wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit4lesson1grade4

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

2.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

3.

a)

ninth

b)

nineth

4.

Tháng (a)   ( chỉ điền số)

5.
a)

eightth

b)

eight

c)

eighth

6.

'first'

a)

1st

b)

2nd

c)

3rd

d)

4th

7.

Tìm lỗi sai

a)

1st

b)

2nd

c)

13rd

d)

24th

8.

When ____ your birthday?

a)

be

b)

am

c)

is

d)

are

9.

6. Tháng 10 ở đâu?

a)

August

b)

October

c)

November

d)

July

10.

11. Bạn nào tìm được từ chỉ tháng 7 nè!

a)

May

b)

June

c)

August

d)

July

11.

14. Ngày thứ nhất- vị trí số 1 ta dùng từ nào?

a)

Fourth- 4th

b)

third- 3rd

c)

second- 2nd

d)

first - 1st

12.

15. Ngày 3 hay vị trí thứ 3 ta dùng từ nào dướ đây?

a)

third- 3rd

b)

fifth- 5th

c)

second- 2nd

d)

first- 1st

13.

15. ngày 2 hay xếp thứ 2 ta có thể dùng từ nào nè?

a)

sixth- 6th

b)

second- 2nd

c)

eighth- 8th

d)

third- 3rd

14.

ngày 12

(a)  

15.

ngày 5

a)

fiveth

b)

fifth

c)

five

16.

_________is your birthday?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

How

17.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

18.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

19.

13. Từ nào chỉ tháng nhỉ?

a)

Week

b)

Date

c)

Year

d)

Month

20.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L