wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

0805

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào chỉ tần suất?

a)

자주

b)

가끔

c)

처음

d)

보통

2.

Chủ đề nghề nghiệp

a)

교통경찰

b)

선생님

c)

회사

d)

가수

3.

Chủ đề thời gian

a)

요일

b)

주말

c)

날짜

d)

가격

4.

Chủ đề lễ hội,biểu diễn

a)

음악회

b)

축제

c)

공연

d)

영화

5.

Phó từ chỉ quá khứ(đã)

a)

미리

b)

옛날

c)

아까

d)

거기

6.

Chủ đề thi đấu

a)

체육관

b)

선수

c)

경기

d)

소화

7.

Cảm giác nóng,lạnh đồ uống

a)

차갑다

b)

뜨겁다

c)

시원하다

d)

춥다

8.

Chủ đề nơi chốn

a)

교실

b)

서점

c)

가게

d)

노래

9.

Chủ đề hành động

a)

잠을 자다

b)

마음에 들다

c)

그림 그리다

d)

노래 부르다

10.

Chủ đề tâm trạng 기분

a)

즐겁다

b)

힘들다

c)

행복하다

d)

필요하다

11.

Chủ đề gia đình

a)

동생

b)

할머니

c)

동전

d)

영화

12.

Chủ đề tiền

a)

동전

b)

지폐

c)

가격

d)

잔치

13.

Từ vựng nghĩa là “trước”

a)

먼저

b)

c)

d)

14.

Từ vựng nghĩa là “sau”

a)

다음

b)

c)

부터

d)

15.

Từ vựng nghĩa là “buổi sáng”

a)

아침

b)

저녁

c)

오전

d)

오후

16.

Từ vựng nghĩa là “buổi tối”

a)

아침

b)

저녁

c)

오전

d)

오후

17.

Chủ đề động vật

a)

동물

b)

물건

c)

d)

고양이

18.

Chủ đề đồ vật

a)

책상

b)

안경

c)

고양이

d)

냉장고