wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

i10

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định sau đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, đèn ban ngày DRL trên bản Sedan và Hatchback là giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Nhận định sau là đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, mặt ca lăng trên bản Sedan và Hatchback là giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Nhận định sau là đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, mâm 15 inch trên Sedan và Hatchback có hình dáng giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Nhận định sau là đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, cụm đèn hậu dạng LED chỉ có trên các phiên bản Sedan.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Nhận định sau là đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, kích thước dài, rộng, cao, chiều dài cơ sở đều lớn hơn thế hệ cũ.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Nhận định sau là đúng hay sai: kích thước dài, rộng, cao, chiều dài cơ sở của Grand i10 2021 đều lớn hơn New Morning.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Nhận định sau là đúng hay sai: Grand i10 2021 tất cả phiên bản đều có cửa gió điều hòa hàng ghế sau.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Nhận định sau là đúng hay sai: Grand i10 2021 chỉ duy nhất phiên bản 1.2 AT Hatchback được trang bị ghế da.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Nhận định sau là đúng hay sai: Grand i10 2021 có thiết kế mới giúp tăng tính khí động học của xe, đồng thời việc bổ sung thêm các vật liệu cách âm ở các cửa giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài vào trong xe, cụ thể là giảm tiếng ồn gió 1dB, giảm tiếng ồn mặt đường 0.6 dB so với phiên bản cũ.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Nhận định sau là đúng hay sai: Grand i10 2021 phiên bản 1.2 MT Base được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Nhận định này đúng hay sai: Trên Grand i10 2021, cảm biến áp suất lốp sẽ thông báo vị trí bánh xe đang thiếu áp suất trên màn hình taplo.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nhận định sau đúng hay sai: Grand i10 2021 và New Morning sở hữu động cơ có thông số công suất cực đại(83PS tại 6000v/p) và momen xoắn cực đại(114Nm tại 4000v/p) giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Nhận định sau đây là đúng hay sai: Grand i10 2021 Hatchback AT và sedan AT được trang bị nội thất chất liệu là như nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Grand i10 2021 Sedan KHÔNG cao hơn Soluto, nhưng rộng hơn là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Thiết kế bên trong của lưới tản nhiệt trên mẫu Grand i10 2021 Hatchback và Sedan giống nhau. Nhận định trên đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Nhận định sau đây là đúng hay sai?

Màn hình thông tin 5.3 inch trên Grand i10 2021 trên phiên bản MT & AT có thể báo vị trí mở cửa, cốp, nắp capo riêng từng vị trí.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Phiên bản i10 nào không có đèn chạy ban ngày?

a)

i10 AT Hatchback

b)

i10 AT Sedan

c)

i10 MT Sedan

d)

i10 MT HB

18.

Phiên bản i10 nào có cửa gió hàng ghế sau?

a)

Chỉ có trên phiên bản AT

b)

Chỉ có ở phiên bản Sedan

c)

Chỉ có trên phiên bản HB

d)

Trên tất cả phiên bản

19.

Cruise Control có trên phiên bản nào?

a)

Tất cả các bản AT

b)

i1- AT Hatchback

c)

i10 AT Sedan

d)

Trừ bản Base

20.

Chất liệu ghế da trên phiên bản i10 nào?

a)

AT Hatchback

b)

AT Sedan

c)

AT Hatchback và Sedan

d)

Trừ bản Base

21.

Tính năng nào duy nhất chỉ có trên bản i10 AT Hatchback?

a)

Cân bằng điện tử ESC

b)

Khởi hành ngang dốc HAC

c)

Cảm biến áp suất lốp

d)

Cảm biến lùi

22.

Cảm biến áp suất lốp được trang bị trên phiên bản nào ?

a)

1. Phiên bản MT và AT

b)

2. Tất cả các phiên bản

c)

3. Chỉ có phiên bản MT

d)

4. Chỉ có phiên bản AT

23.

Khung xe mới có bao nhiêu % vật liệu chịu lực cường độ cao ?

a)

1. 65%

b)

2. 60%

c)

3. 80%

d)

4. 70%

24.

All New Grand i10 2021 có điểm gì vượt trội so với Kia Morning ?

a)

1. Hệ thống khởi hành ngang dốc

b)

2. Số túi khí

c)

3. Hệ thống cảm biến áp suất lốp

d)

4. Cảm biến lùi

25.

Phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh All New Grand i10 với Kia Morning ?

a)

1. Tất cả các chỉ số kích thước đều lớn hơn

b)

2. i10 2021 có cụm đèn hậu LED

c)

3. Màn hình thông tin lớn hơn

d)

4. Đáp án 1 và 3

26.

All New Grand i10 2021 bản Hatchback AT được trang bị tính năng an toàn nào sau đây ?

a)

1. Chống bó cứng phanh ABS

b)

2. Cân bằng điện tử ESC

c)

3. Phân bổ lực phanh điện tử EBD

d)

Cả 3 đáp án trên

27.

Tính năng Hỗ trợ khởi hành ngang dốc chỉ được trang bị trên phiên bản Hatchback AT đúng hay sai ? 

a)

Đúng 

b)

Sai 

28.

Chìa khoá mã hoá & Hệ thống chống trộm Immobilizer được trang bị trên tất cả các phiên bản đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Trên tất cả các phiên bản, phanh đĩa được trang bị trên cả 4 bánh xe đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Chất liệu lazang trên tất cả phiên bản AT là Vành đúc hợp kim đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Ăng ten dạng vây cá được trang bị trên tất cả các phiên bản đúng hay sai ?

a)

Sai

b)

Đúng

32.

Tất cả ghế lái trên phiên bản AT đều có thể chỉnh cơ 6 hướng đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Camera lùi và cảm biến lùi được trang bị trên cả bản MT và AT đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Số túi khí được trang bị tối đa trên xe Hyundai Grand I10 All new 2021 là bao nhiêu ?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

6

35.

Đèn sương mù được trang bị trên Hyundai Grand I10 All new 2021 là loại gì ?

a)

LED

b)

Halogen

c)

Xenon

36.

Xe Hyundai Grand I10 All new 2021 mới có bao nhiêu phiên bản?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatback ( MT,AT)

b)

Sedan (Base MT, MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

c)

Sedan (Base MT, MT, AT), Hatchback (Base MT, MT, AT)

37.

Chức năng khởi hành ngang dốc HAC được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Hatchback (AT)

d)

Trên tất cả các phiên bản

38.

Công suất cực đại của Hyundai Grand I10 All new 2021 là bao nhiêu?

a)

87 ps tại vòng tua 4000 rpm

b)

83 ps tại vòng tua 6000 rpm

c)

83 ps tại vòng tua 4000 rpm

d)

87 ps tại vòng tua 6000 rpm

39.

Đường kính bánh mâm ( lazang) 15 in được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021?

a)

Sedan ( AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Sedan (Base MT), Hatchback (Base MT)

d)

Trên tất cả các phiên bản