WorksheetsVietnamese
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
a)
Ông
b)
Ong
c)
Eng
d)
Ang
2.
which sentence means: How are you?
a)
Khỏe không ông?
b)
Ông khỏe không?
c)
Không ông khỏe?
d)
Khỏe ông không?
3.
Choose number : Năm
a)
3
b)
5
c)
6
d)
9
4.
Choose number : Bảy
a)
0
b)
3
c)
5
d)
7
5.
Nguyễn
a)
阮
b)
李
c)
黃
d)
陳
6.
您好!
a)
chào xin
b)
xin chào
c)
khỏe
d)
tạm biệt
7.
choose number : tám
a)
1
b)
4
c)
8
d)
10
8.
what is opposite of " xin chào"
a)
tạm biệt
b)
chào ông
c)
số một
d)
phở bò
9.
I'm learning Vietnamese
a)
Tôi đang học tiếng Anh
b)
Tôi đang học tiếng Trung
c)
Tôi đang học tiếng Việt
d)
Tôi đang học tiếng Hoa
10.
How to type "Â" by Vietnamese keyboard?
a)
a+s
b)
a+w
c)
a+j
d)
a+a
100 %
