NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉语 (1)
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của từ sau
a)
nǐ hǎo
b)
nín hǎo
c)
nì hǎo
d)
nǐn hǎo
2.
Từ " Chủ nhật" trong tiếng trung là?
a)
星期
b)
星期二
c)
星期七
d)
星期天
3.
Đâu là các âm bật hơi?
a)
p t k q c ch
b)
d j q z sh ch
c)
b q c x zh r
d)
t h j sh ch r
4.
Đâu là pinyin của 汉语?
a)
hányǔ
b)
hànyǔ
c)
hányù
d)
hànyù
5.
"Mẹ" trong tiếng Trung là?
a)
姐姐
b)
吗吗
c)
妹妹
d)
妈妈
6.
Điền tiếp hội thoại
A: 对不起
B: ...........
a)
不客气
b)
没关系
c)
谢谢
d)
再见
7.
Đây là gì?
a)
马
b)
妈
c)
吗
d)
码
8.
Từ 男 là sự kết hợp của những bộ thủ nào?
a)
Bộ lực và bộ điền
b)
Bộ khẩu và bộ điền
c)
Bộ tử và bộ lực
9.
“Mẹ tôi rất bận” trong tiếng Hán nói như thế nào?
a)
我马很忙。
b)
我妈妈太忙。
c)
我吗很忙。
d)
我妈妈很忙。
10.
Thanh nhẹ là gì ?
a)
Những âm tiết không mang thanh điệu, phát âm nhẹ và ngắn
b)
Những âm tiết có thanh điệu nhưng phát âm nhẹ hơn thanh 1
11.
Chọn câu trả lời tương ứng : 你妈妈好吗?
a)
很好
b)
太好了
c)
很难
Reset
