a)

Sụn khớp

b)

Màng xương

c)

Tuỷ xương

d)

Hệ mạch máu

94.

Sụn tăng trưởng ngừng hoạt động ở:

a)

Trẻ nhỏ

b)

Thanh niên

c)

Khi trưởng thành

d)

Người già

95.

Xương có khả năng tái tạo nhờ:

a)

Hoạt động của huỷ cốt bào và tạo cốt bào

b)

Hoạt động của sụn khớp

c)

Mạch máu

d)

Tuỷ xương vàng

96.

Khi xương gãy, giai đoạn đầu tiên là:

a)

Tạo cốt bào hoạt động

b)

Hình thành khối máu tụ

c)

Canxi hoá

d)

Tái cấu trúc xương

97.

Chất khoáng được lắng đọng lại trong quá trình:

a)

Huỷ xương

b)

Tạo xương

c)

Viêm xương

d)

Mềm xương

98.

Trên phim X-quang, vùng xương đặc hiện ra:

a)

Trắng sáng

b)

Đen nhạt

c)

Trong suốt

d)

Xám đều

99.

Vùng tuỷ xương trên phim X-quang hiện ra:

a)

Rất sáng

b)

Tối hơn xương đặc

c)

Cùng màu với nền

d)

Không thấy được

100.

Đường gãy xương trên phim X-quang thể hiện bằng:

a)

Vệt sáng liên tục

b)

Vệt đen gián đoạn hoặc gấp khúc

c)

Mảng trắng đậm hơn

d)

Dải mờ xung quanh

101.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với đoạn thắt lưng của cột sống?

a)

Có 5 đốt sống.

b)

Thân đốt lớn, chịu lực nhiều.

c)

Có mặt khớp để nối với xương sườn.

d)

Cong lồi ra trước tạo đường cong sinh lý.

102.

Khi nhìn từ bên, cột sống người có hình chữ S, điều này giúp cơ thể:

a)

Tăng chiều cao của thân người.

b)

Giảm chấn động khi đi, chạy, nhảy.

c)

Làm cho cột sống yếu hơn.

d)

Giúp xương sườn di chuyển dễ dàng hơn.

103.

Đốt sống cổ số 1 (đốt đội – C1) khác biệt chủ yếu so với các đốt sống khác ở đặc điểm nào?

a)

Có thân đốt rõ rệt.

b)

Có lỗ mỏm ngang cho động mạch đốt sống đi qua.

c)

Không có thân đốt, tạo vòng xương nâng đỡ sọ.

d)

Có mặt khớp sườn trên và dưới.

104.

Trong các loại mỏm của đốt sống, mỏm nào hướng ra sau và dễ sờ thấy nhất qua da lưng?

a)

Mỏm khớp trên

b)

Mỏm gai

c)

Mỏm ngang

d)

Mỏm khớp dưới

105.

Khi một người bị gù lưng (cong lồi ra sau quá mức ở đoạn ngực), điều này có thể gây ra:

a)

Giảm độ cong sinh lý của đoạn cổ.

b)

Tăng áp lực lên các đốt sống thắt lưng.

c)

Làm thẳng đường cong sinh lý ở đoạn cùng.

d)

Làm giảm độ cong ở đoạn cổ và thắt lưng.

106.

Lỗ gian đốt sống (lỗ liên hợp) được tạo bởi:

a)

Thân và cung đốt sống cùng bên.

b)

Hai thân đốt sống kề cận.

c)

Khuyết dưới của đốt sống trên và khuyết trên của đốt sống dưới.

d)

Mỏm gai và mỏm ngang của hai đốt sống liền nhau.

107.

Khi quan sát cột sống từ phía trước, ta thấy có 2 mặt phẳng cong lõm ra sau:

a)

Đoạn cổ và thắt lưng.

b)

Đoạn ngực và cùng.

c)

Đoạn cổ và ngực.

d)

Đoạn thắt lưng và cụt.

108.

Mặt khớp trên và mặt khớp dưới của đốt sống có chức năng:

a)

Nối với thân đốt sống khác.

b)

Gắn kết với dây chằng dọc trước.

c)

Tạo khớp giữa các đốt sống, giúp cử động hạn chế nhưng vững chắc.

d)

Nối trực tiếp với đĩa đệm.

109.

Sự hợp nhất của 5 đốt sống cùng tạo thành xương cùng có ý nghĩa:

a)

Giúp tăng chiều dài cột sống.

b)

Tạo mặt khớp vững chắc với xương chậu.

c)

Làm giảm sự cong của đoạn thắt lưng.

d)

Giúp linh hoạt hơn khi ngồi.

110.

Một người bị thoát vị đĩa đệm thường đau ở vùng thắt lưng – cùng vì:

a)

Thân đốt vùng này nhỏ.

b)

Đây là vùng cột sống cố định.

c)

Đĩa đệm vùng này chịu lực và vận động nhiều nhất.

d)

Cơ ngực yếu.

111.

Cấu trúc nào dưới đây là một phần của não thất bên?

a)

Sừng trán (sừng trước)

b)

Sừng sau của não thất III

c)

Não thất IV

d)

Hạch nền

112.

Sừng thái dương của não thất bên nằm trong thùy nào của đại não?

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy đỉnh

113.

Hai não thất bên thông với nhau trực tiếp qua cấu nối nào?

a)

Lỗ Monro (lỗ liên thất)

b)

Cống trung não

c)

Lỗ Magendie

d)

Lỗ Luschka

114.

Dịch não tủy trong não thất bên được sản xuất chủ yếu từ đâu?

a)

Đám rối mạch mạc

b)

Hạch nền

c)

Vùng dưới đồi

d)

Thể chai

115.

