Font size
WorksheetsSSI 1
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 2mins
JUMP
nhảy
ngồi
chạy
bay
JUICE
cô ca câ la
nước có ga
nước hoa quả
ca cao nóng
Girl
cậu bé
cô bé
bà
ông
SING
lộn nhào
nhảy
múa
Hát
cookie
Bánh quy
bánh rán
bánh ga tô
bánh gạo
sandwich
bánh rán
bánh kẹp sanwich
bánh giày
bánh chay
THANH YOU
chào hỏi
xin lỗi
cảm ơn
xin chào
KITE
chong chóng tre
đồ chơi
cái cây
con diều
Sit down
nghe nhạc
Ngồi xuống
đứng dậy
chạy
Listen
đứng
ngồi
đọc
Nghe
This is my father
đây là bố tớ
đây là mẹ tớ
đây là anh tớ
đây là chị tớ
This is my mother
đây là ông tớ
đây là bà tớ
đây là anh tớ
Đây là mẹ tớ
this is my brother
đây là dì tớ
đây là bác tớ
Đây là anh trai /em trai tớ?
đây là chị gái tớ
How many Flowers are there?
there are 4 flowers
there are 3 flowers
there are 2 flowers
there is 1 flower
there are three teddy bears
có ba con gấu
có năm con gấu
có mười con gấu
có chín con gấu
Tree
cái cây
cái ghế
cái bàn
cây hoa
How old are you?
I'm four.
I'm five.
I'm six.
I'm three.
What's this? - It's a pencil.
Which have sound /m/? (Tìm hình ảnh có từ bắt đầu bằng âm /m/)
What toys do you like?
(Bạn thích đồ chơi nào?)
Which has sound /k/? (Tìm hình ảnh có từ bắt đầu bằng âm /k/)
What's this? - It's an insect.
Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)
Y/l/o/l/w/e
Yellow
Yello
Yelowl
Yellwo
White
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
It's (a)
What color is it? (Đây là màu gì?)
(a)
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
It's a _____ _____
(a)
u/P/p/r/l/e
Purplee
Peplur
Pupler
Purple
What color is it? (Đây là màu gì?)
Brown
Brow
Bron
Bown
Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)
l/B/e/u
(a)
Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)
It's (a)
Translate to English (Dịch sang tiếng anh)
Đó là một cái hộp bút màu đỏ.
(a)
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
____ __ my family
(a)
Is it a brown door.
True (Đúng)
False (Sai)
Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)
's/ It/ black/ a/ cat
It's a black cat
It a black cat
Is a cat black
Is a black cat
It's an ant.
True (Đúng)
False (Sai)
Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)
i/L/s/t/n/e
(a)
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
one
two
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
three
two
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
eight
three
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
eight
seven
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
six
nine
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
eight
three
ten
Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)
four pencils
six pencils
Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)
SIX
Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)
FIVE
Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)
TEN
hát
sing
run
swim
bơi
swim
sing
run
chạy
run
sing
swim
bắt đầu bằng chữ F
BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E
food
elephant
snake
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh tương ứng với từ
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh đúng với từ
What colour is it?
Yellow
Green
Blue
Brown
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh tương ứng với từ
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh
(a)
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh đúng với từ
Chọn từ cho tranh
What colour is it?
Red
Yellow
Orange
Peach
What colour is it?
Yellow
Green
Blue
Brown
What colour is it?
Pink
Purple
Red
Yellow
Which things are blue colour?
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
red
blue
blue
blue
Trả lời câu hỏi theo tranh
green
blue
blue
blue
what is it?
notebook
book
eraser
table
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
pen
bút
bút chì
sách
vở
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
pencils
bút mực/bút bi
quyển vở
những cây bút chì
quyển sách
Mother?
Bà
Ông
Bố
Mẹ
Brother?
Mẹ
Em gái
Chị
Anh
Sister?
Chị/em gái
Em trai
Anh trai
Cháu
Father?
Bố
Anh
Chị
Mẹ
Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !
Sister
Mom
Grandma
Mother
Father?
Gia đình tiếng anh là gì ?
(a)
chọn cách viết đúng của từ "anh trai"
sister
brother
brather
younger brother
she is my ....
mom
grandma
sister
Write the words:
(a)
What is it?
cow
chicken
dog
cat
Điền từ thích hợp:
I like _____
cat
dog
dogs
cats
What animal is it?
It's a ..........
rabbit
cat
dog
horse
"bear": tiếng anh là
con vịt
con hươu
con gấu
Con chuột
elephant
con hổ
con sư tử
con voi
con khỉ
Tìm từ "Cái cửa"
Door
Dog
Desk
Dinosaur
What is it ?
It's a car.
It's a cup.
It's a cat.
xe ô tô
car
cup
computer
cat
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
bánh quy
bookie
cook
cookie
chuối
apple
sandwich
cookie
banana
sandwich
cookie
banana
chọn cách viết đúng
bookie
iecook
cookie
chọn cách viết đúng
sandwich
wichsand
sanwich
bắt đầu bằng chữ b
bắt đầu chữ C
Write this number
Hãy viết chữ số này
(a)
Write this number
Hãy viết chữ số này
(a)
Write this number
Hãy viết chữ số này
(a)
eight
nine
three
two
one
... balls
two
tin
eight
ten
hát
sing
run
swim
chạy
run
sing
swim
bắt đầu bằng chữ G
bắt đầu bằng chữ H
girl
con gái
con trai
I can ....
swim
sing
run
I can.....
run
hop
swim
sing
