wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bảng chữ cái Hangeul 2

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu nguyên âm?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

2.

Bộ chữ Hangeul ra đời năm nào?

a)

1443

b)

1344

c)

1434

d)

1343

3.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu phụ âm căng?

a)

4

b)

6

c)

5

d)

7

4.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu phụ âm bật hơi?

a)

6

b)

4

c)

3

d)

5

5.

Kí tự "ㅛ" có cách đọc như thế nào?

a)

[ya]

b)

[yu]

c)

[yu]

d)

[yô]

6.

Kí tự "ㅅ" có tên gọi là gì?

a)

시옷

b)

쌍시옷

c)

지잊

d)

쌍지읒

7.

"ㅎ" khi ở vị trí phụ âm cuối được phát âm thành?

a)

[h]

b)

[ng]

c)

[t]

d)

[s]

8.

"오..."

Hãy thêm một kí tự để được nguyên âm đôi phát âm là [uê]?

(a)  

9.

Nguyên âm kép nào dưới đây phát âm là [wi]?

a)

b)

c)

d)

10.

Những phụ âm nào dưới đây khi ở vị trí patchim biến âm thành [t]?

a)

ㅋ, ㅎ, ㅅ, ㅈ

b)

ㄷ, ㅌ, ㅊ, ㄹ

c)

ㅅ, ㅎ, ㅍ, ㅆ

d)

ㅎ, ㅅ, ㅊ, ㅌ

11.

"부엌" phát âm là?

(a)  

12.

"읽은" được phát âm là?

a)

[이근]

b)

[이른]

c)

[일근]

d)

[익은]

13.

Đâu là phiên âm đúng cho từ "부엌" trong các đáp án dưới đây?

a)

[부얶]

b)

[부얻]

c)

[부언]

d)

[부억]

14.

Đâu là phiên âm đúng cho từ "낯선"?

a)

[낮선]

b)

[낫선]

c)

[난선]

d)

[낟선]

15.

Từ "맞아요" có cách đọc là?

a)

[맞아요]

b)

[마다요]

c)

[맏아요]

d)

[마자요]

16.

Viết cách phát âm của từ "음악"

(a)  

17.

a)

[ya]

b)

[yo]

c)

[yu]

d)

[yô]

18.

"워" đọc là?

a)

[wae]

b)

[wa]

c)

[wo]

d)

[wi]

19.

Hãy viết 3 nguyên âm kép được đọc là [uê].

(a)  

20.

Đâu là cách đọc đúng của "있다 ?

a)

[있다]

b)

[잇다]

c)

[읻다]

d)

[앋다]