WorksheetsUnit 10 Where were you yesterday?
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
quá khứ của "go"
(a)
2.
quá khứ của "make"
(a)
3.
quá khứ của "write"
(a)
4.
quá khứ của "read"
(a)
5.
quá khứ của "be"
(a)
6.
quá khứ của "drink"
(a)
7.
quá khứ của "eat"
(a)
8.
quá khứ của "have"
(a)
9.
quá khứ của "run"
(a)
10.
quá khứ của "get"
(a)
11.
quá khứ của "tưới hoa"
(a)
12.
quá khứ của "xem TV"
(a)
13.
quá khứ của "bơi"
(a)
14.
quá khứ của "ăn hải sản"
(a)
15.
quá khứ của "mượn sách"
(a)
16.
úa khứ của "đọc đoạn văn"
(a)
17.
quá khứ của "chèo thuyền"
(a)
18.
quá khứ của "nói chuyện với bạn bè"
(a)
19.
quá khứ của "vẽ 1 bức tranh"
(a)
20.
quá khứ của "nghe nhạc"
(a)
100 %
