wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SSI 1

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

JUMP

a)

nhảy

b)

ngồi

c)

chạy

d)

bay

2.

JUICE

a)

cô ca câ la

b)

nước có ga

c)

nước hoa quả

d)

ca cao nóng

3.

Girl

a)

cậu bé

b)

cô bé

c)

d)

ông

4.

SING

a)

lộn nhào

b)

nhảy

c)

múa

d)

Hát

5.

cookie

a)

Bánh quy

b)

bánh rán

c)

bánh ga tô

d)

bánh gạo

6.

sandwich

a)

bánh rán

b)

bánh kẹp sanwich

c)

bánh giày

d)

bánh chay

7.

THANH YOU

a)

chào hỏi

b)

xin lỗi

c)

cảm ơn

d)

xin chào

8.

KITE

a)

chong chóng tre

b)

đồ chơi

c)

cái cây

d)

con diều

9.

Sit down

a)

nghe nhạc

b)

Ngồi xuống

c)

đứng dậy

d)

chạy

10.

Listen

a)

đứng

b)

ngồi

c)

đọc

d)

Nghe

11.

This is my father

a)

đây là bố tớ

b)

đây là mẹ tớ

c)

đây là anh tớ

d)

đây là chị tớ

12.

This is my mother

a)

đây là ông tớ

b)

đây là bà tớ

c)

đây là anh tớ

d)

Đây là mẹ tớ

13.

this is my brother

a)

đây là dì tớ

b)

đây là bác tớ

c)

Đây là anh trai /em trai tớ?

d)

đây là chị gái tớ

14.

How many Flowers are there?

a)

there are 4 flowers

b)

there are 3 flowers

c)

there are 2 flowers

d)

there is 1 flower

15.

there are three teddy bears

a)

có ba con gấu

b)

có năm con gấu

c)

có mười con gấu

d)

có chín con gấu

16.

Tree

a)

cái cây

b)

cái ghế

c)

cái bàn

d)

cây hoa

17.

How old are you?

a)

I'm four.

b)

I'm five.

c)

I'm six.

d)

I'm three.

18.

What's this? - It's a pencil.

a)
b)
c)
d)
19.

Which have sound /m/? (Tìm hình ảnh có từ bắt đầu bằng âm /m/)

a)
b)
c)
d)
20.

What toys do you like?

(Bạn thích đồ chơi nào?)

a)
b)
c)
d)
21.

Which has sound /k/? (Tìm hình ảnh có từ bắt đầu bằng âm /k/)

a)
b)
c)
d)
22.

What's this? - It's an insect.

a)
b)
c)
d)
23.

Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)

Y/l/o/l/w/e

a)

Yellow

b)

Yello

c)

Yelowl

d)

Yellwo

24.

White

a)
b)
c)
d)
25.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

26.

What color is it? (Đây là màu gì?)

(a)  

27.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's a _____ _____

(a)  

28.

u/P/p/r/l/e

a)

Purplee

b)

Peplur

c)

Pupler

d)

Purple

29.

What color is it? (Đây là màu gì?)

a)

Brown

b)

Brow

c)

Bron

d)

Bown

30.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

l/B/e/u

(a)  

31.

Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

32.

Translate to English (Dịch sang tiếng anh)

Đó là một cái hộp bút màu đỏ.

(a)  

33.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

____ __ my family

(a)  

34.

Is it a brown door.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

35.

Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)

's/ It/ black/ a/ cat

a)

It's a black cat

b)

It a black cat

c)

Is a cat black

d)

Is a black cat

36.

It's an ant.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

37.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

i/L/s/t/n/e

(a)  

38.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

one

b)

two

39.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

three

b)

two

40.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

41.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

seven

42.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

six

b)

nine

43.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

c)

ten

44.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

four pencils

b)

six pencils

45.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

SIX

a)
b)
46.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

FIVE

a)
b)
47.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

TEN

a)
b)
48.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

49.

bơi

a)

swim

b)

sing

c)

run

50.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

51.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
52.

BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E

a)
b)
53.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

54.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

55.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
56.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

57.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
58.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

59.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
60.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

61.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

62.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
63.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

64.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
65.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

66.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

67.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
68.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
69.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

70.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

71.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

72.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
73.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
74.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

75.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

76.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

77.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

78.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

79.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

80.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

81.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

82.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

83.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

84.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

85.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

86.

Father?

a)
b)
c)
d)
87.

Gia đình tiếng anh là gì ?

(a)  

88.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

89.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

90.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
91.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
92.

Write the words:

(a)  

93.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

94.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

95.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

96.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

97.

Con chuột

a)
b)
c)
d)
98.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

99.
Mouse
a)
Một con chuột
b)
Con thằn lằn
c)
Con ngựa
d)
Con ngựa vằn
100.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

101.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

102.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

103.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

104.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

105.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

106.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

107.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

108.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

109.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

110.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
111.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
112.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

113.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

114.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

115.

a)

eight

b)

nine

c)

three

d)

two

e)

one

116.

... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

117.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

118.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

119.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
120.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
121.

girl

a)

con gái

b)

con trai

122.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

123.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing