wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

800 từ memrise

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

với tới

(a)  

2.

nhận ra

(a)  

3.

lý do

(a)  

4.

hợp lý

(a)  

5.

nhận

(a)  

6.

gần đây

(a)  

7.

tính toán

(a)  

8.

nhìn nhận

(a)  

9.

giảm

(a)  

10.

tham khảo

(a)  

11.

vùng đất

(a)  

12.

khu vực

(a)  

13.

mối quan hệ

(a)  

14.

duy trì

(a)  

15.

dđịa phương

(a)  

16.

giai đoạn

(a)  

17.

nhớ

(a)  

18.

nhắc lại

(a)  

19.

yêu cầu

(a)  

20.

phản ứng

(a)  

21.

kết quả

(a)  

22.

thoát khỏi

(a)  

23.

vòng

(a)  

24.

đường bộ

(a)  

25.

cuộn

(a)  

26.

quy định

(a)  

27.

tương tự

(a)  

28.

khoa học

(a)  

29.

tiết diện

(a)  

30.

hình như

(a)  

31.

yes nghĩa

(a)  

32.

kết án

(a)  

33.

nghiêm túc

(a)  

34.

cư xử

(a)  

35.

phục vụ

(a)  

36.

phân biệt riêng biệt

(a)  

37.

nên

(a)  

38.

tờ giấy

(a)  

39.

giaày

(a)  

40.

đóng cửa

(a)  

41.

bị ốm

(a)  

42.

giống nhau

(a)  

43.

đơn giản

(a)  

44.

tưừ

(a)  

45.

độc thân

(a)  

46.

tình hình

(a)  

47.

khinh bỉ

(a)  

48.

xã hội

(a)  

49.

sự xã giao

(a)  

50.

thề

(a)  

51.

chiếu sáng, ánh sáng

(a)  

52.

bầu trời

(a)  

53.

sự lặng thinh

(a)  

54.

còn, tuy vậy

(a)