WorksheetsGRADE 8-New words-Unit 4
Total questions: 82
Worksheet time: 15mins
truyền lại (v)
(a)
truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (vp)
(a)
thói quen ăn uống (np)
(a)
trình bày (v)
(a)
bài trình bày (n)
(a)
thuộc âm lịch (a)
(a)
cái nĩa (N)
(a)
lịch sự (a)
(a)
phép lịch sự (n)
(a)
không lịch sự (a)
(a)
tương tự (a)
(a)
sự giống nhau (n)
(a)
chấp nhận (v)
(a)
lời khen ngợi (n)
(a)
gói (v)
(a)
đặt, để (v)
(a)
bánh xốp (np)
(a)
pháo hóa (1)
(a)
pháo hoa (2)
(a)
thế hệ con cháu (n)
(a)
nghiêm khắc (a)
(a)
tôn trọng (v)
(a)
đi vào (v)
(a)
lối vào (n)
(a)
bắt buộc (v)
(a)
sự bắt buộc (n)
(a)
xin phép (vp)
(a)
cho phép (1) (v)
(a)
sự cho phép (n)
(a)
cho phép (2) (v)
(a)
răng nĩa (n)
(a)
bộ đồ ăn (n)
(a)
lòng bàn tay (n)
(a)
thảm, chiếu (n)
(a)
nam chủ nhà, người đăng cai (n)
(a)
nữ chủ nhà (n)
(a)
món khai vị (n)
(a)
món ăn chính (np)
(a)
món tráng miệng (n)
(a)
đũa (n)
(a)
thìa (n)
(a)
nhai (v)
(a)
đưa ra, đề nghị, cung cấp (v)
(a)
bạn đùa đấy à? (p)
(a)
xã hội (n)
(a)
thuộc về xã hội (a)
(a)
giao tiếp xã hội (v)
(a)
hòa đồng (a)
(a)
làm theo, đi theo (v)
(a)
lễ kĩ niệm ngày cưới (np)
(a)
chính xác (a)
(a)
món mì nướng Ý (n)
(a)
phục vụ, dâng lên (v)
(a)
sự phục vụ, dịch vụ (n)
(a)
gà nướng (np)
(a)
cảm giác phụ thuộc lẫn nhau (np)
(a)
tụ tập lại (v)
(a)
tồn tại (v)
(a)
sự tồn tại (n)
(a)
chi tiết (p)
(a)
diễn tả, diễn đạt (v)
(a)
sự diễn đạt (n)
(a)
phản ảnh(v)
(a)
sự phản ảnh (n)
(a)
cổ, xưa (a)
(a)
nón lá (np)
(a)
quạt giấy (np)
(a)
điển hình (a)
(a)
sân khấu làm bằng gỗ (np)
(a)
theo chiều kim đồng hồ (adv)
(a)
ngược chiều kim đồng hồ (adv) - 1
(a)
ngược chiều kim đồng hồ (adv) -2
(a)
đoàn tụ (v)
(a)
xưng danh, gọi (tên)
(a)
hứa, lời hứa (v,n)
(a)
thiếu tôn trọng (a)
(a)
áo dây, áo ba lỗ (np)
(a)
đai (áo quần), quai (dép)
(a)
nhỏ giọng, hạ giọng (vp)
(a)
tránh (v)
(a)
thầy tu (n)
(a)
độc lập, riêng biệt (p)
(a)
