Font size
Worksheets600 EST TOEIC - UNIT 1 & 2
Total questions: 24
Worksheet time: 2mins
"agreement" có nghĩa là?
(n): hợp đồng, sự giao kèo, thỏa thuận
(n): sự cam đoan, bảo đảm
(n): sự hủy bỏ, bãi bỏ
(n): sự xác định, chỉ rõ
"engage" có nghĩa là?
(n): sự đính hôn
(v): cam kết, tham gia vào
(v): dự trù
(v): phân phát
Danh từ của "obligate" là (a) ?
"đảng, phái, người/bên tham gia" là gì?
provision
participate
assurance
party
Nghĩa của từ "determine" là gì?
(v): bắt buộc, ép buộc
(v): tham gia, dính líu vào
(v): quyết định, xác định, định rõ
(v): phản đối
"abide by" có nghĩa là?
(v): cam kết, đảm bảo
(v): tôn trọng, tuân theo, giữ (lời)
(v): ký kết
(v): bắt buộc, ép buộc
"bắt buộc, ép buộc" có nghĩa là?
obligate
specify
assure
establish
"cancellation" có nghĩa là gì?
(n): sự hủy bỏ, bãi bỏ
(n): sự trì trệ, đình trệ
(n): sự hợp tác
(n): sự xây dựng, góp ý
Từ đồng nghĩa với "specific" là?
regular
responsible
particular
terrific
Từ đồng nghĩa với "guarantee" là?
explanation
assurance
organization
infrastructure
"resolve" có nghĩa là?
(v): thông qua nghị quyết; giải quyết
(v): quyết chiến
(v): biến mất
(v): tái hợp
"provision" có nghĩa là?
(n): sự cấp phép, cho phép
(n): sự đảm bảo, cam kết
(n): tầm nhìn
(n): sự cung cấp, chu cấp
"attract" nghĩa là gì?
(v): thu hút
(v): hướng đến
(v): liên lạc
(v): so sánh
"consume" nghĩa là gì?
(v): xây dựng
(v): tiêu thụ
(v): phát triển
(v): cho rằng
"persuation" nghĩa là gì?
(n): sự đánh giá
(n): sự thu hút
(n): sự tín nhiệm
(n): sự thuyết phục
"productive" nghĩa là gì:
(n): sản phẩm
(adj): bán chạy
(adj): năng suất
(n): năng lượng
"currently" nghĩa là gì?
(adv): hiện nay
(adv): ngày trước
(adv): dạo gần đây
(adv): dần dần
"fad" nghĩa là gì?
(adj): béo
(n): huyền thoại
(n): mốt nhất thời
(n): định kiến
"satisfaction" nghĩa là gì?
(n): sự hài lòng
(n): sự hy sinh
(n): sự chán ghét
(n): sự thất vọng
Danh từ của "compare" là?
(a)
"inspiration" nghĩa là gì?
(n): sự thuyết phục
(n): tính cạnh tranh
(n): cảm hứng
(n): sự kì vọng
"market" nghĩa là gì?
(n): thị trường
(n): khách hàng
(n): siêu thị
(n): nhân viên tiếp thị
"competition" đồng nghĩa với?
contradiction
contest
conclusion
comparsion
"convince" đồng nghĩa với?
consume
province
persuade
include
