wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHE ôn bộ phận

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
a)

头 / tóu

b)

手 / shǒu

c)

牙 / yá

d)

脚 / jiǎo

2.
a)

手指 / shǒuzhǐ

b)

眼睛 / yǎnjing

c)

脚 / jiǎo

d)

嘴 / zuǐ

3.
a)

脚趾 / jiǎozhǐ

b)

肚子 / dùzi

c)

耳朵 / ěrduo

d)

眼睛 / yǎnjing

4.
a)

牙 / yá

b)

脚 /jiǎo

c)

腰 / yào

d)

头 / tóu

5.
a)

手 / shǒu

b)

牙 / yá

c)

嘴 / zuǐ

d)

头 / tóu

6.
a)

腰 / yào

b)

眼睛 / yǎnjing

c)

牙 / yá

d)

肚子 / dùzi

7.

Điền vào chỗ trống:

我……David

a)

b)

c)

d)

8.

Điền chữ thích hợp:

往……拐

a)

b)

c)

d)

9.

Điền chữ thích hợp:

我……自行车去上班。

a)

b)

c)

d)

10.

chữ "yòu" - bên phải ghi như thế nào ?

11.

Chữ "bn" trong "yòubiān" - bên phải, ghi như thế nào ?

12.

Chữ “gōngsī" - công ty, ghi như thế nào ?