wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

28. 我吃了早饭就来了

Total questions: 28

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

hãy chọn phiên âm đúng cho từ vựng dưới đây:

情况

a)

qíngkuāng

b)

qīngkuáng

c)

qīngkuàng

d)

qíngkuàng

2.

"tàu điện ngầm" là:

a)

火车

b)

地铁

c)

汽车

d)

公共汽车

3.

"diện tích nhà bếp" tiếng Trung là:

a)

面积厨房

b)

厨房面积

c)

面积的厨房

d)

厨房的面积

4.

tìm phiên âm đúng cho từ vựng sau:

卧室

a)

wóshì

b)

wōshì

c)

wòshī

d)

wòshì

5.

sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

路 /堵/得/厉害/车/上/堵

a)

路上堵车得厉害。

b)

路堵车得厉害上。

c)

上车堵路得厉害。

d)

路上堵车堵得厉害。

6.

điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我下了课...........去医院看病了。

a)

b)

c)

打算

d)

还是

7.

chọn lượng từ phù hợp:

这.........河里的水很干净。

a)

b)

c)

d)

8.

điền từ vào chỗ trống:

昨晚他十二点半。。。。回家。

a)

b)

c)

d)

开始

9.

chọn đáp án phù hợp:

这儿的羊肉很好吃,但是也很。。。。。

a)

便宜

b)

不错

c)

d)

10.

"giao thông" là gì các bạn ơi?

a)

骄傲

b)

通知

c)

交通

d)

交流

11.

nghĩa tiếng Việt câu này là gì nhỉ?

我旁边是一个很帅的男生。

a)

bên cạnh tôi là một bạn nữ

b)

bên cạnh tôi là 1 người đàn ông

c)

người đàn ông bên cạnh tôi rất đẹp trai

d)

bên cạnh tôi là một bạn nam rất đẹp trai.

12.

生病的时候我们去哪儿看病呢?

a)

餐厅

b)

医生

c)

医院

d)

饭店

13.

”咳嗽“ 是什么意思?

a)

sốt

b)

ho

c)

viêm họng

d)

viêm phổi

14.

Gọi điện thoại

a)

打电话

b)

吃米饭

c)

儿子

d)

下雨了

15.

Mở

a)

b)

c)

d)

16.

Chī mǐfàn

a)

打电话

b)

吃米饭

c)

儿子

d)

下雨了

17.

"Thời gian" tiếng Trung là gì?

a)

时候

b)

休息

c)

时间

d)

运动

18.

"Mỗi ngày thứ 7" tiếng Trung là gì?

a)

每个星期六

b)

星期六

c)

星期天

d)

每个星期天

19.

对不起,我很______,没时间去看电影。

a)

b)

c)

d)

20.

我很累,我要______。

a)

起床

b)

生病

c)

休息

d)

工作

21.

你爸爸什么时候能出院?

a)

他在医院。

b)

我爸爸吃药了。

c)

医生说明天能。

d)

我爸爸明天去医院。

22.

我不______这件事。

a)

住院

b)

知道

c)

休息

d)

生病

23.

我要好好儿地复习功课,下个星期就要……了。

a)

学习

b)

跑步

c)

考试

d)

介绍

24.

喝咖啡多了……身体不好,你要注意点儿。

a)

b)

c)

d)

25.

汉语太难学了,很多字我多不知道是什么……。

a)

运动

b)

手表

c)

意思

d)

快乐

26.

“拉肚子”是什么意思?

a)

đau đầu

b)

đau lưng

c)

tiêu chảy

d)

bệnh tiêu hóa

27.

phiên âm của từ sau:

寂寞: vắng vẻ, cô đơn

a)

jīmō

b)

jìmò

c)

jìmō

d)

jímò

28.

Q. 

Sắp xếp từ cho sẵn thành câu:

您/事/他/有/什么/找/?

a)

您找他有什么事?

b)

找他有什么事您?

c)

您找他有事什么?

d)

您找有什么事他?