wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

おてあらい

a)

Nhà ăn

b)

Nhà vệ sinh

c)

Sảnh

d)

Nhà

2.

しょくどう

a)

Nhà ăn

b)

Công ty

c)

Văn phòng

d)

Chỗ đó

3.

どちら

a)

Chỗ đó

b)

Ở đằng nào?

c)

Đâu?

d)

Đằng đó

4.

Văn phòng

a)

トイレ

b)

うけつけ

c)

じむしょ

d)

かいしゃ

5.

Phòng học

a)

へや

b)

きょうしつ

c)

いえ

d)

だいがく

6.

Phòng họp

a)

かいぎしつ

b)

かいしゃ

c)

じむしょ

d)

うけつけ

7.

Thang máy

a)

エスカレーター

b)

エレベーター

c)

エスカレター

d)

エレベター

8.

Sảnh

a)

ロビー

b)

ロービー

c)

うけつけ

d)

トイレ

9.

Cà vạt

a)

くつ

b)

ワイン

c)

ネクタイ

d)

でんわ

10.

Tầng hầm

a)

おくに

b)

ちか

c)

せん

d)

うりば

11.

Đâu là chữ nu katakana

a)

b)

c)

d)

12.

Đâu là chữ ma katakana

a)

b)

c)

d)

13.

Đâu là chữ ya katakana

a)

b)

c)

d)