wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1. Life stories (Exercise)

Total questions: 181

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

(a)   a proposal → Đưa ra đề xuất

2.

Have an effect (a)   → Có tác động / ảnh hưởng tới

3.

Lure SB (a)   → Lừa ai đó vào

4.

Dissuade SB (a)   → Ngăn cản / Khuyên ngăn

5.

On any (a)   → Ở bất cứ tầng lớp nào

6.

Reach full (a)   → Đạt tối đa sức chứa

7.

Nothing for (a)   → Không có gì là sẵn có

8.

On and (a)   → Thi thoảng

9.

In the (a)   of → Trong lĩnh vực

10.

At the (a)   of SB → Chịu chi phí

11.

Play a (a)   role in → Đóng vai trò chủ chốt

12.

Related (a)   → Liên quan tới

13.

Aware (a)   → Nhận thức được

14.

Radical (a)   → Sự phân biệt chủng tộc

15.

Talent (a)   → Tài năng

16.

Straighten (a)   → Tổ chức / sắp xếp lại

17.

Career (a)   → Sự nghiệp với nghề

18.

Principal (a)   → Nhà sáng lập chủ chốt

19.

Get (a)   → Dành được sự công nhận

20.

Interested (a)   → Hứng thú với

21.

Involved (a)   → Tham gia

22.

Apply (a)   → Ứng tuyển

23.

Overcome (a)   → Giải quyết đói nghèo

24.

Human (a)   → Loài người

25.

Public (a)   → Trách nhiệm với xã hội

26.

Specialize (a)   → Chuyên môn hóa về

27.

Indulge (a)   → Ham mê / Thích thú / Nuông chiều

28.

Critical (a)   → Gay gắt về

29.

Focus (a)   → Tập trung

30.

Impact (a)   → Ảnh hưởng

31.

For (a)   → Chắc chắn

32.

For (a)   → Vĩnh cửu

33.

Drop (a)   → Ghé chơi

34.

Indentify (a)   → Đồng cảm với

35.

Keen (a)   → Hứng thú / Yêu thích

36.

Bored (a)   → Buồn chán / Tẻ nhạt với

37.

Reluctant (a)   → Lưỡng lự

38.

Over (a)   → Theo thời gian

39.

Struggle (a)   → Đấu tranh

40.

Succeed (a)   → Thành công về

41.

Adapt (a)   → Thích nghi

42.

Development (a)   → Sự phát triển của

43.

Related (a)   → Liên quan tới

44.

Refer (a)   → Nhắc tới / Ám chỉ tới

45.

Cultural (a)   → Xu hướng văn hóa

46.

Be (a)   recognized → Được công nhận rộng rãi

47.

Be (a)   to → Bị bắt phải

48.

Be (a)   STH → Được đề cử / Trao giải

49.

Widely (a)   as → Được coi như / Xem như

50.

Be (a)   for → Được đề cử

51.

Be (a)   of → Cáo buộc

52.

Be (a)   of → Bị kết tội

53.

A (a)   scientist → Nhà khoa học về thiên nhiên

54.

A (a)   of luck → Điều may mắn

55.

(a)   writer → Nhà văn lỗi lạc

56.

(a)   history → Lịch sử văn chương

57.

(a)   achievement → Thành tựu nổi bật

58.

(a)   happiness → Hạnh phúc thực sự

59.

(a)   popularity → Sự phổ biến rộng rãi

60.

(a)   figure → Nhân vật gây tranh cãi

61.

(a)   figure → Nhân vật phản diện

62.

(a)   to → Dùng tới / Dựa vào (Vì không còn lựa chọn nào khác)

63.

(a)   distress → Giải quyết nỗi khổ sở

64.

(a)   permission → Dành được sự chấp thuận

65.

(a)   segregation → Sự chia rẽ chủng tộc

66.

(a)   all → Trên tất cả

67.

(a)   figure → Nhân vật có tầm ảnh hưởng

68.

(a)   use → Việc sử dụng thuốc phiện

69.

(a)   health → Sức khỏe tinh thần

70.

(a)   health → Sức khỏe thể chất

71.

(a)   life → Cuộc sống riêng tư

72.

(a)   popular → Vẫn nổi tiếng

73.

(a)   music → Nhạc đương đại

74.

(a)   influence → Gây ảnh hưởng / tác động tới

75.

(a)   revolution → Sự tiến hóa dần dần

76.

(a)   on → Chi tiêu chính phủ

77.

(a)   yourself in → Đắm mình vào

78.

(a)   health problem → Gặp vấn đề sức khỏe

79.

(a)   a mission → Hoàn thành nhiệm vụ

80.

(a)   a victory → Tận hưởng chiến thắng

81.

(a)   an opportunity → Nhìn thấy cơ hội

82.

(a)   out of → Bỏ học

83.

(a)   in public → Trình diễn trước đám đông

84.

(a)   up with → Nghĩ ra

85.

(a)   a happy life → Có một cuộc sống vui vẻ

86.

(a)   in / at → Xuất sắc / Giỏi về

87.

(a)   SB an admission → Dành được sự chấp thuận

88.

(a)   to / to → Đấu tranh

89.

(a)   on / over → Ảnh hưởng

90.

(a)   SB of / about → Cảnh báo ai đó

91.

(a)   SB to / as → Bổ nhiệm

92.

In a difficult (a)   → Trong hoàn cảnh khó khăn

93.