Một trong các thành phần của não thất bên là “thân”. Vị trí thân của não thất bên nằm ở giữa từ lỗ Monro đến…

a)

Sừng thái dương

b)

Sừng chẩm

c)

Sừng trán

d)

Ngã ba não thất bên (tam giác bên)

116.

Cơ bản: Đường vận động chủ yếu có ý thức là:

a)

đường thoái lui (sensory tract)

b)

Tractus corticospinalis lateralis

c)

Tractus spinothalamicus

d)

Tractus vestibulospinalis

117.

Đường nào sau đây chi phối vận động mặt thông qua nhân thần kinh sọ?

a)

Tractus corticospinalis anterior

b)

Tractus tectospinalis

c)

Tractus corticonuclearis (corticobulbar)

d)

Tractus rubrospinalis

118.

Đường Tractus corticospinalis lateralis hầu hết các sợi sẽ chéo tại vị trí nào?

a)

Đoạn cổ của tủy sống

b)

Ở cầu não

c)

Ở hành não – nơi gọi là “pyramidal decussation”

d)

Ở đồi thị

119.

Đường vận động bất ý thức (không có ý thức) thường thuộc nhóm nào dưới đây?

a)

Corticospinal

b)

Corticobulbar

c)

Rubrospinal, vestibulospinal, reticulospinal (hệ ngoại tháp)

d)

Spinothalamic

120.

Nhân thượng cao (upper motor neuron – UMN) nằm ở đâu trong đường corticospinal?

a)

Nhân sừng trước tủy sống

b)

Vỏ động cơ (primary motor cortex)

c)

Nhân tủy sống

d)

Thân não

121.

Mô tả đúng về xương chậu?

a)

Là một xương dẹt, có hình chữ nhật xoắn vặn.

b)

Là một xương dài, có 2 đầu và 1 thân.

c)

Là một xương ngắn, hình tam giác.

d)

Là một xương hóc khí, có dạng hình chữ nhật.

122.

Xương chậu gồm mấy mặt mấy bờ và mấy góc?

a)

3 mặt, 2 bờ, 2 góc.

b)

2 mặt, 4 bờ, 4 góc.

c)

3 mặt, 3 bờ, 3 góc.

d)

2 mặt, 3 bờ, 4 góc.

123.

Xương dài nhất trong cơ thể người là?

a)

Xương cẳng chân

b)

Xương đùi

c)

Xương sống

d)

Xương sườn

124.

Xương đùi là loại xương gì?

a)

Xương dài.

b)

Xương dẹt.

c)

Xương vừng

d)

Xương bất định hình.

125.

Xương vừng lớn nhất cơ thể là?

a)

Xương Fabella

b)

Xương vừng bàn chân

c)

Xương vừng bàn tay

d)

Xương bánh chè

126.

Mô tả xương bánh chè?

a)

2 mặt, 2 bờ, 2 nền, 1 đỉnh.

b)

3 mặt, 3 bờ, 2 nền, 1 đỉnh.

c)

2 mặt, 2 bờ, 1 nền, 1 đỉnh.

d)

3 mặt, 2 bờ, 2 nền, 1 đỉnh.

127.

Cấu tạo xương cẳng chân:

a)

Gồm 1 xương chày

b)

Gồm 1 xương mác.

c)

Gồm 1 xương chày ở trong, 1 xương mác ở ngoài.

d)

Gồm 1 xương mác ở trong xương chày ở ngoài.

128.

Các xương bàn chân được ký hiệu lần lượt từ:

a)

I → V (từ ngoài vào trong)

b)

I → V (từ trong ra ngoài)

c)

V → I (từ ngoài vào trong)

d)

V → I (từ trong ra ngoài)

129.

Các đốt xương của ngón chân (trừ ngón cái) được gọi theo thứ tự là:

a)

Đốt gần – đốt giữa – đốt xa

b)

Đốt xa – đốt giữa – đốt gần

c)

Đốt giữa – đốt xa – đốt gần

d)

Đốt gần – đốt xa – đốt giữa

130.

Sự khác biệt của xương mác và xương chày

a)

Số mặt và số bờ

b)

Loại xương

c)

Số đầu và số thân

d)

Kích cỡ đầu trên với đầu dưới

131.

Khớp hông thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp bản lề

b)

Khớp phẳng

c)

Khớp chỏm cầu

d)

Khớp lồi cầu

132.

Các xương tham gia tạo nên khớp hông là:

a)

Xương chậu và xương cùng

b)

Xương chậu và xương đùi

c)

Xương đùi và xương cùng

d)

Xương mu và xương đùi

133.

Ổ cối được cấu tạo bởi:

a)

Chỉ xương chậu

b)

Chỉ xương ngồi

c)

Chỉ xương mu

d)

Cả ba phần: chậu, ngồi và mu

134.

Sụn viền ổ cối có vai trò:

a)

Làm giảm ma sát giữa hai mặt khớp

b)

Làm sâu ổ khớp, tăng độ vững

c)

Giúp khớp linh hoạt hơn

d)

Ngăn chặn các mạch máu vào khớp

135.

Dây chằng nào của khớp hông là mạnh nhất và quan trọng nhất trong việc hạn chế duỗi quá mức?

a)

Dây chằng ngồi – đùi

b)

Dây chằng chậu – đùi

c)

Dây chằng mu – đùi

d)

Dây chằng chỏm đùi

136.

Bao khớp của khớp hông bám vào:

a)

Quanh ổ cối và cổ xương đùi

b)

Quanh chỏm đùi

c)

Giữa thân và cổ xương đùi

d)

Quanh mấu chuyển lớn