wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabylary for kids part 3.

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

"Count" nghĩa là?

a)

Đếm

b)

Số

c)

Ngón tay

d)

Hát

2.

"Moon" nghĩa là?

a)

Mặt Trăng

b)

Mặt Trời

c)

Trái Đất

d)

Ngôi Sao

3.

"Sheep" nghĩa là?

a)

Con cừu

b)

Con cá

c)

Con dê

d)

Con bò

4.

"Penguin" nghĩa là?

a)

Chim cánh cụt

b)

Con Vịt

c)

Con Gà

d)

Con Cún

5.

Trong bức tranh có bao nhiêu con vịt?

a)

ten

b)

six

c)

five

d)

seven

6.

Có bao nhiêu quả trứng trong bức hình?

a)

zero

b)

four

c)

three

d)

six

7.

"Quả trứng" trong tiếng Anh là?

a)

Egg

b)

Chicken

c)

Cat

d)

Dog

8.

"Con gà" trong tiếng Anh là?

a)

Chicken

b)

Cat

c)

Dog

d)

Duck

9.

"Số 7" trong tiếng Anh là?

a)

Seven

b)

Six

c)

Zero

d)

Eight

10.

"Con kiến" trong tiếng Anh là?

a)

Ant

b)

Egg

c)

Lemon

d)

Cat

11.

"Chiếc cúp" trong tiếng Anh là?

a)

Trophy

b)

Cup

c)

Cat

12.

"Chiếc tách" trong tiếng Anh là?

a)

Cup

b)

Cat

c)

Cap

13.

"Nón lưỡi trai" trong tiếng Anh là?

a)

Cap

b)

Cup

c)

Cat

14.

"Số 0" trong tiếng Anh là?

a)

Zero

b)

One

c)

Two

d)

Five

15.

Hai chú gà trong ảnh có màu gì?

(Câu hỏi nhiều lựa chọn.)

a)

Pink

b)

Yellow

c)

Black

d)

Blue

16.

Trên tàu hỏa có bao nhiêu con vật?

a)

Seven

b)

Eight

c)

Six

d)

Five

17.

Những con vật có mặt trên chiếc tàu hỏa là?

(Câu hỏi nhiều lựa chọn.)

a)

Chicken and duck

b)

Monkey and lion

c)

Elephant and duck

d)

Zebra and elephant

18.

Chiếc nón trong ảnh có màu gì?

a)

Black

b)

Red

c)

Blue

d)

Pink

19.

Có bao nhiêu quả trứng trong ảnh?

a)

Three

b)

Five

c)

Eight

d)

Ten

20.

"Hát" trong tiếng Anh là?

a)

Sing

b)

Song

c)

Singer

21.

"Cái đầu" trong tiếng Anh là?

a)

Head

b)

Eye

c)

Nose

d)

Ear

22.

"Khóc" trong tiếng Anh là?

a)

Cry

b)

Laugh

c)

Smile

d)

Sad

23.

"Quả xoài" trong tiếng Anh là?

a)

Mango

b)

Apple

c)

Banana

d)

Lemon

24.

"Xe buýt" trong tiếng Anh là?

a)

Bus

b)

Train

c)

Bike

d)

Plane

25.

Đây là quốc kì của quốc gia nào?

a)

the U.S.A

b)

the U.K

c)

Canada

d)

Japan

26.

Đây là quốc kì của quốc gia nào?

a)

Canada

b)

Japan

c)

Korea

d)

the U.S.A

27.

"Mặt Trời" trong tiếng Anh là?

a)

Moon

b)

Sun

c)

Star

d)

Space

28.

"Mặt Trăng" trong tiếng Anh là?

a)

Moon

b)

Sun

c)

Flower

d)

Star

29.

"Con cừu" trong tiếng Anh là?

a)

Sheep

b)

Duck

c)

Cat

d)

Dog

30.

"Vỏ sò" trong tiếng Anh là?

a)

Shell

b)

Star

c)

Ball

d)

Sea

31.

"Chạy" trong tiếng Anh là?

a)

Run

b)

Sing

c)

Swim

d)

Ran

32.

"Xe đạp" trong tiếng Anh là?

a)

Bike

b)

Plane

c)

Bus

d)

Train

33.

"Bong bóng" trong tiếng Anh là?

a)

Ball

b)

Balloon

c)

Doll

d)

Dad

34.

"Bánh kem" trong tiếng Anh là?

a)

Cake

b)

Candle

c)

Cream

d)

Cat

35.

"Kem" trong tiếng Anh là?

a)

Ice cream

b)

Ice

c)

Chocolate

d)

Strawberry

36.

"Bàn học" trong tiếng Anh là?

a)

Desk

b)

Table

c)

Chair

d)

Comb

37.

"Con khỉ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Monkey

b)

Money

c)

Moon

d)

Monday

38.

"Kẹo" trong tiếng Anh là?

a)

Candy

b)

Candle

c)

Cake

d)

Gift

39.

Quốc kì trong hình là của quốc gia nào?

a)

Japan

b)

Korea

c)

the U.S.A

d)

Thailand

40.

"Chiếc ghế" trong tiếng Anh là gì?

a)

Chair

b)

Table

c)

Desk

d)

Computer

41.

Đám mây trong ảnh có màu gì?

a)

White

b)

Blue

c)

Green

d)

Red

42.

Bầu trời trong ảnh có màu gì?

a)

Blue

b)

Black

c)

Yellow

d)

Red

43.

"Đứng lên" trong tiếng Anh là?

a)

Sit down

b)

Stand up

c)

Lie down

d)

Run

44.

"Bông hoa" trong tiếng Anh là?

a)

Flower

b)

Ball

c)

Doll

d)

Fly

45.

Hai bé minions trong ảnh đang nói gì?

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Ngủ Ngon

46.

Bạn trong ảnh đang nói gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Xin

47.

"Quả cà chua" trong tiếng Anh là?

a)

Tomato

b)

Apple

c)

Banana

d)

Carrot

48.

"Con ếch" trong tiếng Anh là?

a)

Frog

b)

Cow

c)

Cat

d)

Dog

49.

"Cái quạt" trong tiếng Anh là?

a)

Fan

b)

Table

c)

Desk

d)

Chair

50.

"Quả dưa hấu" trong tiếng Anh là?

a)

Watermelon

b)

Melon

c)

Lemon

51.

"Đếm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Count

b)

Read

c)

Write

d)

Sing

52.

"Hát" trong tiếng Anh là gì?

a)

Count

b)

Read

c)

Write

d)

Sing

53.

"Viết" trong tiếng Anh là gì?

a)

Count

b)

Read

c)

Write

d)

Sing

54.

"Đọc" trong tiếng Anh là gì?

a)

Count

b)

Read

c)

Write

d)

Sing

55.

"Quả chanh" trong tiếng Anh là?

a)

Watermelon

b)

Melon

c)

Lemon

d)

Mango

56.

"Quả dâu tây" trong tiếng Anh là?

a)

Watermelon

b)

Melon

c)

Strawberry

d)

Mango

57.

"Con bò" trong tiếng Anh là?

a)

Frog

b)

Cow

c)

Cat

d)

Dog

58.

"Con búp bê" trong tiếng Anh là?

a)

Flower

b)

Ball

c)

Doll

d)

Fly

59.

"Quả bóng" trong tiếng Anh là?

a)

Flower

b)

Ball

c)

Doll

d)

Fly

60.

"Củ cà rốt" trong tiếng Anh là?

a)

Tomato

b)

Apple

c)

Banana

d)

Carrot