Be commonly refered (a)   → Thường được xem như / Thường được nhắc tới

94.

Out of the (a)   → Phi thường / Khác biệt

95.

Out of this (a)   → Rất ngon / Tuyệt hảo (Chỉ đồ ăn)

96.

Stict out a (a)   → Hiển nhiên / Rõ ràng ngay trước mắt

97.

A combination (a)   → Sự kết hợp

98.

Be diagnosed (a)   → Được chẩn đoán (mắc bệnh)

99.

Be dubbed (a)   → Được phong cho tên / Được xem như

100.

Be engrossed (a)   → Bị gây mê hoặc / Bị gây hứng thú

101.

Be paid (a)   → Được đền đáp

102.

Be representative (a)   → Là đại diện cho

103.

Become ______volved ______ → Tham gia / Dây dưa tới

(a)  

104.

Commit SB (a)   → Cam hết / Cam đoan

105.

Deeply ______gra______ed ______ → Ăn sâu / Bám rễ

(a)  

106.

Do business (a)   → Làm ăn / Kinh doanh với

107.

Make a (a)   → Bước đột phá

108.

Make an (a)   → Nỗ lực

109.

Rise to (a)   → Nắm quyền lực

110.

The shortage (a)   → Sư thiếu hụt

111.

Have a (a)   in → Liên quan tới / Dính líu tới

112.

Compatible (a)   → Thích hợp

113.

Expand (a)   → Mở rộng nhanh chóng

114.

Finite (a)   → Nguồn tài nguyên vô hạn

115.

Heartfelt (a)   → Lời xin lỗi chân thành

116.

Invest (a)   → Đầu tư

117.

Notorious (a)   → Tai tiếng

118.

Purpose (a)   → Mục đích

119.

At (a)   → Ít nhất

120.

At (a)   → Bị thiệt hại / Mất mát

121.

Bring (a)   → Mang tới / Đem lại

122.

Dismissive (a)   → Xem thường / Coi thường

123.

Engage (a)   → Tham gia

124.

Equip (a)   → Trang bị

125.

Escape (a)   → Trốn thoát với

126.

Excellent (a)   → Trình độ xuất sắc

127.

Focus (a)   → Tập trung vào

128.

Get (a)   → Vượt qua (Giai đoạn khó khăn)

129.

Impact (a)   → Tác động tới

130.

Indulge (a)   → Nuông chiều /

131.

Large (a)   → Phạm vi rộng lớn

132.

Love (a)   → Nhân tình / Ngoại tình

133.

Naturally (a)   → Ăn ảnh một cách tự nhiên

134.

Political (a)   → Quan điểm chính trị

135.

Popular (a)   → Văn hóa đại chúng / Văn hóa phổ thông

136.

Prolific (a)   → Hiệu suất cao

137.

Struggle (a)   → Đấu tranh

138.

Wipe (a)   → Dọn dẹp

139.

Wipe (a)   → Kiệt sức / Mệt mỏi

140.

A (a)   impact → Tác động to lớn / Tác động mạnh mẽ

141.

An (a)   representative → Đại diện mang tính biểu tượng

142.

Face (a)   to → Đối mặt với

143.

In (a)   of → Bởi vì

144.

(a)   experience → Kinh nghiệm thực tiễn

145.

(a)   reason → Lý do không rõ ràng

146.

(a)   resource → Nguồn tài nguyên thiên nhiên

147.

(a)   talents → Tài năng nghệ thuật

148.

(a)   attention → Thu hút sự chú ý

149.

(a)   chance → Một cách tình cờ

150.

(a)   artist → Nghệ sĩ nổi tiếng

151.

(a)   method → Phương pháp truyền thống

152.

(a)   achievement → Thành tựu nổi bật / Vĩ đại

153.

(a)   enthusiasm → Sự hứng thú đặc biệt

154.

(a)   investigation → Cuộc điều tra mở rộng

155.

(a)   to → Chạy trốn tới

156.

(a)   fuel → Năng lượng hóa thạch

157.

(a)   technology → Công nghệ trong tương lai

158.

(a)   victories → Dành được chiến thắng

159.

(a)   work → Công việc nhân đạo

160.

(a)   spacecraft → Khởi hành tàu vũ trụ

161.

(a)   vehicle → Ra mắt một phương tiện

162.

(a)   occasion → Đôi khi / Thi thoảng

163.

(a)   purpose → Một cách có mục đích / Ý đồ

164.

(a)   funds → Huy động vốn / Huy động quyên góp

165.

(a)   price → Tăng giá

166.

(a)   energy → Năng nượng có thể tái tạo

167.

(a)   group → Nhóm đối đầu

168.

(a)   victory → Bảo toàn chiến thắng

169.

(a)   aid → Tìm kiếm sự trợ giúp

170.

(a)   a fortune → Làm ra một khoản tiền lớn

171.

(a)   of life → Khía cạnh cuộc sống

172.

(a)   musical voice → Giọng ca truyền cảm

173.

(a)   with success → Thành công

174.

(a)   an album → Ra mắt một album

175.

(a)   part in → Tham gia tới

176.

(a)   of art → Sản phẩm nghệ thuật

177.

(a)   to / between → Hôn nhân

178.

(a)   the whole life → Cống hiến cả cuộc đời

179.

(a)   a talk with → Có cuộc nói chuyện với

180.

(a)   a major role → Đóng vai trò quan trọng

181.

(a)   of supply and demand → Quy luật cung cầu